〜ように(前置き・同様)
ように
như (bạn đã biết / tôi đã nói / trong hình...)
Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung là chính xác, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.
ように ở đây có nghĩa là 'như' hoặc 'giống như'. Nó chỉ đến điều mà người nghe đã biết, đã nghe hoặc có thể nhìn thấy (lời ai đó nói, hình vẽ, bảng biểu, sách hướng dẫn), và mệnh đề chính nêu một điều khớp với nội dung đó. Mẫu này hay dùng làm lời mở đầu trước ý chính, như ご存じのように (như quý vị đã biết) và 前にも言ったように (như tôi đã nói trước đây). Nó cũng dùng để bảo ai đó làm giống theo một mẫu: この絵のように (giống như hình này).
皆さんもご存じのように、来月から電車の料金が上がります。
みなさんもごぞんじのように、らいげつからでんしゃのりょうきんがあがります。
Như quý vị cũng đã biết, từ tháng sau giá vé tàu sẽ tăng.
Cấu trúc
Động từ thể thường (thể từ điển, thể た, thể ている) + ように (前に話したように, 皆さんも知っているように). Danh từ + の + ように (この図のように, ご存じのように). Khi kết quả là phủ định thì thường dùng 〜ようには (思ったようにはできなかった).
Ví dụ
8
前にも話したように、来週の授業は休みです。
まえにもはなしたように、らいしゅうのじゅぎょうはやすみです。
Như tôi đã nói trước đây, buổi học tuần sau được nghỉ.
この図のように、紙を半分に折ってください。
このずのように、かみをはんぶんにおってください。
Hãy gấp đôi tờ giấy như trong hình này.
天気予報で言っていたように、午後から雨になった。
てんきよほうでいっていたように、ごごからあめになった。
Đúng như dự báo thời tiết đã nói, từ chiều trời đổ mưa.
先生が黒板に書いたように、ノートに書きましたか。
せんせいがこくばんにかいたように、ノートにかきましたか。
Bạn đã viết vào vở giống như cô giáo viết trên bảng chưa?
テストは、思っていたようにはできませんでした。
テストは、おもっていたようにはできませんでした。
Tôi đã không làm bài kiểm tra được như mình nghĩ.
私がするように、ゆっくり手を動かしてみて。
わたしがするように、ゆっくりてをうごかしてみて。
Bạn thử cử động tay chậm rãi giống như tôi làm xem.
この表を見れば分かるように、外国人の旅行者は毎年増えている。
このひょうをみればわかるように、がいこくじんのりょこうしゃはまいとしふえている。
Như có thể thấy qua bảng này, số khách du lịch nước ngoài đang tăng lên mỗi năm.
Lỗi thường gặp
3
- Bỏ の sau danh từ, hoặc thêm の sau động từ. ✗ この図ように折ってください。 → ○ この図のように折ってください。 ✗ 前に話したのように、… → ○ 前に話したように、…
- Dùng ような thay cho ように. Sau ような phải là danh từ, nên không thể dùng nó làm lời mở đầu bổ nghĩa cho cả câu. ✗ 先週お知らせしたような、運動会は中止です。 → ○ 先週お知らせしたように、運動会は中止です。
- Hiểu mọi trường hợp thể thường + ように đều là mục đích. Trong 忘れないようにメモする, ように chỉ mục đích ('để không quên'). Trong メモに書いてあるように買い物をする, nó có nghĩa là 'theo như ghi trong giấy nhớ'. Nếu phần trước ように là thông tin đã có sẵn (đã nói, đã viết, đã chỉ ra, đã biết) thì nghĩa là 'như'.
Khác gì với ngữ pháp tương tự
2
- 〜とおりに (đúng y như)
- Cả hai đều có thể mang nghĩa 'như', và trong nhiều câu dùng cái nào cũng được. 〜とおりに nhấn mạnh rằng hành động làm đúng y theo mẫu, từng bước một, không thay đổi gì: 説明書のとおりに組み立てた (Tôi đã lắp ráp đúng y như sách hướng dẫn). 〜ように thì lỏng hơn, chỉ nói rằng hai điều khớp nhau hoặc giống nhau. Lời mở đầu nhắc đến điều mọi người đều biết thì thường dùng ように: ご存じのように (như quý vị đã biết).
- 〜ように (mục đích: để cho)
- ように chỉ mục đích đi sau một kết quả mình mong muốn, thường là động từ thể khả năng, thể ない hoặc động từ không điều khiển được: みんなに聞こえるように、大きい声で話した (Tôi nói to để mọi người nghe được). ように mang nghĩa 'như' đi sau điều đã được nói, viết, chỉ ra hoặc đã biết: 先生に言われたように、大きい声で話した (Tôi nói to, như thầy giáo đã bảo).
Cách ra đề trong JLPT
Trong câu hỏi ngữ pháp N3, ように này được hỏi cùng các lựa chọn như ような, ために và とおり, thường nằm trong các cụm mở đầu cố định (ご存じのように, 前に言ったように, 図のように). Hãy xem từ đứng trước chỗ trống: danh từ thì cần の. Trong câu hỏi sắp xếp câu, の, よう và に có thể là các mảnh riêng. Trong bài đọc, những cụm như 上のグラフから分かるように hay 先ほど書いたように báo hiệu người viết sắp nhắc lại hoặc tóm tắt một ý quan trọng, nên hãy đọc kỹ mệnh đề tiếp theo.
Kiểm tra nhanh (3 câu)
Chọn cách nói phù hợp nhất để điền vào chỗ trống: 昨日メールで__、あしたの会議は3時からに変わりました。
きのうメールで__、あしたのかいぎはさんじからにかわりました。
Sắp xếp bốn phần theo đúng thứ tự. Phần nào nằm ở vị trí ★? この __ __ ★ __ 、いすを並べてください。 (1) 絵 (2) に (3) の (4) よう
この __ __ ★ __ 、いすをならべてください。 (1) え (2) に (3) の (4) よう
Trong câu nào ように có nghĩa là 'như' (chỉ điều đã được nói hoặc đã biết)?
Tiến độ của bạn
Trả lời một câu hỏi là bắt đầu được tính.
Bắt đầu với một mẫu ngữ phápLưu hoặc tải tiến độ (chỉ trên trình duyệt này)
Tiến độ và bộ thẻ ôn tập chỉ được lưu trong trình duyệt này. Hãy lưu thành tệp để giữ một bản, hoặc tải tệp lên để khôi phục.