Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.
を không chỉ đánh dấu tân ngữ của hành động. Với các động từ di chuyển, nó chỉ nơi mà bạn đi qua hoặc đi dọc theo, như công viên, con đường, cây cầu hay bầu trời. Với 出る và 降りる, nó chỉ nơi chốn hoặc phương tiện mà bạn rời khỏi. Trong cả hai cách dùng, danh từ đứng trước を là nơi chốn chứ không phải vật chịu tác động của hành động.
§1Cấu trúc
(1) Nơi đi qua: danh từ chỉ nơi chốn + を + động từ di chuyển (歩く, 散歩する, 走る, 渡る, 曲がる, 飛ぶ). (2) Điểm xuất phát: danh từ chỉ nơi chốn hoặc phương tiện + を + 出る / 降りる (うちを出る, 電車を降りる, 大学を出る).
§2Ví dụ
毎朝、犬と公園を散歩します。
まいあさ、いぬとこうえんをさんぽします。
Mỗi sáng tôi đi dạo trong công viên cùng con chó.
あの橋を渡ってください。
あのはしをわたってください。
Xin hãy đi qua cây cầu kia.
次の角を右に曲がります。
つぎのかどをみぎにまがります。
Tôi rẽ phải ở góc đường tiếp theo.
今朝は7時にうちを出ました。
けさはしちじにうちをでました。
Sáng nay tôi đã ra khỏi nhà lúc 7 giờ.
どこで電車を降りますか。
どこででんしゃをおりますか。
Bạn xuống tàu ở đâu?
雨の日は、川のそばを歩きません。
あめのひは、かわのそばをあるきません。
Vào những ngày mưa, tôi không đi bộ dọc bờ sông.
鳥が空を飛んでいる。
とりがそらをとんでいる。
Con chim đang bay trên bầu trời.
兄は去年、大学を出た。
あにはきょねん、だいがくをでた。
Anh trai tôi đã tốt nghiệp đại học năm ngoái.
§3Lỗi thường gặp
- Dùng で hoặc に cho nơi mà bạn băng qua hay đi qua: 橋で渡ります và 道に渡ります là sai. Với 渡る, nơi bạn băng qua đi với を: 橋を渡ります, 道を渡ります. Tương tự, hãy nói 空を飛びます, không nói 空で飛びます.
- Nhầm trợ từ của 乗る và 降りる. Lên xe dùng に, xuống xe dùng を: 電車に乗ります, 電車を降ります. 電車に降ります là sai.
- Nhầm trợ từ của 入る và 出る. Đi VÀO một nơi dùng に, đi RA KHỎI nơi đó dùng を: 部屋に入ります, 部屋を出ます. 部屋を入ります là sai.
§4Khác gì với ngữ pháp tương tự
- で (nơi diễn ra hành động)
- で chỉ nơi diễn ra một hoạt động: 公園で昼ごはんを食べます (Tôi ăn trưa ở công viên), 公園で遊びます (Tôi chơi ở công viên). を chỉ nơi bạn đi qua hoặc băng qua: 公園を歩きます (Tôi đi bộ qua công viên), 道を渡ります (Tôi băng qua đường). Với 散歩する, bạn có thể nghe cả 公園を散歩します và 公園で散歩します; を cho cảm giác di chuyển khắp trong công viên, và đây là dạng mà phần lớn sách giáo khoa dạy.
- から (điểm bắt đầu)
- から chỉ nơi bắt đầu của sự di chuyển và thường đi cùng まで: うちから駅まで歩きます (Tôi đi bộ từ nhà đến ga). を đi với 出る hoặc 降りる chỉ đơn giản nói rằng bạn rời một nơi hay một phương tiện: 8時にうちを出ます (Tôi ra khỏi nhà lúc 8 giờ), バスを降ります (Tôi xuống xe buýt). Khi 出る có nghĩa là 'tốt nghiệp' thì dùng を: 大学を出ました.
§5Cách ra đề trong JLPT
Đây là dạng câu hỏi trợ từ kinh điển của N5. Ở dạng bài chọn hình thức đúng, chỗ trống đứng trước 渡ります, 散歩します, 曲がります, 出ます hoặc 降ります, và các lựa chọn sai là で, に, へ. Một cái bẫy hay gặp là cặp như 電車に乗って、東京駅で電車を降ります, trong đó hai động từ cần hai trợ từ khác nhau. Hãy học theo cặp: 〜に乗る / 〜を降りる, 〜に入る / 〜を出る. Trong phần nghe, những câu chỉ đường như この道をまっすぐ行って、二つ目の角を右に曲がってください thường xuất hiện trong các câu hỏi có bản đồ.
§6Kiểm tra nhanh (3 câu)
1. Chọn trợ từ điền vào chỗ trống: あの橋__渡ってください。
あのはし__わたってください。
2. Chọn cặp trợ từ điền vào hai chỗ trống theo thứ tự: 毎朝8時に電車__乗って、東京駅で電車__降ります。
まいあさはちじにでんしゃ__のって、とうきょうえきででんしゃ__おります。
3. Trong câu 公園を散歩します, を chỉ nơi mà bạn đi qua. Câu nào dùng を theo cùng cách đó?
こうえんをさんぽします