Skip to content本文へスキップ

Easy JLPT NewsJLPT N4 Grammar

JLPT N4

意向形(〜よう)

いこうけい

thể ý chí: “... nào / ... thôi / ... nhé” (thể thường)

← Tất cả ngữ pháp N4English

Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.

Thể ý chí là dạng thể thường tương ứng với 〜ましょう. Nó được dùng (1) để nói “... nào / ... thôi” với bạn bè, người nhà: 帰ろう; (2) đi với か để gợi ý “mình... nhé?” hoặc đề nghị “để mình... nhé?”: 行こうか, 持とうか; (3) khi bạn tự quyết định điều gì đó trong đầu: 今日は早く寝よう. Nó cũng là gốc của 〜(よ)うと思う, mẫu câu dùng để nói cho người khác biết ý định của mình.

§1Cấu trúc

Nhóm I (五段): đổi âm cuối hàng う sang hàng お rồi thêm う: 行く → 行こう, 飲む → 飲もう, 買う → 買おう, 話す → 話そう, 待つ → 待とう, 遊ぶ → 遊ぼう, 泳ぐ → 泳ごう, 帰る → 帰ろう. Nhóm II (一段): đổi る thành よう: 食べる → 食べよう, 見る → 見よう, 起きる → 起きよう. Nhóm III: する → しよう, 来る → 来よう (こよう). Thêm か thành 〜(よ)うか: 行こうか, 手伝おうか.

§2Ví dụ

  • 疲れたね。少し休もう。

    つかれたね。すこしやすもう。

    Mệt rồi nhỉ. Nghỉ một chút thôi.

  • もう12時だよ。昼ご飯を食べに行こうか。

    もうじゅうにじだよ。ひるごはんをたべにいこうか。

    Đã 12 giờ rồi đấy. Mình đi ăn trưa nhé?

  • 荷物、重そうだね。一つ持とうか。

    にもつ、おもそうだね。ひとつもとうか。

    Hành lý trông nặng nhỉ. Để mình xách giúp một cái nhé?

  • 明日は試験だから、今日は早く寝よう。

    あしたはしけんだから、きょうははやくねよう。

    Mai thi rồi nên hôm nay đi ngủ sớm thôi.

  • 今度の日曜日、一緒に映画を見ようよ。

    こんどのにちようび、いっしょにえいがをみようよ。

    Chủ nhật này mình cùng đi xem phim đi.

  • 雨が強いから、今日は出かけるのをやめよう。

    あめがつよいから、きょうはでかけるのをやめよう。

    Mưa to quá nên hôm nay mình đừng ra ngoài nữa.

  • 来年、日本へ留学しようと思っています。

    らいねん、にほんへりゅうがくしようとおもっています。

    Tôi đang định sang năm đi du học Nhật.

  • 昨日は早く寝ようと思いましたが、寝られませんでした。

    きのうははやくねようとおもいましたが、ねられませんでした。

    Hôm qua tôi đã định ngủ sớm, nhưng không ngủ được.

§3Lỗi thường gặp

  • Chia sai quy tắc theo nhóm: ✕ 行くよう / ✕ 食べろう / ✕ 帰よう → 行こう / 食べよう / 帰ろう. 帰る, 入る, 走る, 切る và 知る trông giống nhóm II nhưng thuộc nhóm I, nên chia thành 〜ろう: 帰ろう, 入ろう. Ngoài ra, 来よう đọc là こよう chứ không phải きよう.
  • Dùng thể ý chí dạng thường với thầy cô, cấp trên hoặc người mới gặp. Đây là dạng thể thường nên nghe quá suồng sã: ✕ 先生、そろそろ帰ろう → 先生、そろそろ帰りましょうか. Chỉ nên dùng 〜よう với bạn bè, người nhà và trong suy nghĩ của chính mình.
  • Dùng riêng thể ý chí để nói về dự định của người khác hoặc để phỏng đoán tương lai. Thể này diễn tả ý chí của chính người nói, hoặc lời rủ “... nào”. ✕ 田中さんは来年、日本へ行こう → 田中さんは来年、日本へ行くつもりです / 行くと言っていました. Khi phỏng đoán, hãy dùng でしょう / だろう: ✕ あしたは雨が降ろう → あしたは雨が降るでしょう.

§4Khác gì với ngữ pháp tương tự

〜ましょう (... nào, dạng lịch sự)
Ý nghĩa giống nhau, chỉ khác về văn phong. 〜ましょう là dạng lịch sự, dùng với những người mà bạn nói chuyện bằng thể です/ます: そろそろ始めましょう (Chúng ta bắt đầu thôi). Thể ý chí là dạng thường, dùng với bạn bè và người nhà: そろそろ始めよう. Tương tự, 〜ましょうか trở thành 〜(よ)うか: 手伝いましょうか → 手伝おうか (Để mình giúp nhé?).
〜(よ)うと思う (tôi định sẽ...)
Thể ý chí đứng một mình là quyết định tự nói với bản thân, hoặc lời rủ “... nào” nói với ai đó: 新しいパソコンを買おう (Mua máy tính mới thôi. / Mình mua máy tính mới đi). Để nói cho người khác biết ý định của mình, nhất là khi nói lịch sự, hãy thêm と思います / と思っています: 新しいパソコンを買おうと思っています (Tôi đang định mua máy tính mới). Kết thúc một cuộc trò chuyện lịch sự chỉ bằng 買おう sẽ nghe như đang nói một mình.

§5Cách ra đề trong JLPT

Câu hỏi ngữ pháp N4 kiểm tra chính cách chia, thường là trước と思います / と思っています hoặc か: chọn 行こう, 食べよう, しよう hay 来よう giữa các dạng sai trông na ná (行くよう, 食べろう, しろう). Hãy chú ý các động từ nhóm I kết thúc bằng る (帰ろう, 入ろう). Trong câu hỏi sắp xếp câu, trật tự là động từ thể ý chí → と → 思っています. Trong bài nghe, 〜(よ)うか giữa bạn bè có thể là lời rủ cùng làm hoặc lời đề nghị giúp đỡ, nên hãy xem ai là người thực hiện hành động.

§6Kiểm tra nhanh (3 câu)

  • 1. Thể ý chí của 帰る là gì?

    かえる

  • 2. Chọn cụm từ điền vào chỗ trống. A: 暑いね。窓を__。 B: うん、ありがとう。

    A: あついね。まどを__。 B: うん、ありがとう。

  • 3. Bạn muốn mời thầy/cô giáo đi ăn trưa một cách lịch sự. Câu nào phù hợp nhất?