Skip to content本文へスキップ

Easy JLPT NewsJLPT N5 Grammar

JLPT N5

普通体(友だちことば)

ふつうたい

Lối nói thân mật (kết thúc câu bằng thể thường)

← Tất cả ngữ pháp N5English

Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.

Lối nói thân mật là cách nói với bạn bè, gia đình và người nhỏ tuổi hơn. Ý nghĩa giống với lối nói lịch sự (〜ます / 〜です), nhưng nghe gần gũi và thoải mái. Với giáo viên, khách hàng, người mới gặp lần đầu và cấp trên ở chỗ làm, hãy dùng lối nói lịch sự. Nếu dùng lối nói thân mật với họ thì có thể bị coi là thất lễ. Lối nói này cũng được dùng trong văn viết như nhật ký.

§1Cấu trúc

Kết thúc câu bằng thể thường thay cho 〜ます / 〜です: 行きます → 行く, 高いです → 高い, 暇です → 暇だ, 休みです → 休みだ. Câu hỏi: bỏ か và lên giọng ở cuối câu (行きますか → 行く?). Trong câu hỏi với tính từ đuôi な hoặc danh từ, だ cũng bị bỏ (暇ですか → 暇?, 何ですか → 何?). Các trợ từ は, を, が và へ thường được lược bỏ (昼ごはん、食べた?). はい / いいえ thành うん / ううん. よ và ね được thêm vào sau thể thường (おいしいね, 暇だよ).

§2Ví dụ

  • 明日、暇?

    あした、ひま?

    Ngày mai bạn rảnh không? (lịch sự: 明日、暇ですか。)

  • うん、暇だよ。

    うん、ひまだよ。

    Ừ, mình rảnh. (lịch sự: はい、暇ですよ。)

  • 昨日、何食べた?

    きのう、なにたべた?

    Hôm qua bạn ăn gì? (lịch sự: 昨日、何を食べましたか。)

  • このケーキ、おいしいね。

    このケーキ、おいしいね。

    Cái bánh này ngon nhỉ. (lịch sự: このケーキはおいしいですね。)

  • ううん、今日は行かない。お金がないから。

    ううん、きょうはいかない。おかねがないから。

    Không, hôm nay mình không đi. Vì mình không có tiền.

  • 先週の旅行、とても楽しかった。

    せんしゅうのりょこう、とてもたのしかった。

    Chuyến du lịch tuần trước vui lắm.

  • 明日は休みだから、いっしょに買い物に行かない?

    あしたはやすみだから、いっしょにかいものにいかない?

    Ngày mai được nghỉ nên mình cùng đi mua sắm không?

  • 先生、明日の授業は何時からですか。

    せんせい、あしたのじゅぎょうはなんじからですか。

    Thưa cô, giờ học ngày mai bắt đầu từ mấy giờ ạ? (với giáo viên thì giữ lối nói lịch sự)

§3Lỗi thường gặp

  • Giữ だ trong câu hỏi. ✗ 明日、暇だ? ✗ あの人、学生だ? Trong câu hỏi thân mật với tính từ đuôi な hoặc danh từ, bỏ cả か lẫn だ rồi lên giọng ở cuối câu: ○ 明日、暇? ○ あの人、学生? Trong câu trần thuật thì vẫn giữ だ: 暇だよ.
  • Thêm だ sau tính từ đuôi い để nói thân mật. ✗ このケーキ、おいしいだ。 ✗ おいしいだよ。 Chỉ cần bỏ です: ○ このケーキ、おいしい。 ○ おいしいよ。
  • Dùng lối nói thân mật với sai đối tượng, hoặc trộn lẫn hai lối nói. Nói ✗ 先生、明日来る? với giáo viên nghe thất lễ, nên hãy nói ○ 先生、明日来ますか. Khi nói với bạn bè, đừng lúc thì 〜ます lúc thì thể thường trong cùng một cuộc nói chuyện. Hãy chọn một lối nói và giữ nguyên.

§4Khác gì với ngữ pháp tương tự

Lối nói lịch sự (〜ます / 〜です)
Hai lối nói diễn đạt cùng một nội dung với những đối tượng khác nhau. Với giáo viên: 昼ごはんはもう食べましたか。— はい、食べました。 Với bạn bè: 昼ごはん、もう食べた? — うん、食べた。 Lối nói lịch sự giữ đầy đủ trợ từ và か. Lối nói thân mật thường bỏ は, を và か, và dùng うん / ううん thay cho はい / いいえ. Khi không chắc nên dùng lối nào thì lối nói lịch sự là lựa chọn an toàn.
Thể thường (dạng của từ)
普通形 (thể thường) là tên gọi các dạng của từ, như 行く, 行かない, 行った và 暇だ. 普通体 (lối nói thân mật) là cách nói mà bạn kết thúc câu bằng những dạng đó. Thể thường nằm bên trong câu lịch sự không làm cho câu trở nên thân mật: 明日は暇だと思います là lối nói lịch sự. 明日は暇だと思う là lối nói thân mật, vì phần cuối câu ở thể thường.

§5Cách ra đề trong JLPT

Lối nói thân mật quan trọng nhất trong phần nghe N5. Các đoạn hội thoại giữa bạn bè, bạn cùng lớp hoặc người trong gia đình đều dùng lối nói này, với trợ từ bị lược bỏ và câu hỏi không có か, như どこ行く? và もう食べた?. Hãy luyện nghe để nhận ra giọng lên cuối câu là câu hỏi. Trong phần ngữ pháp, những đoạn hội thoại ngắn giữa bạn bè có thể yêu cầu bạn chọn đuôi câu phù hợp với lối nói, ví dụ 行く? — うん、行く. Trong phần đọc, các bài viết dạng nhật ký được viết bằng thể thường, nên bạn phải đọc được 〜た và 〜だった là quá khứ.

§6Kiểm tra nhanh (3 câu)

  • 1. Bạn đang nói chuyện với bạn thân. Cách hỏi thân mật tự nhiên của 元気ですか là gì?

    げんきですか

  • 2. Bạn muốn hỏi giáo viên xem thầy/cô đã ăn trưa chưa. Câu nào phù hợp?

  • 3. Chọn câu trả lời điền vào chỗ trống. A: このかばん、高かった? B: ううん、__。

    A: このかばん、たかかった? B: ううん、__。