Skip to content本文へスキップ

Easy JLPT NewsJLPT N5 Grammar

JLPT N5

〜ましょうか(申し出)

ましょうか

Để tôi... nhé? / Tôi... giúp nhé? (đề nghị giúp đỡ)

← Tất cả ngữ pháp N5English

Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.

〜ましょうか dùng khi người nói đề nghị làm việc gì đó giúp người nghe: 'Để tôi... nhé?'. Người nói thấy người nghe cần giúp đỡ và hỏi ý trước khi làm. Khi nhận lời, nói ええ、お願いします hoặc すみません、お願いします. Khi từ chối lịch sự, nói いいえ、大丈夫です hoặc いいえ、けっこうです. Cùng hình thức này cũng có thể là lời rủ nhẹ nhàng 'Chúng ta... nhé?' khi cả hai người cùng làm; xem phần so sánh với 〜ましょう bên dưới.

§1Cấu trúc

Động từ bỏ ます + ましょうか (持ちます → 持ちましょうか, 開けます → 開けましょうか, します → しましょうか, 来ます → 来ましょうか). Người nói là người thực hiện hành động, nên thường thêm わたしが: わたしが持ちましょうか.

§2Ví dụ

  • 荷物が重いですね。持ちましょうか。

    にもつがおもいですね。もちましょうか。

    Hành lý nặng nhỉ. Để tôi xách giúp nhé?

  • 暑いですね。窓を開けましょうか。

    あついですね。まどをあけましょうか。

    Nóng nhỉ. Tôi mở cửa sổ nhé?

  • 「手伝いましょうか。」「ええ、お願いします。」

    「てつだいましょうか。」「ええ、おねがいします。」

    "Tôi giúp một tay nhé?" "Vâng, nhờ anh/chị."

  • 「駅まで送りましょうか。」「いいえ、大丈夫です。近いですから。」

    「えきまでおくりましょうか。」「いいえ、だいじょうぶです。ちかいですから。」

    "Tôi đưa anh/chị ra ga nhé?" "Không cần đâu ạ. Vì ga gần mà."

  • 「電気をつけましょうか。」「いいえ、つけないでください。」

    「でんきをつけましょうか。」「いいえ、つけないでください。」

    "Tôi bật đèn nhé?" "Không, xin đừng bật."

  • 明日、何時に迎えに行きましょうか。

    あした、なんじにむかえにいきましょうか。

    Ngày mai mấy giờ tôi đến đón anh/chị ạ?

  • コピーはわたしがしましょうか。

    コピーはわたしがしましょうか。

    Việc photo để tôi làm nhé?

  • 道でおばあさんに「荷物を持ちましょうか」と言った。

    みちでおばあさんに「にもつをもちましょうか」といった。

    Trên đường, tôi đã nói với một bà cụ: "Để cháu xách đồ giúp bà nhé?"

§3Lỗi thường gặp

  • Trả lời lời đề nghị bằng 〜ましょう. Khi ai đó nói 荷物を持ちましょうか, câu trả lời はい、持ちましょう là sai, vì nghe như 'Vâng, chúng ta cùng xách nào'. Người kia làm việc đó giúp bạn, nên hãy nhận lời bằng ええ、お願いします hoặc ありがとうございます, và từ chối bằng いいえ、大丈夫です.
  • Dùng 〜ませんか để đề nghị giúp đỡ. 荷物を持ちませんか là hỏi người nghe có muốn xách hành lý không, nên không dùng làm lời đề nghị giúp đỡ được. Khi chính bạn là người sẽ làm, hãy nói 荷物を持ちましょうか.
  • Gắn ましょうか vào sai dạng động từ. 持つましょうか (thể từ điển) và 持ちますましょうか (giữ nguyên ます) là sai. Hãy bỏ ます khỏi thể ます rồi thêm ましょうか: 持ちます → 持ちましょうか, 閉めます → 閉めましょうか.

§4Khác gì với ngữ pháp tương tự

〜ましょう (chúng ta cùng... nào)
〜ましょう nghĩa là 'Chúng ta cùng làm nào', cả người nói và người nghe đều thực hiện hành động: 一緒に昼ごはんを食べましょう (Chúng ta cùng ăn trưa nào). Trong lời đề nghị với 〜ましょうか, chỉ có người nói làm, và làm cho người nghe: 昼ごはんを作りましょうか (Tôi nấu bữa trưa cho anh/chị nhé?). 〜ましょうか cũng có thể mang nghĩa 'Chúng ta... nhé?' khi cả hai cùng làm, như 何を食べましょうか (Chúng ta ăn gì đây nhỉ?) hay そろそろ帰りましょうか (Chúng ta về thôi nhỉ?). Hãy xem ai là người thực hiện hành động để phân biệt hai nghĩa.
〜ませんか (... không? / lời mời)
〜ませんか mời người nghe làm việc gì đó, thường là cùng với người nói: お茶を飲みませんか (Anh/chị uống trà không?). 〜ましょうか khi là lời đề nghị thì nói về hành động của chính người nói: お茶を入れましょうか (Tôi pha trà nhé?). Cách đáp lại cũng khác nhau. Với lời mời, ta nói ええ、いいですね hoặc ええ、飲みましょう. Với lời đề nghị giúp đỡ, ta nói ええ、お願いします.

§5Cách ra đề trong JLPT

Trong phần ngữ pháp N5, 〜ましょうか xuất hiện trong các đoạn hội thoại ngắn. Câu đáp lại là chìa khóa: nếu người kia trả lời お願いします hoặc ありがとうございます thì chỗ trống là lời đề nghị với 〜ましょうか, không phải 〜ませんか hay 〜ましたか. Trong phần nghe, dạng câu hỏi chọn lời nói phù hợp với tranh thường vẽ một người cần giúp đỡ (hành lý nặng, phòng nóng) và hỏi người có mũi tên sẽ nói gì; đáp án là lời đề nghị như 持ちましょうか. Ở dạng câu hỏi đáp nhanh, bạn nghe một lời đề nghị và phải chọn câu đáp tự nhiên như すみません、お願いします hoặc いいえ、大丈夫です.

§6Kiểm tra nhanh (3 câu)

  • 1. Có người nói với bạn câu sau. Câu đáp nào là cách nhận lời tự nhiên nhất? 「荷物を持ちましょうか。」

    「にもつをもちましょうか。」

  • 2. Chọn dạng đúng điền vào chỗ trống: A「寒いですね。窓を__。」B「すみません、お願いします。」

    A「さむいですね。まどを__。」B「すみません、おねがいします。」

  • 3. Bạn sẽ nói 「わたしが手伝いましょうか。」 trong tình huống nào?

    「わたしがてつだいましょうか。」