Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.
Dùng と思います để nêu ý kiến hoặc phỏng đoán của mình. Phần đứng trước と là nội dung mình nghĩ và được chia ở thể thường. Cách nói này nhẹ nhàng hơn câu です/ます thông thường. Khi muốn nói "tôi không nghĩ là...", tiếng Nhật thường phủ định phần bên trong: 来ないと思います phổ biến hơn 来ると思いません. Trong câu trần thuật, と思います thường là suy nghĩ của chính người nói; với ý kiến của người khác thì thường dùng と思っています.
§1Cấu trúc
Thể thường + と思います. Động từ: thể thường (行く / 行かない / 行った / 行かなかった) + と思います. Tính từ đuôi い: thể thường (おいしい / おいしくない / おいしかった) + と思います. Tính từ đuôi な và danh từ: thêm だ (便利だ / 学生だ; quá khứ 便利だった / 学生だった) + と思います. Khi hỏi ý kiến: 〜をどう思いますか (sau どう không có と).
§2Ví dụ
明日は雨が降ると思います。
あしたはあめがふるとおもいます。
Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa.
この映画はおもしろいと思います。
このえいがはおもしろいとおもいます。
Tôi nghĩ bộ phim này hay.
東京の電車は便利だと思います。
とうきょうのでんしゃはべんりだとおもいます。
Tôi nghĩ tàu điện ở Tokyo rất tiện lợi.
あの人は田中さんのお兄さんだと思います。
あのひとはたなかさんのおにいさんだとおもいます。
Tôi nghĩ người kia là anh trai của anh Tanaka.
リンさんは今日、来ないと思います。
リンさんはきょう、こないとおもいます。
Tôi nghĩ hôm nay chị Linh sẽ không đến.
この町をどう思いますか。
このまちをどうおもいますか。
Bạn nghĩ thế nào về thị trấn này?
田中さんはもう帰ったと思います。
たなかさんはもうかえったとおもいます。
Tôi nghĩ anh Tanaka đã về rồi.
このかばんはちょっと高いと思う。
このかばんはちょっとたかいとおもう。
Mình nghĩ cái túi này hơi đắt.
§3Lỗi thường gặp
- Đặt です/ます trước と, hoặc bỏ だ sau tính từ đuôi な hay danh từ. ✕ 便利ですと思います ✕ 便利と思います → ○ 便利だと思います. ✕ 行きますと思います → ○ 行くと思います. Phần trước と phải ở thể thường, và trong tiếng Nhật chuẩn, tính từ đuôi な và danh từ cần có だ ở vị trí này.
- Thêm だ sau tính từ đuôi い. ✕ おいしいだと思います → ○ おいしいと思います. ✕ 高くないだと思います → ○ 高くないと思います. だ chỉ dùng với tính từ đuôi な và danh từ.
- Nói どうと思いますか khi hỏi ý kiến. ✕ 日本の料理をどうと思いますか → ○ 日本の料理をどう思いますか. どう đứng ngay trước 思いますか, không có と.
§4Khác gì với ngữ pháp tương tự
- 〜と言います (nói rằng...)
- Cả hai đều dùng と để đánh dấu nội dung và đều đi với thể thường. と思います nêu điều ai đó nghĩ; と言います nêu lời ai đó đã thực sự nói ra. 田中さんは来ると思います = Tôi nghĩ anh Tanaka sẽ đến (phỏng đoán của tôi). 田中さんは来ると言いました = Anh Tanaka đã nói là anh ấy sẽ đến (lời của anh ấy).
- 〜でしょう (có lẽ)
- Cả hai đều có thể diễn tả phỏng đoán. でしょう thường dùng cho dự đoán, ví dụ trong dự báo thời tiết, và không đi với だ: 明日は雨でしょう (Ngày mai có lẽ trời mưa). と思います cho thấy rõ đó là ý kiến của riêng mình, và cần だ sau danh từ hoặc tính từ đuôi な: 明日は雨だと思います (Tôi nghĩ ngày mai trời mưa). と思います còn dùng để nêu ý kiến chứ không chỉ phỏng đoán: この本はいいと思います.
§5Cách ra đề trong JLPT
Trong dạng bài chọn hình thức ngữ pháp (chọn từ điền vào chỗ trống), đề thường yêu cầu chọn dạng đúng đứng trước と思います, ví dụ 静かだ chứ không phải 静かです hay 静かな, hoặc chọn trợ từ と. Trong dạng bài sắp xếp câu (dạng ★), hãy nhớ trật tự cố định: [mệnh đề ở thể thường] + と + 思います, tức là と đứng ngay trước 思います. Trong các đoạn đọc ngắn, câu kết thúc bằng と思います cho biết đó là ý kiến của người viết chứ không phải sự thật, và câu hỏi kiểu "Người viết nghĩ gì?" thường nhắm vào câu đó.
§6Kiểm tra nhanh (3 câu)
1. あの店のケーキは__と思います。(Chọn dạng đúng điền vào chỗ trống)
あのみせのケーキは__とおもいます。
2. Câu nào diễn đạt đúng ý "Tôi nghĩ thị trấn này yên tĩnh"?
3. Người nói muốn diễn đạt điều gì qua câu này? 「あの店は明日休みだと思います。」
あのみせはあしたやすみだとおもいます。