Skip to content本文へスキップ

Easy JLPT NewsJLPT N4 Grammar

JLPT N4

〜とおりに

とおりに

Theo đúng như... / làm y như...

← Tất cả ngữ pháp N4English

Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.

〜とおりに diễn tả việc làm một điều gì đó theo đúng như những gì đã thấy, đã nghe, đã đọc hoặc đã lên kế hoạch. Phần đứng trước とおり là cái mẫu (lời nói, hướng dẫn, bản đồ, kế hoạch), còn hành động phía sau làm theo mẫu đó mà không thay đổi. Dùng thể từ điển khi cái mẫu sắp được đưa ra (今から言うとおりに) và dùng thể た khi cái mẫu đã được thấy hoặc nghe rồi (さっき言ったとおりに).

§1Cấu trúc

Động từ thể từ điển / thể た + とおり(に) (言うとおりに, 言ったとおりに). Danh từ + の + とおり(に) (説明書のとおりに). Danh từ + どおり(に), gắn trực tiếp và đọc là どおり (予定どおりに). Có thể lược bỏ に (思ったとおり、〜). Ở cuối câu dùng 〜とおりだ / 〜とおりです.

§2Ví dụ

  • 私が言うとおりに、書いてください。

    わたしがいうとおりに、かいてください。

    Hãy viết theo đúng như tôi nói.

  • 先生が言ったとおりに、練習しました。

    せんせいがいったとおりに、れんしゅうしました。

    Tôi đã luyện tập theo đúng như thầy giáo nói.

  • 説明書のとおりに、本棚を作った。

    せつめいしょのとおりに、ほんだなをつくった。

    Tôi đã lắp giá sách theo đúng sách hướng dẫn.

  • 会議は予定どおりに終わりませんでした。

    かいぎはよていどおりにおわりませんでした。

    Cuộc họp đã không kết thúc đúng như dự định.

  • レシピのとおりに作りましたか。

    レシピのとおりにつくりましたか。

    Bạn đã nấu theo đúng công thức chưa?

  • 見たとおりに話してください。

    みたとおりにはなしてください。

    Hãy kể lại đúng như những gì bạn đã thấy.

  • テストは思ったとおり、難しかった。

    テストはおもったとおり、むずかしかった。

    Bài kiểm tra khó đúng như tôi đã nghĩ.

  • 私がやるとおりに、やってみて。

    わたしがやるとおりに、やってみて。

    Hãy thử làm theo đúng như tôi làm nhé.

§3Lỗi thường gặp

  • Nối danh từ với とおり mà không có の. Khi có の thì đọc là とおり; khi không có の thì gắn trực tiếp và đọc là どおり. Sai: 説明書とおりに作りました. Đúng: 説明書のとおりに作りました hoặc 説明書どおりに作りました.
  • Dùng thể て hoặc thể ます (bỏ ます) trước とおり. Chỉ dùng thể từ điển hoặc thể た. Sai: 先生が言ってとおりに / 先生が言いとおりに. Đúng: 先生が言ったとおりに / 先生が言うとおりに.
  • Chọn sai thì của động từ trước とおり. Nếu cái mẫu đã được nghe hoặc thấy rồi thì dùng thể た: さっき聞いたとおりに書きました. Nếu cái mẫu sắp được đưa ra thì dùng thể từ điển: これから言うとおりに書いてください.

§4Khác gì với ngữ pháp tương tự

〜のように (giống như)
〜のように diễn tả một điều gì đó giống với một điều khác: 田中さんのように上手に話したいです (Tôi muốn nói giỏi như anh Tanaka). 〜とおりに diễn tả việc bắt chước hoặc làm theo đúng y như mẫu: 田中さんが話したとおりに言ってください (Hãy nói lại đúng như anh Tanaka đã nói). Với のように hai sự việc chỉ giống nhau; với とおりに thì nội dung là một.
〜まま (để nguyên trạng thái)
Cả hai đều có thể dịch sang tiếng Anh là 'as', nhưng ý nghĩa khác nhau. 〜まま diễn tả một trạng thái được để nguyên trong khi làm việc khác: 靴をはいたまま、部屋に入りました (Tôi đã vào phòng mà vẫn mang giày). 〜とおりに diễn tả việc làm theo một cái mẫu hoặc lời hướng dẫn: 母がしたとおりに、野菜を切りました (Tôi đã cắt rau theo đúng cách mẹ làm).

§5Cách ra đề trong JLPT

Trong câu hỏi chọn dạng ngữ pháp, điểm thường bị hỏi là cách nối: danh từ + の + とおりに, hoặc danh từ + どおりに không có の. Các lựa chọn thường trộn とおりに với ために, あいだに và まま, nên hãy xem vế trước có phải là cái mẫu mà hành động làm theo hay không. Trong câu hỏi sắp xếp câu, hãy nhớ thứ tự cố định 'động từ thể た → とおり → に' (先生が 言った とおり に). Trong bài đọc, とおり xuất hiện trong các hướng dẫn và thông báo, ví dụ 次のとおりです ('như sau') và 説明のとおりに ('theo như giải thích').

§6Kiểm tra nhanh (3 câu)

  • 1. 地図__とおりに歩いて、ホテルに着きました。(Chọn từ điền vào chỗ trống)

    ちず__とおりにあるいて、ホテルにつきました。

  • 2. Câu nào đúng?

  • 3. Câu sau có nghĩa là gì? 「友だちが教えてくれたとおりに、駅まで歩きました。」

    ともだちがおしえてくれたとおりに、えきまであるきました。