Skip to content本文へスキップ

Easy JLPT NewsJLPT N4 Grammar

JLPT N4

〜ず(に)

ずに

Mà không làm... (văn viết)

← Tất cả ngữ pháp N4English

Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.

〜ずに có nghĩa là 'mà không làm' và cùng nghĩa với 〜ないで. Mẫu này trang trọng hơn nên chủ yếu gặp trong văn viết, tin tức và thông báo, nhưng một số cụm cố định cũng hay dùng trong văn nói. Hai hành động do cùng một người thực hiện: hành động thứ hai được làm trong tình trạng chưa làm hành động thứ nhất, hoặc làm thay cho nó. Trong văn viết, 〜ず không có に cũng được dùng để nối hai vế câu.

§1Cấu trúc

Bỏ ない của động từ thể ない rồi thêm ず(に): 食べない → 食べずに, 言わない → 言わずに, 見ない → 見ずに. Hai động từ bất quy tắc: する → せずに (勉強せずに), 来る → 来ずに(こずに). Chỉ dùng với động từ.

§2Ví dụ

  • 何も食べずに、朝早く家を出ました。

    なにもたべずに、あさはやくいえをでました。

    Tôi đã rời nhà từ sáng sớm mà không ăn gì.

  • 彼は何も言わずに、部屋を出ていった。

    かれはなにもいわずに、へやをでていった。

    Anh ấy đã ra khỏi phòng mà không nói gì.

  • 辞書を使わずに、日本語の新聞が読めますか。

    じしょをつかわずに、にほんごのしんぶんがよめますか。

    Bạn có đọc được báo tiếng Nhật mà không dùng từ điển không?

  • 予約せずに行ったので、レストランに入れませんでした。

    よやくせずにいったので、レストランにはいれませんでした。

    Vì tôi đến mà không đặt chỗ trước nên đã không vào được nhà hàng.

  • 昨日は疲れていて、おふろに入らずに寝てしまった。

    きのうはつかれていて、おふろにはいらずにねてしまった。

    Hôm qua tôi mệt nên đã ngủ quên mà không tắm.

  • 休まずに、3時間歩きました。

    やすまずに、さんじかんあるきました。

    Tôi đã đi bộ 3 tiếng mà không nghỉ.

  • 説明を読まずに、薬を飲んではいけません。

    せつめいをよまずに、くすりをのんではいけません。

    Không được uống thuốc mà không đọc hướng dẫn.

  • 答えを見ずに、もう一度やってみて。

    こたえをみずに、もういちどやってみて。

    Hãy thử làm lại một lần nữa mà không nhìn đáp án nhé.

§3Lỗi thường gặp

  • Chia dạng ずに của する giống như các động từ khác. Sai: 勉強しずに / 予約しずに. Đúng: 勉強せずに / 予約せずに. する thành せずに, và 来る thành 来ずに(こずに).
  • Để nguyên ない trong dạng này, hoặc thêm ずに vào thể từ điển. Sai: 食べないずに / 行くずに. Đúng: 食べずに / 行かずに. Trước hết bỏ ない của thể ない, sau đó thêm ずに.
  • Dùng ずに trong câu yêu cầu 'xin đừng'. Câu yêu cầu dùng ないでください. Sai: ここで写真を撮らずにください. Đúng: ここで写真を撮らないでください.

§4Khác gì với ngữ pháp tương tự

〜ないで (mà không làm — văn nói hằng ngày)
Ý nghĩa giống nhau; chỉ khác về văn phong. 〜ないで là dạng văn nói hằng ngày: 傘を持たないで出かけました. 〜ずに trang trọng hơn và hay dùng trong văn viết: 傘を持たずに出かけました. Thêm hai điểm nữa: する thành しないで nhưng せずに, và chỉ ないで mới tạo được câu yêu cầu (持たないでください).
〜まま (để nguyên trạng thái)
Cả hai đều mô tả tình huống trong đó hành động chính diễn ra. 〜ずに tập trung vào hành động đã không được làm: 電気を消さずに出かけました (Tôi đã ra ngoài mà không tắt đèn). 〜たまま tập trung vào trạng thái được để nguyên: 電気をつけたまま出かけました (Tôi đã ra ngoài trong khi đèn vẫn bật). Hai câu mô tả cùng một cảnh từ hai phía khác nhau.

§5Cách ra đề trong JLPT

Trong câu hỏi chọn dạng ngữ pháp, dạng của する là điểm kinh điển: せずに, không phải しずに. Khi các lựa chọn có cả 〜ずに và 〜ないで, hãy xem phần sau chỗ trống: trước ください chỉ có thể dùng ないで. Trong câu hỏi sắp xếp câu, hãy nhớ に đứng ngay sau ず và hành động chính đứng sau đó (何も 言わ ずに 帰った). 〜ずに hay gặp trong bài đọc vì là dạng văn viết; cứ hiểu như 〜ないで là rõ nghĩa.

§6Kiểm tra nhanh (3 câu)

  • 1. Chọn dạng ずに đúng của 勉強する.

    べんきょうする

  • 2. ここでたばこを__ください。(Chọn dạng điền vào chỗ trống)

    ここでたばこを__ください。

  • 3. Câu sau có nghĩa là gì? 「兄は何も買わずに帰ってきた。」

    あにはなにもかわずにかえってきた。