Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.
〜まま diễn tả một trạng thái được giữ nguyên, không thay đổi. Trong 'A まま、B', trạng thái A vẫn tiếp diễn trong khi B xảy ra: 電気をつけたまま、寝ました (Tôi đã ngủ trong khi đèn vẫn bật). A thường là trạng thái mà bình thường người ta sẽ thay đổi trước, nên câu có thể mang sắc thái 'đó không phải là cách làm thông thường'. Với động từ, dùng thể た vì A là kết quả của một hành động đã hoàn tất.
§1Cấu trúc
Động từ thể た + まま (つけたまま). Động từ thể ない + まま (分からないまま). Tính từ đuôi い + まま (冷たいまま). Tính từ đuôi な + な + まま (不便なまま). Danh từ + の + まま (昔のまま). Ngoài ra còn có この / その / あの + まま (そのまま). Ở cuối câu: 〜ままだ / 〜ままです.
§2Ví dụ
電気をつけたまま、寝てしまいました。
でんきをつけたまま、ねてしまいました。
Tôi đã ngủ quên trong khi đèn vẫn bật.
靴をはいたまま、部屋に入らないでください。
くつをはいたまま、へやにはいらないでください。
Xin đừng vào phòng khi vẫn còn mang giày.
窓を開けたまま出かけたんですか。
まどをあけたままでかけたんですか。
Bạn đã ra ngoài mà vẫn để cửa sổ mở à?
このスープは冷たいまま飲みます。
このスープはつめたいままのみます。
Món súp này được dùng khi còn lạnh, không cần hâm nóng.
この町は昔のままだ。
このまちはむかしのままだ。
Thị trấn này vẫn y nguyên như ngày xưa.
駅前は今も不便なままです。
えきまえはいまもふべんなままです。
Khu vực trước ga đến giờ vẫn bất tiện như cũ.
答えが分からないまま、テストの時間が終わった。
こたえがわからないまま、テストのじかんがおわった。
Thời gian làm bài đã hết trong khi tôi vẫn chưa biết đáp án.
かばんは、そのままそこに置いておいてください。
かばんは、そのままそこにおいておいてください。
Cái cặp thì xin cứ để nguyên ở đó.
§3Lỗi thường gặp
- Dùng thể từ điển hoặc thể て trước まま. Ở trình độ này, động từ khẳng định đứng trước まま được chia ở thể た. Sai: 電気をつけるまま寝ました / 電気をつけてまま寝ました. Đúng: 電気をつけたまま寝ました.
- Quên の sau danh từ hoặc な sau tính từ đuôi な. Sai: 昔まま / 不便まま. Đúng: 昔のまま / 不便なまま.
- Dùng まま cho hai hành động chỉ đơn giản diễn ra cùng lúc. まま cần một trạng thái được để nguyên, không phải một hành động đang tiến hành. Sai: 音楽を聞いたまま、勉強します. Đúng: 音楽を聞きながら、勉強します.
§4Khác gì với ngữ pháp tương tự
- 〜ながら (vừa... vừa...)
- 〜ながら nối hai hành động do cùng một người làm cùng lúc: テレビを見ながら、ごはんを食べます (Tôi vừa xem tivi vừa ăn cơm). 〜たまま nối một hành động đã hoàn tất mà kết quả vẫn còn, với một hành động khác: テレビをつけたまま、寝ました (Tôi đã ngủ trong khi tivi vẫn bật). 見る là hành động đang tiến hành nên đi với ながら; つける kết thúc trong chốc lát và chỉ có kết quả của nó (tivi đang bật) là tiếp diễn, nên đi với たまま.
- 〜ないで (mà không làm)
- Cùng một cảnh thường có thể mô tả bằng cả hai cách. 〜ないで cho biết hành động nào đã không được làm: 窓を閉めないで、出かけました (Tôi đã ra ngoài mà không đóng cửa sổ). 〜たまま cho biết trạng thái nào được để nguyên: 窓を開けたまま、出かけました (Tôi đã ra ngoài trong khi cửa sổ vẫn mở). Lưu ý động từ thay đổi: 閉めないで nhưng 開けたまま.
§5Cách ra đề trong JLPT
Trong câu hỏi chọn dạng ngữ pháp, điểm thường bị hỏi là dạng động từ trước まま: thể た (かけたまま), không phải thể từ điển hay thể て. Đề cũng yêu cầu chọn giữa 〜たまま và 〜ながら, nên hãy xem động từ đầu là hành động đang tiến hành (ながら) hay là kết quả còn lưu lại (たまま). Với danh từ và tính từ đuôi な, hãy kiểm tra の và な (昔のまま, 不便なまま). Trong câu hỏi sắp xếp câu, そのまま và 〜たまま là một khối đứng trước động từ chính. Trong bài đọc, まま thường cho thấy ai đó đã quên hoặc không buồn thay đổi một điều gì đó.
§6Kiểm tra nhanh (3 câu)
1. めがねを__まま、おふろに入ってしまいました。(Chọn dạng điền vào chỗ trống)
めがねを__まま、おふろにはいってしまいました。
2. Câu nào đúng?
3. 毎朝、ラジオを__、朝ごはんを作ります。(Chọn dạng phù hợp nhất điền vào chỗ trống)
まいあさ、ラジオを__、あさごはんをつくります。