Skip to content本文へスキップ

Easy JLPT NewsJLPT N4 Grammar

JLPT N4

〜ないで

ないで

Mà không làm... / không làm... mà (làm việc khác)

← Tất cả ngữ pháp N4English

Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.

〜ないで nối hai hành động của cùng một người và có hai cách dùng. (1) 'Làm B mà không làm A': B được thực hiện trong tình trạng chưa làm A (朝ごはんを食べないで、学校へ行きました). (2) 'Không làm A mà làm B': người đó chọn B và không làm A (バスに乗らないで、歩きました). Mẫu yêu cầu lịch sự 〜ないでください ('xin đừng') cũng xuất phát từ dạng này và có trang riêng.

§1Cấu trúc

Động từ thể ない + で: 食べない → 食べないで, 行かない → 行かないで, しない → しないで, 来ない(こない) → 来ないで(こないで). Chỉ dùng với động từ. Tính từ đuôi い, tính từ đuôi な và danh từ không đi với ないで (mà dùng 〜なくて).

§2Ví dụ

  • 朝ごはんを食べないで、学校へ行きました。

    あさごはんをたべないで、がっこうへいきました。

    Tôi đã đi học mà không ăn sáng.

  • 私はいつも砂糖を入れないで、コーヒーを飲みます。

    わたしはいつもさとうをいれないで、コーヒーをのみます。

    Tôi luôn uống cà phê mà không cho đường.

  • 日曜日はどこへも行かないで、家で休みました。

    にちようびはどこへもいかないで、いえでやすみました。

    Chủ nhật tôi không đi đâu cả mà nghỉ ở nhà.

  • 傘を持たないで出かけたの?

    かさをもたないででかけたの?

    Bạn ra ngoài mà không mang ô à?

  • バスに乗らないで、駅まで歩いた。

    バスにのらないで、えきまであるいた。

    Tôi không đi xe buýt mà đi bộ đến ga.

  • メモを見ないで、自分の電話番号が言えますか。

    メモをみないで、じぶんのでんわばんごうがいえますか。

    Bạn có thể nói số điện thoại của mình mà không nhìn giấy ghi không?

  • 昨日は電気を消さないで寝てしまいました。

    きのうはでんきをけさないでねてしまいました。

    Hôm qua tôi đã ngủ quên mà không tắt đèn.

  • ヘルメットをかぶらないで、バイクに乗ってはいけません。

    ヘルメットをかぶらないで、バイクにのってはいけません。

    Không được đi xe máy mà không đội mũ bảo hiểm.

§3Lỗi thường gặp

  • Tạo dạng này từ thể từ điển, hoặc viết て thay vì で. Sai: 行くないで / 食べないて. Đúng: 行かないで / 食べないで. Trước hết chia thể ない, sau đó thêm で.
  • Dùng ないで với tính từ hoặc danh từ. Những từ này dùng なくて. Sai: この部屋は広くないで、不便です / 兄は学生じゃないで、会社員です. Đúng: この部屋は広くなくて、不便です / 兄は学生じゃなくて、会社員です.
  • Dùng ないで để nêu lý do của một cảm xúc. Khi vế trước là nguyên nhân của cảm xúc như 困る, 残念, さびしい thì thông thường dùng なくて: 友だちが来なくて、さびしかったです (không nói 友だちが来ないで、さびしかったです).

§4Khác gì với ngữ pháp tương tự

〜なくて (vì không... nên...)
〜ないで cho biết hành động thứ hai được thực hiện như thế nào: không làm hành động thứ nhất, hoặc làm thay cho hành động thứ nhất. 宿題をしないで、学校へ行きました (Tôi đã đi học mà không làm bài tập). 〜なくて nêu nguyên nhân, và phần sau thường là cảm xúc hoặc trạng thái mà người nói không điều khiển được: 宿題が終わらなくて、困りました (Bài tập không xong nên tôi đã gặp rắc rối). なくて cũng là dạng dùng cho tính từ và danh từ (高くなくて, 学生じゃなくて).
〜ずに (mà không làm — văn viết, trang trọng)
〜ずに có cùng nghĩa với 〜ないで ('mà không làm'), nhưng trang trọng hơn và hay dùng trong văn viết: 何も言わないで帰りました (văn nói) / 何も言わずに帰りました (văn viết). Dạng của する khác nhau: しないで nhưng せずに. Chỉ ないで được dùng trong câu yêu cầu: 行かないでください (không thể nói 行かずにください).

§5Cách ra đề trong JLPT

Câu hỏi N4 thường gặp nhất yêu cầu chọn giữa 〜ないで và 〜なくて. Hãy nhìn vế sau của câu: nếu đó là hành động do cùng một người thực hiện (đã đi, đã ăn, đã ngủ) thì chọn ないで; nếu đó là cảm xúc hoặc kết quả như 困りました hay 残念です thì chọn なくて. Cũng cần xem từ đứng trước chỗ trống: tính từ và danh từ không bao giờ đi với ないで. Trong bài đọc và phần ngữ pháp theo đoạn văn, cùng ý nghĩa này có thể xuất hiện dưới dạng 〜ずに, vì vậy hãy hiểu 食べずに giống như 食べないで.

§6Kiểm tra nhanh (3 câu)

  • 1. 時間がなかったので、昼ごはんを__、仕事を続けました。(Chọn dạng điền vào chỗ trống)

    じかんがなかったので、ひるごはんを__、しごとをつづけました。

  • 2. Câu nào đúng?

  • 3. Người nói đã làm gì? 「電車に乗らないで、歩いて帰りました。」

    でんしゃにのらないで、あるいてかえりました。