Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.
A ため(に) B nghĩa là 'vì A nên B đã / sẽ xảy ra'. Mẫu này nêu nguyên nhân và kết quả một cách khách quan, trang trọng, nên thường gặp trong tin tức, thông báo, loa phát thanh ở nhà ga và văn bản công việc. Kết quả B thường là một sự thật, và hay là điều không mong muốn như chậm trễ hay hủy bỏ. Trong hội thoại hằng ngày, から và ので phổ biến hơn.
§1Cấu trúc
Động từ thể thường + ため(に) (事故があったため, 雨が降らなかったため, 電車が遅れているため). Tính từ đuôi い thể thường + ため(に) (熱が高いため). Tính từ đuôi な + な + ため(に) (不便なため; quá khứ: 不便だったため). Danh từ + の + ため(に) (大雪のため; quá khứ: 大雪だったため). に thường được lược bỏ, nhất là trong văn viết và thông báo.
§2Ví dụ
大雪のため、電車が止まっています。
おおゆきのため、でんしゃがとまっています。
Do tuyết lớn, tàu điện đang ngừng chạy.
事故があったために、道がこんでいます。
じこがあったために、みちがこんでいます。
Vì đã xảy ra tai nạn nên đường đang đông.
台風のため、今日の試合はありません。
たいふうのため、きょうのしあいはありません。
Do bão nên hôm nay không có trận đấu.
熱が高かったため、きのうは会社を休みました。
ねつがたかかったため、きのうはかいしゃをやすみました。
Vì sốt cao nên hôm qua tôi đã nghỉ làm.
この町は交通が不便なため、車を持っている人が多いです。
このまちはこうつうがふべんなため、くるまをもっているひとがおおいです。
Vì giao thông ở thị trấn này bất tiện nên nhiều người có ô tô.
雨が降らなかったために、野菜の値段が上がった。
あめがふらなかったために、やさいのねだんがあがった。
Vì trời không mưa nên giá rau đã tăng.
電車が遅れているのは、事故のためですか。
でんしゃがおくれているのは、じこのためですか。
Tàu đến muộn là do tai nạn phải không?
準備に時間がかかったため、会議は10分遅れて始まりました。
じゅんびにじかんがかかったため、かいぎはじゅっぷんおくれてはじまりました。
Vì việc chuẩn bị mất thời gian nên cuộc họp đã bắt đầu muộn 10 phút.
§3Lỗi thường gặp
- Nối sai danh từ hoặc tính từ đuôi な. ✕ 雨ために ✕ 雨だために ✕ 不便だために ✕ 不便のために → ○ 雨のために ○ 不便なために. Danh từ đi với の và tính từ đuôi な đi với な, giống như khi chúng đứng trước danh từ.
- Dùng ため(に) khi nói chuyện thân mật với bạn bè. △ 頭が痛いために、先に帰るね nghe cứng, giống như một thông báo bằng văn bản. Với bạn bè thì から hoặc ので mới tự nhiên: ○ 頭が痛いから、先に帰るね.
- Hiểu mọi ために đều là 'để'. Khi ために đi sau thể た, 〜ている, tính từ, hoặc danh từ chỉ sự việc (雨, 事故, 病気), nó thường chỉ nguyên nhân. 病気のために学校を休みました nghĩa là 'Tôi nghỉ học vì bị bệnh', không phải 'nghỉ học để phục vụ cho bệnh'.
§4Khác gì với ngữ pháp tương tự
- 〜ので (vì... nên, trung tính và lịch sự)
- Cả hai đều nêu lý do một cách khách quan, nhưng văn phong khác nhau. ので dùng trong lời nói lịch sự hằng ngày, và theo sau thường là lời nhờ hoặc lời giải thích: 電車が遅れたので、少し遅くなります (Vì tàu đến muộn nên tôi sẽ đến trễ một chút). ため(に) trang trọng hơn, mang tính văn viết, và đặc trưng cho các thông báo, bản tin thuật lại kết quả: 電車が遅れたため、会議に出られない人がいました (Do tàu đến muộn nên có người đã không dự họp được). Cũng cần chú ý cách nối: danh từ đi với な trước ので (雨なので) nhưng đi với の trước ため (雨のため).
- 〜ために (mục đích: để làm gì)
- ために chỉ mục đích đi sau thể từ điển của hành động có chủ ý hoặc danh từ chỉ mục tiêu hay người, và vế chính là việc ai đó làm vì mục tiêu đó: 旅行するために、お金をためています (Tôi đang để dành tiền để đi du lịch). ため(に) chỉ nguyên nhân đi sau một việc đã xảy ra hoặc một trạng thái, và vế chính là kết quả: 旅行の日に熱が出たため、どこへも行けませんでした (Vì bị sốt vào ngày đi du lịch nên tôi đã không đi đâu được).
§5Cách ra đề trong JLPT
Ở N4, mẫu này chủ yếu xuất hiện trong bài đọc và bài nghe: các thông báo như 大雨のため、〜 hay 工事のため、〜. Khi thấy danh từ + のため rồi theo sau là việc chậm trễ, dừng lại hay hủy bỏ, hãy hiểu là 'do, vì'. Trong câu hỏi chọn dạng ngữ pháp, cách nối hay được kiểm tra: danh từ + の, tính từ đuôi な + な, động từ và tính từ đuôi い ở thể thường (không phải thể lịch sự). Một dạng câu hỏi khác yêu cầu phân biệt nguyên nhân với mục đích: trước ために là thể た hoặc danh từ chỉ sự việc, sau đó là kết quả, thì đó là nguyên nhân.
§6Kiểm tra nhanh (3 câu)
1. 大雨__、バスが遅れています。(Chọn dạng phù hợp nhất điền vào chỗ trống)
おおあめ__、バスがおくれています。
2. Trong câu nào ために chỉ nguyên nhân, không phải mục đích?
3. Câu nào đúng ngữ pháp?