Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.
Thêm 方 (かた) vào sau động từ đã bỏ ます sẽ tạo thành một danh từ có nghĩa là 'cách làm' việc gì đó. Vì từ mới là danh từ nên từ đứng trước nó được nối bằng の, không phải を. Sau đó bạn dùng nó như mọi danh từ khác: 〜方を教えてください, 〜方がわかりません, 〜方を知っています.
§1Cấu trúc
最後の文を次に置き換える: Các trợ từ như まで, へ, で, と, から giữ nguyên và thêm の: 駅まで行く → 駅までの行き方, 駅へ行く → 駅への行き方. Sau に không thể thêm の, nên 駅に行く cũng thành 駅への行き方 (hoặc 駅までの行き方).
§2Ví dụ
この漢字の読み方を教えてください。
このかんじのよみかたをおしえてください。
Xin hãy chỉ cho tôi cách đọc chữ Hán này.
すみません、切符の買い方がわかりません。
すみません、きっぷのかいかたがわかりません。
Xin lỗi, tôi không biết cách mua vé.
この料理の作り方を知っていますか。
このりょうりのつくりかたをしっていますか。
Bạn có biết cách nấu món này không?
昨日、先生に辞書の使い方を聞きました。
きのう、せんせいにじしょのつかいかたをききました。
Hôm qua tôi đã hỏi thầy giáo cách dùng từ điển.
兄はテニスの練習のし方をよく知っています。
あにはテニスのれんしゅうのしかたをよくしっています。
Anh trai tôi biết rất rõ cách luyện tập tennis.
図書館までの行き方は難しくないです。
としょかんまでのいきかたはむずかしくないです。
Cách đi đến thư viện không khó.
このカメラの使い方、わかる?
このカメラのつかいかた、わかる?
Cậu có biết cách dùng cái máy ảnh này không?
母のカレーの作り方は、わたしのとちがう。
ははのカレーのつくりかたは、わたしのとちがう。
Cách nấu cà ri của mẹ tôi khác với cách của tôi.
§3Lỗi thường gặp
- Giữ nguyên を trước 〜方. 〜方 là danh từ nên tân ngữ phải đi với の: 漢字を書き方 là sai; phải nói 漢字の書き方. Tương tự, パソコンを使い方 phải sửa thành パソコンの使い方.
- Gắn 方 vào thể từ điển hoặc thể て thay vì động từ bỏ ます: 書く方 và 書いて方 không có nghĩa là 'cách viết'. Dạng đúng là 書き方 (書きます → 書き + 方).
- Quên の với động từ する: 勉強し方 là sai. Phải đặt の giữa danh từ và し方: 勉強のし方, 練習のし方, 予約のし方.
§4Khác gì với ngữ pháp tương tự
- Thể từ điển + こと (việc làm gì đó)
- Động từ + こと chỉ bản thân hành động, còn động từ bỏ ます + 方 chỉ phương pháp. 料理を作ることが好きです nghĩa là 'Tôi thích việc nấu ăn' (hoạt động). 料理の作り方を知っています nghĩa là 'Tôi biết cách nấu món đó' (phương pháp). Chú ý cả trợ từ: trước 作ること vẫn là を, nhưng trước 作り方 thì đổi thành の.
- 方 đọc là ほう (phía / bên hơn)
- Cùng chữ Hán 方 nhưng trong câu so sánh thì đọc là ほう và có nghĩa là 'phía', 'bên', không phải 'cách làm'. バスのほうが安いです nghĩa là 'Xe buýt rẻ hơn.' バスの乗り方がわかりません nghĩa là 'Tôi không biết cách đi xe buýt.' Khi 方 đứng ngay sau động từ bỏ ます (乗り方, 食べ方) thì đọc là かた.
§5Cách ra đề trong JLPT
Trong phần ngữ pháp N5, 〜方 thường xuất hiện theo hai cách. Ở dạng bài chọn hình thức đúng, chỗ trống là trợ từ đứng trước 〜方 (đáp án là の, còn を là bẫy) hoặc dạng động từ trước 方 (động từ bỏ ます, không phải thể từ điển). Ở dạng bài sắp xếp câu (★), bạn phải xếp các mảnh như この / 料理 / の / 作り方 / を, vì vậy hãy nhớ cụm 'danh từ + の + động từ bỏ ます + 方'. Trong phần nghe, 〜方を教えてください là lời nhờ rất hay gặp.
§6Kiểm tra nhanh (3 câu)
1. Chọn từ điền vào chỗ trống: すみません、この漢字の__を教えてください。
すみません、このかんじの__をおしえてください。
2. Câu nào diễn đạt đúng ý 'Tôi không biết cách dùng cái máy tính này'?
3. 食べ方 trong câu sau có nghĩa là gì? すしの食べ方を教えてください。
すしのたべかたをおしえてください。