Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.
Với tự động từ chỉ sự thay đổi, 〜ている không có nghĩa là “đang làm”. Nó có nghĩa là sự thay đổi đã xảy ra và kết quả của nó vẫn còn nhìn thấy được ở hiện tại: 窓が開いています = cửa sổ đã mở ra vào lúc nào đó và bây giờ đang ở trạng thái mở. Người nói chỉ đơn giản miêu tả điều mình nhìn thấy, không nói ai làm hay vì sao.
§1Cấu trúc
Vật が + tự động từ thể て + います: 窓が開いています, 電気が消えています, 時計が止まっています. Phủ định: 〜ていません. Quá khứ: 〜ていました. Thể thường: 〜ている / 〜ていない / 〜ていた (văn nói: 〜てる). Các động từ điển hình là tự động từ chỉ sự thay đổi: 開く, 閉まる, つく, 消える, 壊れる, 割れる, 落ちる, 止まる, 汚れる, かかる, 入る, 並ぶ, こむ, すく.
§2Ví dụ
窓が開いていますね。閉めましょうか。
まどがあいていますね。しめましょうか。
Cửa sổ đang mở nhỉ. Tôi đóng lại nhé?
教室の電気がついていません。
きょうしつのでんきがついていません。
Đèn trong lớp học không bật.
このパソコンは壊れていますか。
このパソコンはこわれていますか。
Cái máy tính này bị hỏng à?
けさ、家の前に知らない車が止まっていました。
けさ、いえのまえにしらないくるまがとまっていました。
Sáng nay, có một chiếc ô tô lạ đỗ trước nhà tôi.
このコップ、割れているよ。
このコップ、われているよ。
Cái cốc này bị vỡ rồi đấy.
道に財布が落ちていたので、交番に届けました。
みちにさいふがおちていたので、こうばんにとどけました。
Có một cái ví rơi trên đường nên tôi đã mang đến đồn cảnh sát.
玄関のかぎがかかっていなかった。
げんかんのかぎがかかっていなかった。
Cửa ra vào đã không khóa.
この時間の電車はいつもこんでいます。
このじかんのでんしゃはいつもこんでいます。
Tàu điện vào giờ này lúc nào cũng đông.
§3Lỗi thường gặp
- Dùng tha động từ hoặc trợ từ を để miêu tả trạng thái: ✕ ドアが閉めています / ✕ ドアを閉まっています → ドアが閉まっています. Để nói về trạng thái mình nhìn thấy, hãy dùng vật が + tự động từ + ています. ドアを閉めています thì có nghĩa là “ai đó đang đóng cửa”.
- Hiểu mọi 〜ています là “đang làm”. 時計が止まっています không có nghĩa là “đồng hồ đang từ từ dừng lại”. Nó có nghĩa là “đồng hồ đã dừng (và hiện không chạy)”. Với các động từ chỉ sự thay đổi tức thời như 止まる, 壊れる, 消える và 落ちる, 〜ています thường diễn tả trạng thái sau khi thay đổi.
- Dùng thể ます cho trạng thái hiện tại: ✕ このいすは壊れます (khi muốn nói “Cái ghế này bị hỏng”) → このいすは壊れています. 壊れます có nghĩa là “sẽ hỏng” hoặc “(thường) hỏng”. Dạng quá khứ 壊れました thuật lại sự việc bị hỏng; còn 壊れています miêu tả tình trạng hiện giờ của cái ghế.
§4Khác gì với ngữ pháp tương tự
- 〜てある (đã được làm sẵn có chủ ý)
- Cả hai đều miêu tả trạng thái còn lại sau một sự thay đổi. Tự động từ + ている chỉ miêu tả điều bạn nhìn thấy: 電気がついています (Đèn đang bật). Tha động từ + てある thêm ý rằng ai đó đã cố ý làm việc đó vì một lý do nào đó: 電気がつけてあります (Đèn đã được bật sẵn, ví dụ vì sắp có khách đến). Không thể đổi chỗ hai loại động từ: ✕ 電気がついてあります, ✕ 電気がつけています.
- 〜ています (hành động đang diễn ra)
- Hình thức giống nhau, và động từ quyết định ý nghĩa. Với hành động kéo dài, 〜ています có nghĩa là “đang làm”: 子どもが公園で遊んでいます (Bọn trẻ đang chơi trong công viên). Với tự động từ chỉ sự thay đổi, nó diễn tả kết quả: 公園の入口が閉まっています (Lối vào công viên đang đóng), chứ không phải “đang đóng lại”.
§5Cách ra đề trong JLPT
Câu hỏi ngữ pháp N4 thường đặt thể て của tự động từ và tha động từ cạnh nhau trước います (開いて/開けて, ついて/つけて, 閉まって/閉めて). Nếu vật đi với が và câu chỉ miêu tả một khung cảnh thì chọn tự động từ. Nếu sau chỗ trống là あります thì chọn tha động từ. Trong câu hỏi nghe có tranh, những câu như ドアが閉まっています hay かばんが開いています miêu tả điều có trong tranh, nên hãy kiểm tra trạng thái của từng đồ vật chứ không phải hành động.
§6Kiểm tra nhanh (3 câu)
1. Chọn từ điền vào chỗ trống: あれ? 部屋の電気が__いますね。だれもいないんでしょうか。
あれ? へやのでんきが__いますね。だれもいないんでしょうか。
2. Câu này có nghĩa là gì? 店の前にバスが止まっています。
みせのまえにバスがとまっています。
3. Bạn về nhà và thấy tivi đang bật. Bạn không biết ai làm và vì sao. Câu nào đúng?