Skip to content本文へスキップ

Easy JLPT NewsJLPT N4 Grammar

JLPT N4

〜のに(用途)

のに

để / cho việc... (công dụng, thời gian, chi phí)

← Tất cả ngữ pháp N4English

Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.

Ở đây の biến cụm động từ thành danh từ, còn に chỉ mục đích hoặc công dụng: 'để / cho việc...'. Những từ theo sau khá giới hạn. Chúng cho biết một vật dùng để làm gì, có tiện lợi, hữu ích hay tốt cho mục đích đó không, hoặc hành động đó cần bao nhiêu thời gian hay tiền bạc. のに này khác với のに mang nghĩa 'mặc dù'.

§1Cấu trúc

Động từ thể từ điển + のに + 使う / 便利だ / 役に立つ / いい / 必要だ / 要る / (thời gian hoặc tiền) かかる. Với danh từ thì không dùng の: danh từ + に (買い物に便利だ, 旅行に使う). Có thể thêm は để so sánh hoặc khi đánh giá: 〜のには (パーティーをするのにはよくない).

§2Ví dụ

  • このはさみは、紙を切るのに使います。

    このはさみは、かみをきるのにつかいます。

    Cái kéo này dùng để cắt giấy.

  • この辞書は、漢字の読み方を調べるのに便利です。

    このじしょは、かんじのよみかたをしらべるのにべんりです。

    Cuốn từ điển này tiện cho việc tra cách đọc chữ Hán.

  • 駅まで歩いて行くのに20分かかります。

    えきまであるいていくのににじゅっぷんかかります。

    Đi bộ đến ga mất 20 phút.

  • このレポートを書くのに3日かかった。

    このレポートをかくのにみっかかかった。

    Tôi mất 3 ngày để viết bản báo cáo này.

  • 日本で部屋を借りるのに、いくらぐらい必要ですか。

    にほんでへやをかりるのに、いくらぐらいひつようですか。

    Để thuê phòng ở Nhật thì cần khoảng bao nhiêu tiền?

  • この部屋は狭くて、パーティーをするのにはよくありません。

    このへやはせまくて、パーティーをするのにはよくありません。

    Căn phòng này chật nên không hợp để tổ chức tiệc.

  • このスーパーは駅から近くて、買い物に便利だ。

    このスーパーはえきからちかくて、かいものにべんりだ。

    Siêu thị này gần ga nên tiện cho việc mua sắm.

  • 外国へ行くのに、パスポートが要ります。

    がいこくへいくのに、パスポートがいります。

    Để đi nước ngoài thì cần có hộ chiếu.

§3Lỗi thường gặp

  • Bỏ の sau động từ, hoặc thêm の sau danh từ. ✕ 紙を切るに使います → ○ 紙を切るのに使います. ✕ 買い物のに便利です → ○ 買い物に便利です. Động từ cần の để đóng vai trò như danh từ; còn danh từ thì nối trực tiếp với に.
  • Dùng dạng khác ngoài thể từ điển. ✕ 紙を切ったのに使います ✕ 紙を切ってのに使います → ○ 紙を切るのに使います. Với cách dùng này, động từ trước のに ở thể từ điển ngay cả khi động từ chính ở quá khứ: 書くのに3日かかりました.
  • Dùng ために với かかる, 便利だ hay 使う. △ 学校へ行くために1時間かかります → ○ 学校へ行くのに1時間かかります. Khi nói về thời gian, chi phí, dụng cụ hay sự tiện lợi để làm một việc gì thì のに mới tự nhiên. Sau ために là hành động người đó làm vì mục tiêu.

§4Khác gì với ngữ pháp tương tự

〜のに (mặc dù... nhưng)
Hai mẫu trông giống nhau, nên hãy kiểm tra dạng đứng trước のに và những từ theo sau. のに chỉ sự trái ngược đi sau mọi thể thường (thể た, thể ない, tính từ, danh từ + な), và vế sau là kết quả bất ngờ hoặc đáng thất vọng: 薬を飲んだのに、熱が下がりません (Mặc dù đã uống thuốc nhưng vẫn không hạ sốt). のに chỉ mục đích chỉ đi sau thể từ điển, và những từ tiếp theo là 使う, 便利だ, 役に立つ, 必要だ, かかる...: この薬は熱を下げるのに使います (Thuốc này dùng để hạ sốt).
〜ために (mục đích: để làm gì)
Sau ために là hành động người đó chủ động làm để đạt mục tiêu: 料理を習うために、教室に通っています (Tôi đi học ở lớp để học nấu ăn). Sau のに là nhận xét về công dụng, sự tiện lợi, sự cần thiết, thời gian hay chi phí, chứ không phải hành động có chủ ý: 料理を習うのに、お金がかかります (Học nấu ăn thì tốn tiền).

§5Cách ra đề trong JLPT

Trong câu hỏi chọn dạng ngữ pháp, gợi ý nằm sau chỗ trống: nếu thấy 使います, 便利です, 役に立ちます, 必要です, 要ります hoặc 〜かかります thì chọn のに (sau động từ) hoặc に (sau danh từ). ために và ように là những đáp án sai thường gặp ở đó. Trong bài đọc, đừng dịch mọi のに là 'mặc dù': thể từ điển + のに + かかる / 使う nghĩa là 'để làm việc gì'. Trong câu hỏi sắp xếp câu, chuỗi điển hình là [động từ thể từ điển]+ のに + [thời gian / tiền]+ かかります.

§6Kiểm tra nhanh (3 câu)

  • 1. このカードは、図書館で本を__のに必要です。(Chọn dạng phù hợp nhất điền vào chỗ trống)

    このカードは、としょかんでほんを__のにひつようです。

  • 2. Trong câu nào のに mang nghĩa 'để làm việc gì' (công dụng, mục đích), không phải 'mặc dù'?

  • 3. Câu nào diễn đạt đúng ý 'Công viên này thích hợp để đi dạo'?