Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.
ので đứng ở cuối phần lý do và nối nó với kết quả: 'lý do ので、kết quả'. Nó nêu lý do như một sự thật khách quan, nên nghe mềm mại và lịch sự hơn から. Mẫu này hay được dùng khi giải thích hoàn cảnh của mình, khi trình bày lý do, hoặc khi xin phép. Phần đứng trước ので thường ở thể thường, kể cả trong câu lịch sự.
§1Cấu trúc
Thể thường + ので: động từ (あるので, 行かないので, 遅れたので), tính từ đuôi い (高いので, 高かったので). Tính từ đuôi な / danh từ + な + ので (静かなので, 休みなので); ở quá khứ và phủ định thì giữ nguyên thể thường (静かだったので, 休みじゃないので). Trong cách nói rất lịch sự, thể lịch sự cũng có thể đứng trước ので (〜ますので, 〜ですので).
§2Ví dụ
熱があるので、今日は休みます。
ねつがあるので、きょうはやすみます。
Vì bị sốt nên hôm nay tôi sẽ nghỉ.
道が混んでいたので、遅れました。
みちがこんでいたので、おくれました。
Vì đường đông nên tôi đã đến muộn.
この辺は静かなので、よく眠れます。
このへんはしずかなので、よくねむれます。
Vì khu này yên tĩnh nên tôi ngủ rất ngon.
明日は休みなので、ゆっくり寝ます。
あしたはやすみなので、ゆっくりねます。
Vì ngày mai là ngày nghỉ nên tôi sẽ ngủ thoải mái.
値段が高かったので、買いませんでした。
ねだんがたかかったので、かいませんでした。
Vì giá cao nên tôi đã không mua.
用事があるので、先に帰ってもいいですか。
ようじがあるので、さきにかえってもいいですか。
Vì có việc bận nên tôi về trước có được không ạ?
雨が降ってきたので、タクシーで帰った。
あめがふってきたので、タクシーでかえった。
Vì trời bắt đầu mưa nên tôi đã về bằng taxi.
お酒は飲めないので、ジュースにします。
おさけはのめないので、ジュースにします。
Vì không uống được rượu nên tôi sẽ chọn nước trái cây.
§3Lỗi thường gặp
- Dùng だ, hoặc không dùng gì, giữa danh từ / tính từ đuôi な và ので: ✗ 明日は休みだので, ✗ 明日は休みので, ✗ 静かだので. Ở hiện tại khẳng định, だ đổi thành な: ○ 休みなので, ○ 静かなので. (Với から thì ngược lại: 休みだから.)
- Trả lời câu hỏi どうして bằng 〜のでです: ✗ 頭が痛かったのでです. Không thể thêm です sau ので để kết thúc câu trả lời. Hãy dùng 〜からです: ○ 頭が痛かったからです.
- Giữ nguyên な ở thì quá khứ: ✗ 昨日は休みなだったので, ✗ 昨日は休みでしたなので. な chỉ dùng cho hiện tại khẳng định. Ở quá khứ, dùng thể thường quá khứ: ○ 昨日は休みだったので, ○ 部屋が静かだったので.
§4Khác gì với ngữ pháp tương tự
- 〜から (vì)
- Cả hai đều nêu lý do. から nêu thẳng lý do của người nói, nên hay dùng trong hội thoại hằng ngày và với lời yêu cầu mạnh: 危ないから、触らないで (Nguy hiểm đấy, đừng chạm vào). ので nghe mềm mại và khách quan hơn, nên được ưa dùng khi nói lịch sự về hoàn cảnh của mình: 電車が遅れたので、遅くなりました (Vì tàu đến trễ nên tôi đã đến muộn). Cách chia cũng khác: 休みだから nhưng 休みなので. Ngoài ra, câu có thể kết thúc bằng 〜からです, nhưng không kết thúc bằng 〜のでです.
- 〜のに (mặc dù)
- Hai mẫu trông giống nhau, và đều thêm な sau danh từ hoặc tính từ đuôi な (休みなので/休みなのに), nhưng nghĩa thì trái ngược. ので dẫn đến kết quả đúng như mong đợi: 走ったので、間に合いました (Vì đã chạy nên tôi kịp giờ). のに dẫn đến kết quả trái với mong đợi, thường kèm sự thất vọng: 走ったのに、間に合いませんでした (Mặc dù đã chạy nhưng tôi vẫn không kịp).
§5Cách ra đề trong JLPT
Câu hỏi ngữ pháp N4 trước hết kiểm tra cách nối: danh từ / tính từ đuôi な + なので (không phải だので). Đề cũng đặt ので cạnh のに, けれど và から, vì vậy hãy đọc nửa sau của câu rồi xác định đó là kết quả đúng như mong đợi (ので) hay kết quả bất ngờ (のに). Trong câu hỏi sắp xếp câu, hãy nhớ rằng đứng ngay trước ので là thể thường hoặc danh từ + な. Trong phần nghe và đọc, 〜ので thường xuất hiện trong lời giải thích lý do và lời nhờ lịch sự (〜ので、〜てもいいですか/〜ていただけませんか).
§6Kiểm tra nhanh (3 câu)
1. Chọn dạng thích hợp điền vào chỗ trống: あしたは試験__、今晩は早く寝ます。
あしたはしけん__、こんばんははやくねます。
2. Chọn câu trả lời thích hợp điền vào chỗ trống. A: どうしてきのう学校を休んだんですか。 B: かぜを__。
どうしてきのうがっこうをやすんだんですか。かぜを__。
3. Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 道がすいていた__、いつもより早く着きました。
みちがすいていた__、いつもよりはやくつきました。