Skip to content本文へスキップ

Easy JLPT NewsJLPT N4 Grammar

JLPT N4

〜ように(目的)

ように

để (sao cho)... / để không...

← Tất cả ngữ pháp N4English

Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.

A ように B nghĩa là 'làm B để A trở thành hiện thực'. A là trạng thái đích, ví dụ như có thể làm được việc gì, cái gì đó nhìn thấy rõ hay dễ hiểu, hoặc một điều xấu không xảy ra. B là việc mình làm để đạt tới trạng thái đó. Hãy so sánh với ために, mẫu được dùng khi A là hành động do chính mình quyết định làm.

§1Cấu trúc

Động từ thể từ điển + ように, hoặc động từ thể ない + ように. Động từ đứng trước ように thường là động từ mà ý chí của người nói không điều khiển được: thể khả năng (読めるように, 行けるように), các động từ như わかる, 見える, 聞こえる, なる, 治る, hoặc thể ない (忘れないように, 遅れないように). Vế sau là hành động người nói chủ động thực hiện.

§2Ví dụ

  • 後ろの人にも聞こえるように、大きい声で話します。

    うしろのひとにもきこえるように、おおきいこえではなします。

    Tôi nói to để những người ngồi phía sau cũng nghe thấy.

  • 忘れないように、メモしておきます。

    わすれないように、メモしておきます。

    Tôi sẽ ghi chú lại để không quên.

  • 日本語の新聞が読めるように、毎日漢字を勉強しています。

    にほんごのしんぶんがよめるように、まいにちかんじをべんきょうしています。

    Tôi học chữ Hán mỗi ngày để có thể đọc được báo tiếng Nhật.

  • かぜをひかないように、セーターを着て出かけた。

    かぜをひかないように、セーターをきてでかけた。

    Tôi mặc áo len rồi ra ngoài để không bị cảm.

  • 子どもにも分かるように、やさしい言葉で説明しました。

    こどもにもわかるように、やさしいことばでせつめいしました。

    Tôi đã giải thích bằng những từ dễ để cả trẻ em cũng hiểu được.

  • 会議に遅れないように、早く家を出ましょう。

    かいぎにおくれないように、はやくいえをでましょう。

    Chúng ta hãy ra khỏi nhà sớm để không bị muộn cuộc họp.

  • よく見えるように、前の席に座りませんか。

    よくみえるように、まえのせきにすわりませんか。

    Chúng ta ngồi ghế phía trước để nhìn cho rõ nhé?

  • 早く病気が治るように、薬を飲んでゆっくり休んだ。

    はやくびょうきがなおるように、くすりをのんでゆっくりやすんだ。

    Tôi đã uống thuốc và nghỉ ngơi thong thả để bệnh mau khỏi.

§3Lỗi thường gặp

  • Đặt thể từ điển của hành động có chủ ý của chính mình trước ように. ✕ 日本で働くように、日本語を勉強しています. Nếu mục đích là hành động do mình quyết định làm thì dùng ために: ○ 日本で働くために、日本語を勉強しています. Nếu muốn giữ ように thì đổi động từ sang thể khả năng: ○ 日本で働けるように、日本語を勉強しています.
  • Dùng ために với động từ thể khả năng hoặc động từ như わかる / 見える. ✕ 漢字が読めるために、毎日練習します ✕ みんなに見えるために、大きく書きます → ○ 漢字が読めるように ○ みんなに見えるように. Những động từ này chỉ trạng thái, không phải hành động mình lựa chọn, nên đi với ように.
  • Chia sai dạng đứng trước ように. ✕ 忘れなくように ✕ 忘れないのように → ○ 忘れないように. ように gắn trực tiếp vào thể từ điển hoặc thể ない. Không cần の, vì danh từ + の + ように là một mẫu khác, mang nghĩa 'giống như...'.

§4Khác gì với ngữ pháp tương tự

〜ために (mục đích: để làm gì)
Cả hai đều chỉ mục đích, nhưng động từ đứng trước thì khác nhau. ために đi sau hành động do người nói quyết định làm, và hai vế có cùng chủ ngữ: 家を買うために、お金をためています (Tôi đang để dành tiền để mua nhà). ように đi sau trạng thái hoặc kết quả mà người nói không thể tự quyết định: thể khả năng, thể ない, hoặc các động từ như わかる, 見える: 家が買えるように、お金をためています (Tôi đang để dành tiền để có thể mua được nhà). Khi hai vế có chủ ngữ khác nhau thì thường dùng ように: 子どもが一人で読めるように、ひらがなで書きました.
〜ようにする (cố gắng để...)
〜ように、B có vế sau B nêu việc mình làm để đạt mục đích: 忘れないように、カレンダーに書きました (Tôi đã viết lên lịch để không quên). 〜ようにする thì không có vế hành động riêng. Nó diễn tả việc mình cố gắng làm, hoặc không làm, chính việc đó, thường là như một thói quen: 約束の時間を忘れないようにしています (Tôi luôn cố gắng không quên giờ hẹn).

§5Cách ra đề trong JLPT

Dạng câu hỏi chọn ngữ pháp quen thuộc ở N4 là chọn giữa ように và ために. Hãy nhìn động từ ngay trước chỗ trống: thể khả năng, thể ない, わかる, 見える, 聞こえる, なる → ように; thể từ điển của hành động có chủ ý hoặc danh từ + の → ために. Một dạng khác cho sẵn 〜ように và hỏi dạng của động từ, nên hãy nhớ 'thể khả năng hoặc thể ない'. Trong câu hỏi sắp xếp câu, ように đứng ngay sau động từ, không có gì chen giữa. Trong bài đọc, vế trước ように cho biết mục tiêu của người viết, còn vế sau cho biết người viết thực sự làm gì.

§6Kiểm tra nhanh (3 câu)

  • 1. みんなに__ように、字を大きく書いてください。(Chọn dạng phù hợp nhất điền vào chỗ trống)

    みんなに__ように、じをおおきくかいてください。

  • 2. 新しい車を__、お金をためています。(Chọn cụm từ phù hợp nhất điền vào chỗ trống)

    あたらしいくるまを__、おかねをためています。

  • 3. Câu nào đúng ngữ pháp?