連用中止形(〜し、〜/〜く、〜)
れんようちゅうしけい
Thể liên dụng dùng để nối mệnh đề (văn viết)
Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung là chính xác, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.
Đây là dạng văn viết tương ứng với thể て. Thay vì 〜て、 hoặc 〜くて、, tiếng Nhật văn viết thường dùng thể ます bỏ ます hoặc 〜く để nối hai mệnh đề. Ý nghĩa giống như khi dùng thể て: các hành động theo thứ tự, hai sự việc song song, hoặc đôi khi là nguyên nhân nhẹ. Cách nói này hay gặp trong báo chí, báo cáo, bài luận và bài phát biểu trang trọng, và thường đi cùng thể である. Vị ngữ cuối cùng của câu cho biết thì và mức độ lịch sự.
朝6時に起き、7時に家を出た。
あさろくじにおき、しちじにいえをでた。
Tôi dậy lúc 6 giờ sáng và ra khỏi nhà lúc 7 giờ.
Cấu trúc
Động từ: thể ます bỏ ます + 、 (起きます → 起き、 / 行きます → 行き、 / します → し、 / 来ます → 来(き)、). ている → ており、 (降っている → 降っており、). Động từ phủ định: thể ない bỏ ない + ず、 (言わない → 言わず、 / する → せず、). Tính từ đuôi い: 〜く、 (広い → 広く、 / ない → なく、). Tính từ đuôi な / danh từ: + であり、 (便利であり、 / 医者であり、), hoặc + で、. Những động từ mà thể ます bỏ ます chỉ có một âm như 見る (見) và いる (い) ít khi dùng theo cách này; khi đó người ta dùng thể て.
Ví dụ
8
この部屋は広く、窓も大きい。
このへやはひろく、まどもおおきい。
Căn phòng này rộng, cửa sổ cũng lớn.
この町は交通が便利であり、住みやすい。
このまちはこうつうがべんりであり、すみやすい。
Thị trấn này giao thông thuận tiện và dễ sống.
兄は医者であり、作家でもある。
あにはいしゃであり、さっかでもある。
Anh trai tôi là bác sĩ, đồng thời cũng là nhà văn.
雨が降っており、道がすべりやすくなっています。
あめがふっており、みちがすべりやすくなっています。
Trời đang mưa, đường trở nên trơn trượt.
彼は何も言わず、部屋を出ていった。
かれはなにもいわず、へやをでていった。
Anh ấy không nói gì cả mà bỏ ra khỏi phòng.
お金がなく、旅行に行けなかった。
おかねがなく、りょこうにいけなかった。
Vì không có tiền nên tôi đã không thể đi du lịch.
日本の人口は減り続けており、これからどうなるのでしょうか。
にほんのじんこうはへりつづけており、これからどうなるのでしょうか。
Dân số Nhật Bản đang tiếp tục giảm, từ nay về sau sẽ ra sao đây?
Lỗi thường gặp
3
- Dùng thể từ điển của tính từ đuôi い hoặc động từ trước 、 thay vì dạng nối. ✗ 部屋は明るい、きれいだ → ✓ 部屋は明るく、きれいだ. ✗ 駅に着く、電話をかけた → ✓ 駅に着き、電話をかけた.
- Tạo sai dạng của ている hoặc của thể phủ định. ている chuyển thành ており, còn ない chuyển thành ず (する → せず). ✗ 雪が降ってい、 → ✓ 雪が降っており、. ✗ 宿題をしない、遊びに行った → ✓ 宿題をせず、遊びに行った.
- Dùng dạng này trong hội thoại thân mật. Nó nghe cứng nhắc, giống bản tin. Với bạn bè hãy nói 昨日は映画を見に行って、ご飯を食べたよ, không nói 昨日は映画を見に行き、ご飯を食べたよ.
Khác gì với ngữ pháp tương tự
2
- 〜て、〜て、〜 (các hành động nối tiếp, thể て)
- Nghĩa gần như giống nhau; khác nhau ở văn phong. Thể て dùng được cả trong văn nói lẫn văn viết: 駅まで歩いて、バスに乗りました (Tôi đi bộ đến ga rồi lên xe buýt). Dạng dùng thể ます bỏ ます chủ yếu xuất hiện trong văn viết và lời nói trang trọng: 駅まで歩き、バスに乗った. Dạng này nghe trang trọng và khách quan hơn, vì vậy hay gặp trong tin tức và báo cáo.
- 〜ずに (mà không...)
- 〜ずに miêu tả cách thực hiện một hành động: 'mà không làm A'. 傘を持たずに出かけた nghĩa là 'Tôi ra ngoài mà không mang ô'. 〜ず、 có dấu phẩy thì nối hai mệnh đề, giống như 〜なくて、, và thường nêu lý do hoặc một sự việc thứ hai: 雨が降らず、野菜が育たない (Trời không mưa nên rau không lớn được).
Cách ra đề trong JLPT
Các bài đọc N3, nhất là bài luận và văn bản kiểu tin tức, dùng dạng này liên tục, nên bạn phải nhận ra 起き、, 広く、, 便利であり、, 〜ており、 và 〜ず、 mang nghĩa 'và' hoặc 'vì'. Trong câu hỏi ngữ pháp, có thể bạn phải chọn dạng nối đúng (ており, ず, 〜く) cho chỗ trống. Nhớ rằng vị ngữ cuối câu cho biết thì, nên cả câu có thể ở quá khứ dù động từ đầu tiên trông giống thể ます bỏ ます.
Kiểm tra nhanh (3 câu)
Chọn dạng điền vào chỗ trống: 毎朝、公園を30分ほど__、それから朝ご飯を食べる。
まいあさ、こうえんをさんじゅっぷんほど__、それからあさごはんをたべる。
大雨で電車が__、多くの人が駅で待っている。(Chọn dạng văn viết đúng điền vào chỗ trống)
おおあめででんしゃが__、おおくのひとがえきでまっている。
Câu nào đúng?
Tiến độ của bạn
Trả lời một câu hỏi là bắt đầu được tính.
Bắt đầu với một mẫu ngữ phápLưu hoặc tải tiến độ (chỉ trên trình duyệt này)
Tiến độ và bộ thẻ ôn tập chỉ được lưu trong trình duyệt này. Hãy lưu thành tệp để giữ một bản, hoặc tải tệp lên để khôi phục.