Skip to content本文へスキップ

Easy JLPT NewsJLPT N4 Grammar

JLPT N4

〜(よ)うと思う

ようとおもう

Tôi định... / Tôi đang tính sẽ...

← Tất cả ngữ pháp N4English

Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.

Dùng để nói với người nghe điều mình định làm. 〜(よ)うと思います thường cho thấy quyết định vừa mới nảy ra lúc nói, còn 〜(よ)うと思っています cho thấy mình đã có ý định đó từ trước và vẫn đang giữ. Khi nói về ý định của người khác, thông thường dùng 〜(よ)うと思っています chứ không dùng 〜(よ)うと思います. Mẫu này nghe nhẹ nhàng và chưa chắc chắn bằng つもりです.

§1Cấu trúc

Động từ thể ý chí + と思う / と思っている. Thể ý chí: nhóm I 行く → 行こう, 買う → 買おう; nhóm II 食べる → 食べよう; nhóm III する → しよう, 来る → 来よう (こよう).

§2Ví dụ

  • 今晩は早く寝ようと思います。

    こんばんははやくねようとおもいます。

    Tối nay tôi định đi ngủ sớm.

  • 来年、日本の会社で働こうと思っています。

    らいねん、にほんのかいしゃではたらこうとおもっています。

    Tôi đang tính sang năm sẽ làm việc ở một công ty Nhật.

  • 夏休みに何をしようと思っていますか。

    なつやすみになにをしようとおもっていますか。

    Kỳ nghỉ hè bạn đang định làm gì?

  • きのうは宿題をしようと思いましたが、疲れて寝てしまいました。

    きのうはしゅくだいをしようとおもいましたが、つかれてねてしまいました。

    Hôm qua tôi đã định làm bài tập, nhưng vì mệt nên ngủ mất.

  • 高いので、今は新しいパソコンを買おうとは思いません。

    たかいので、いまはあたらしいパソコンをかおうとはおもいません。

    Vì đắt nên hiện giờ tôi không có ý định mua máy tính mới.

  • 週末は友だちと映画を見に行こうと思う。

    しゅうまつはともだちとえいがをみにいこうとおもう。

    Cuối tuần này tớ định đi xem phim với bạn.

  • リンさんは来月国へ帰ろうと思っています。

    リンさんはらいげつくにへかえろうとおもっています。

    Chị Linh đang định tháng sau về nước.

  • この店はおいしいから、また来ようと思った。

    このみせはおいしいから、またこようとおもった。

    Quán này ngon nên tôi đã nghĩ là sẽ quay lại lần nữa.

§3Lỗi thường gặp

  • Dùng thể từ điển trước と思う khi muốn nói ý định của mình. 日本へ行くと思います nghe như một phỏng đoán ('tôi nghĩ là (ai đó) sẽ đi Nhật'), không phải dự định của bản thân. Muốn nói ý định thì dùng thể ý chí: 日本へ行こうと思います.
  • Chia sai thể ý chí, hoặc dùng thể lịch sự trước と思う: 食べろうと思います, 行くようと思います, 行きましょうと思います đều sai. Dạng đúng là 食べようと思います và 行こうと思います. Lưu ý 来よう đọc là こよう, không phải きよう.
  • Dùng 〜(よ)うと思います cho người khác: câu リンさんは帰ろうと思います nghe không tự nhiên. Với ngôi thứ ba, hãy nói リンさんは帰ろうと思っています (hoặc thêm cách nói truyền đạt như 〜と言っていました).

§4Khác gì với ngữ pháp tương tự

〜つもりです (dự định)
〜(よ)うと思う nghe như một ý định mới nảy ra hoặc còn nhẹ: 今度の休みに旅行に行こうと思います (Kỳ nghỉ tới tôi tính đi du lịch). つもりです nghe như một quyết định chắc chắn hơn, đã có từ trước: 来月旅行に行くつもりです (Tôi dự định tháng sau đi du lịch — trong lòng đã quyết rồi). Ngoài ra, つもり đi sau thể từ điển hoặc thể ない (行くつもり, 行かないつもり), còn と思う đi sau thể ý chí (行こうと思う).
Chỉ dùng thể ý chí (行こう)
Khi nói với người nghe, thể ý chí đứng một mình thường là lời rủ rê: いっしょに帰ろう (Mình cùng về đi). Khi thêm と思う thì không còn là lời rủ nữa mà là cho người nghe biết ý định của riêng mình: 今日は早く帰ろうと思う (Hôm nay tớ định về sớm).

§5Cách ra đề trong JLPT

Trong dạng bài chọn hình thức ngữ pháp của N4, đề thường yêu cầu chọn đúng dạng động từ đứng trước と思っています: đáp án là thể ý chí (しよう, 行こう), còn các lựa chọn sai là thể từ điển, thể ます hoặc dạng sai như 行くよう. Trong dạng bài sắp xếp câu, hãy nhớ trật tự cố định 〈thể ý chí〉+ と + 思って + います. Trong bài đọc, 〜(よ)うと思っています cho biết người viết dự định làm gì, và đây thường là chỗ bị hỏi.

§6Kiểm tra nhanh (3 câu)

  • 1. Chọn dạng đúng điền vào chỗ trống: 来月から、毎朝ジョギングを__と思っています。

    らいげつから、まいあさジョギングを__とおもっています。

  • 2. Trong câu nào người nói đang nói về ý định của chính mình?

  • 3. Câu 「日本で働こうと思っています。」 cho chúng ta biết điều gì?

    にほんではたらこうとおもっています。