Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.
ます làm cho động từ trở nên lịch sự. Dùng khi nói với người chưa thân, với giáo viên, ở nơi làm việc và ở cửa hàng. 〜ます dùng cho thói quen và cho tương lai (tiếng Nhật không có dạng tương lai riêng), 〜ました dùng cho quá khứ, còn 〜ません và 〜ませんでした là các dạng phủ định. Với gia đình và bạn thân, người ta thường dùng thể thường (行く, 行かない).
§1Cấu trúc
Gốc ます của động từ + ます (hiện tại/tương lai, khẳng định) / ません (hiện tại/tương lai, phủ định) / ました (quá khứ, khẳng định) / ませんでした (quá khứ, phủ định). Cách tạo từ thể từ điển — Nhóm I: đổi âm cuối hàng う sang hàng い rồi thêm ます (書く → 書きます, 飲む → 飲みます, 話す → 話します, 待つ → 待ちます, 買う → 買います). Nhóm II: bỏ る rồi thêm ます (食べる → 食べます, 見る → 見ます). Nhóm III: する → します, 来る → 来ます (きます). Thêm か vào cuối câu để tạo câu hỏi.
§2Ví dụ
わたしは毎晩11時に寝ます。
わたしはまいばんじゅういちじにねます。
Mỗi tối tôi đi ngủ lúc 11 giờ.
あした、友だちと映画を見ます。
あした、ともだちとえいがをみます。
Ngày mai tôi sẽ xem phim với bạn.
わたしはお酒を飲みません。
わたしはおさけをのみません。
Tôi không uống rượu.
きのう、スーパーで野菜と肉を買いました。
きのう、スーパーでやさいとにくをかいました。
Hôm qua tôi đã mua rau và thịt ở siêu thị.
けさ、朝ごはんを食べませんでした。
けさ、あさごはんをたべませんでした。
Sáng nay tôi đã không ăn sáng.
リンさんは土曜日も働きますか。
リンさんはどようびもはたらきますか。
Chị Lin có làm việc cả thứ bảy không?
週末、何をしましたか。
しゅうまつ、なにをしましたか。
Cuối tuần bạn đã làm gì?
あしたは学校へ行かない。
あしたはがっこうへいかない。
Ngày mai tớ không đi học. (thể thường, nói với bạn bè; dạng lịch sự là 行きません)
§3Lỗi thường gặp
- Ghép sai thứ tự khi chia phủ định quá khứ. Dạng đúng là 行きませんでした; không có các dạng như 行きましたません, 行きませんました hay 行きますでした.
- Dùng 〜ます cho hành động trong quá khứ. Trong tiếng Việt động từ không biến đổi (và 'đã' thường được lược bỏ), nhưng tiếng Nhật bắt buộc phải thể hiện quá khứ ở động từ: きのう、映画を見ます là sai; phải nói きのう、映画を見ました.
- Tạo thể ます sai nhóm động từ hoặc gắn thẳng vào thể từ điển: 帰ます, 見ります và 食べるます là sai. Dạng đúng là 帰ります (nhóm I), 見ます và 食べます (nhóm II).
§4Khác gì với ngữ pháp tương tự
- 〜ています (hành động đang diễn ra)
- 〜ます diễn tả thói quen hoặc hành động trong tương lai, không phải việc đang xảy ra ngay lúc này. 毎朝コーヒーを飲みます nghĩa là 'Mỗi sáng tôi uống cà phê' (thói quen). Với hành động đang diễn ra ngay bây giờ, dùng 〜ています: 今、コーヒーを飲んでいます (Bây giờ tôi đang uống cà phê).
- Thể thường (行く / 行かない / 行った / 行かなかった)
- Ý nghĩa giống nhau, chỉ khác mức độ lịch sự. あした行きます là cách nói lịch sự, còn あした行く là cách nói với bạn bè và gia đình. Bốn dạng tương ứng như sau: 行きます = 行く, 行きません = 行かない, 行きました = 行った, 行きませんでした = 行かなかった.
§5Cách ra đề trong JLPT
Trong câu hỏi ngữ pháp N5 dạng chọn hình thức đúng để điền vào chỗ trống, trước hết hãy tìm từ chỉ thời gian: きのう, 先週, けさ cần 〜ました hoặc 〜ませんでした, còn あした, 来週, 毎日 cần 〜ます hoặc 〜ません. あまり và ぜんぜん báo hiệu dạng phủ định. Trong câu hỏi sắp xếp câu, hãy nhớ động từ thể ます đứng ở cuối câu. Trong hội thoại ngắn, kiểm tra xem câu trả lời có khớp với câu hỏi không: 行きましたか → はい、行きました / いいえ、行きませんでした.
§6Kiểm tra nhanh (3 câu)
1. きのうは忙しかったですから、新聞を__。(Chọn dạng đúng điền vào chỗ trống)
きのうはいそがしかったですから、しんぶんを__。
2. Câu nào diễn đạt đúng ý 'Hôm qua tôi đã không xem tivi'?
3. あした、友だちに会います。 — Trong câu này, 会います diễn tả điều gì?
あした、ともだちにあいます。