Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.
し thêm một sự việc chồng lên sự việc khác: “hơn nữa”, “lại còn”. Nó thường dùng để liệt kê hai hay nhiều lý do cho nhận xét, quyết định hoặc lời đề nghị đứng sau. Các sự việc phải cùng một hướng (đều tốt, hoặc đều xấu). Ngay cả khi し chỉ dùng một lần, nó vẫn cho người nghe biết rằng còn có lý do khác nữa, nên nghe nhẹ nhàng hơn から.
§1Cấu trúc
Thể thường + し. Động từ thể thường + し (行くし, 行かないし, 行ったし); tính từ đuôi い + し (安いし, 安くないし, 安かったし); tính từ đuôi な / danh từ + だ + し (静かだし, 休みだし; quá khứ: 静かだったし). Khi nói lịch sự, thể lịch sự cũng có thể đứng trước し: 近いですし, ありますし. し có thể dùng một lần, hai lần hoặc nhiều hơn, và thường đi cùng も: 時間もないし、お金もないし.
§2Ví dụ
この店は安いし、おいしいし、よく来ます。
このみせはやすいし、おいしいし、よくきます。
Quán này vừa rẻ vừa ngon nên tôi hay đến.
今日は雨だし、寒いし、どこにも行きたくない。
きょうはあめだし、さむいし、どこにもいきたくない。
Hôm nay trời mưa, lại còn lạnh nữa, nên tôi chẳng muốn đi đâu cả.
田中さんは親切だし、仕事も速いし、人気があります。
たなかさんはしんせつだし、しごともはやいし、にんきがあります。
Anh Tanaka vừa tốt bụng, làm việc lại nhanh, nên được mọi người yêu mến.
お金もないし、時間もないし、旅行には行けません。
おかねもないし、じかんもないし、りょこうにはいけません。
Tiền cũng không có, thời gian cũng không có, nên tôi không thể đi du lịch được.
もう遅いし、そろそろ帰りませんか。
もうおそいし、そろそろかえりませんか。
Cũng đã muộn rồi, chúng ta chuẩn bị về thôi nhỉ?
昨日は頭も痛かったし、熱もあったし、会社を休みました。
きのうはあたまもいたかったし、ねつもあったし、かいしゃをやすみました。
Hôm qua tôi vừa đau đầu, lại còn bị sốt, nên đã nghỉ làm.
このアパートは駅から近いですし、家賃も安いですし、とてもいいと思います。
このアパートはえきからちかいですし、やちんもやすいですし、とてもいいとおもいます。
Căn hộ này vừa gần ga, tiền thuê lại rẻ, nên tôi nghĩ là rất tốt.
リンさんは日本語も話せるし、料理もできるし、すごいですね。
リンさんはにほんごもはなせるし、りょうりもできるし、すごいですね。
Bạn Linh vừa nói được tiếng Nhật, vừa biết nấu ăn, giỏi thật nhỉ.
§3Lỗi thường gặp
- Bỏ sót だ sau tính từ đuôi な hoặc danh từ: ✕ この町は静かし、きれいだし… / ✕ 今日は休みし… → この町は静かだし、きれいだし… / 今日は休みだし…. Động từ và tính từ đuôi い thì gắn trực tiếp với し: 行くし, 安いし (✕ 安いだし).
- Dùng し để liệt kê một điểm tốt và một điểm xấu. Các sự việc nối bằng し phải cùng dẫn đến một kết luận: ✕ この部屋は広いし、高いし、いいです. Với các sự việc trái ngược nhau, hãy dùng が hoặc けど: この部屋は広いですが、高いです. Cùng một hướng thì: この部屋は広いし、安いし、いいです.
- Dùng し để kể các hành động theo thứ tự thời gian. し dùng để thêm sự việc hoặc lý do, không có nghĩa là “rồi sau đó”: ✕ 朝起きたし、顔を洗ったし、学校へ行きました → 朝起きて、顔を洗って、学校へ行きました.
§4Khác gì với ngữ pháp tương tự
- 〜から (lý do)
- から nêu một lý do rõ ràng: 雨だから、行きません (Vì trời mưa nên tôi không đi). し cho người nghe biết đây chỉ là một trong số các lý do, nên nghe nhẹ nhàng và ít trực tiếp hơn: 雨だし、行きません (Trời cũng mưa nữa, nên tôi không đi). Khi nêu nhiều lý do, dùng し cho tất cả các lý do là tự nhiên, và lý do cuối cùng có thể kết thúc bằng から: 雨だし、疲れているから、行きません.
- 〜くて / 〜で (nối tính từ)
- Thể て chỉ đơn giản nối các miêu tả: この店は安くて、おいしいです (Quán này rẻ và ngon). し nhấn mạnh rằng các điểm được cộng dồn lại (“không chỉ thế mà còn”), và thường dẫn đến một kết luận hay quyết định: この店は安いし、おいしいし、また来たいです (Quán này vừa rẻ, lại ngon, nên tôi muốn đến nữa). Ngoài ra, thì được thể hiện ngay trước し (痛かったし), còn thể て thì tự nó không có thì.
§5Cách ra đề trong JLPT
Trong câu hỏi ngữ pháp N4, chỗ trống thường nằm ngay trước し và bạn phải chọn dạng đúng: 静かだし, 休みだし (có だ), nhưng 安いし, 行くし (không có だ). Một dạng câu hỏi khác đưa ra し, て, たり và から làm lựa chọn; nếu câu liệt kê các lý do hoặc điểm tốt với も 〜 も và kết thúc bằng một nhận xét thì đáp án là し. Trong bài đọc và bài nghe, một chữ し ở cuối câu (今日はちょっと疲れているし……) thường là lời từ chối nhẹ nhàng, và kết luận không nói ra là “nên tôi không thể / tôi sẽ không”.
§6Kiểm tra nhanh (3 câu)
1. Chọn từ điền vào chỗ trống: このレストランは料理もおいしい__、店員も親切だし、また来たいです。
このレストランはりょうりもおいしい__、てんいんもしんせつだし、またきたいです。
2. Câu nào đúng?
3. A: 今晩、飲みに行きませんか。 B: すみません、今日はちょっと疲れているし……。 Chữ し của B cho A biết điều gì?
A: こんばん、のみにいきませんか。 B: すみません、きょうはちょっとつかれているし……。