Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.
〜ています không chỉ có nghĩa là 'đang làm'. (1) Với động từ chỉ sự thay đổi tức thời như 結婚する, 知る, 持つ, 着る, かぶる, mẫu này chỉ trạng thái tiếp tục sau khi thay đổi: 結婚しています (đã kết hôn), 持っています (có, sở hữu), 帽子をかぶっています (đang đội mũ). 住んでいます (sống ở) cũng được dùng theo cách này. (2) Mẫu này chỉ thói quen lặp lại trong một khoảng thời gian: 毎朝、走っています. (3) Mẫu này cho biết nghề nghiệp hoặc nơi học của một người: 銀行で働いています, 大学で勉強しています.
§1Cấu trúc
Động từ thể て + います (結婚する → 結婚しています, 住む → 住んでいます, 知る → 知っています, 持つ → 持っています, 働く → 働いています). Phủ định: 〜ていません. Quá khứ: 〜ていました. Thể thường: 〜ている / 〜ていない / 〜ていた. Lưu ý: dạng phủ định thông thường của 知っています là 知りません.
§2Ví dụ
兄は結婚しています。
あにはけっこんしています。
Anh trai tôi đã kết hôn.
わたしは大阪に住んでいます。
わたしはおおさかにすんでいます。
Tôi đang sống ở Osaka.
「田中さんの電話番号を知っていますか。」「いいえ、知りません。」
「たなかさんのでんわばんごうをしっていますか。」「いいえ、しりません。」
"Bạn có biết số điện thoại của anh Tanaka không?" "Không, tôi không biết."
姉は病院で働いています。
あねはびょういんではたらいています。
Chị gái tôi làm việc ở bệnh viện.
わたしは毎朝、30分ぐらい歩いています。
わたしはまいあさ、さんじゅっぷんぐらいあるいています。
Sáng nào tôi cũng đi bộ khoảng 30 phút.
わたしは車を持っていません。
わたしはくるまをもっていません。
Tôi không có ô tô.
去年まで、京都に住んでいました。
きょねんまで、きょうとにすんでいました。
Cho đến năm ngoái, tôi đã sống ở Kyoto.
リンさんは今日、赤い帽子をかぶっている。
リンさんはきょう、あかいぼうしをかぶっている。
Hôm nay bạn Linh đội một chiếc mũ màu đỏ.
§3Lỗi thường gặp
- Dùng thể ます cho trạng thái hiện tại. わたしは東京に住みます có nghĩa là 'Tôi sẽ sống ở Tokyo', còn 兄は結婚します có nghĩa là 'Anh tôi sắp kết hôn'. Với trạng thái hiện tại, hãy dùng 〜ています: 東京に住んでいます, 兄は結婚しています. Tương tự, 'Tôi có ô tô' là 車を持っています, không phải 車を持ちます.
- Trả lời câu hỏi 知っていますか bằng 知っていません. Câu trả lời phủ định thông thường là いいえ、知りません. Câu trả lời khẳng định là はい、知っています, không phải はい、知ります.
- Chọn sai trợ từ chỉ nơi chốn. 住んでいます đi với に: 大阪に住んでいます, không phải 大阪で住んでいます. 働いています và 勉強しています là hành động nên đi với で: 大阪で働いています, 大学で勉強しています.
§4Khác gì với ngữ pháp tương tự
- 〜ています (hành động đang diễn ra)
- Hình thức giống nhau, còn ý nghĩa do động từ và ngữ cảnh quyết định. Với hành động kéo dài, mẫu này nghĩa là 'đang làm lúc này': 今、手紙を書いています (Bây giờ tôi đang viết thư). Với động từ chỉ sự thay đổi tức thời, mẫu này chỉ trạng thái sau khi thay đổi: 結婚しています (đã kết hôn), 知っています (biết). Khi có những từ như 毎日, 毎朝 hoặc có nơi làm việc, mẫu này chỉ thói quen hay nghề nghiệp: 毎日、日本語を勉強しています (Ngày nào tôi cũng học tiếng Nhật), 銀行で働いています (làm việc ở ngân hàng).
- 〜ました (sự việc trong quá khứ)
- 〜ました kể về một sự việc xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ: 兄は去年、結婚しました (Anh tôi đã kết hôn năm ngoái). 〜ています nói về trạng thái hiện tại: 兄は結婚しています (Anh tôi đã có gia đình). Tương tự, 先月、車を買いました cho biết bạn mua xe khi nào, còn 車を持っています cho biết hiện giờ bạn có xe.
§5Cách ra đề trong JLPT
Đề N5 dùng một nhóm nhỏ động từ cho ý nghĩa này: 住んでいます, 結婚しています, 知っています, 持っています, 働いています, 勤めています và các động từ chỉ trang phục như 着ています, かぶっています. Trong câu điền vào chỗ trống, đáp án sai thường là thể ます (住みます, 知ります) hoặc 知っていません, nên hãy nhớ cặp 知っています/知りません. Câu hỏi về trợ từ kiểm tra sự khác nhau giữa 〜に住んでいます và 〜で働いています. Trong phần nghe, người ta thường miêu tả một người qua trang phục (めがねをかけている人, 白いシャツを着ている人), và bạn phải tìm ra người đó trong tranh.
§6Kiểm tra nhanh (3 câu)
1. Chọn câu trả lời điền vào chỗ trống: 「リンさんの住所を知っていますか。」「いいえ、__。」
「リンさんのじゅうしょをしっていますか。」「いいえ、__。」
2. Câu nào diễn đạt đúng ý 'Hiện giờ chị tôi sống ở Osaka'?
3. Câu sau thường cho chúng ta biết điều gì? 「父は銀行で働いています。」
「ちちはぎんこうではたらいています。」