JLPT N4
〜たり〜たりする
Làm những việc như... (liệt kê không đầy đủ)
Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.
Cấu trúc
Thể た của động từ + り + thể た của động từ + り + する
Liệt kê một vài hành động hoặc trạng thái ví dụ trong số nhiều khả năng, không nhất thiết theo thứ tự. Thường dùng để diễn tả việc làm đa dạng hoặc lặp đi lặp lại.
Ví dụ
週末は買い物したり、映画を見たりします。
しゅうまつはかいものしたり、えいがをみたりします。
Cuối tuần tôi làm những việc như đi mua sắm, xem phim.
子供たちは公園で走ったり、笑ったりしていました。
こどもたちはこうえんではしったり、わらったりしていました。
Bọn trẻ đã chạy nhảy, cười đùa trong công viên.
忙しくて、テレビを見たりゲームをしたりする時間がありません。
いそがしくて、テレビをみたりゲームをしたりするじかんがありません。
Tôi bận nên không có thời gian để làm những việc như xem tivi hay chơi game.
休みの日は何をしますか。買い物をしたり、友達と会ったりしますか。
やすみのひはなにをしますか。かいものをしたり、ともだちとあったりしますか。
Ngày nghỉ bạn thường làm gì? Bạn có làm những việc như đi mua sắm hay gặp bạn bè không?
ドアを開けたり閉めたりしないでください。
ドアをあけたりしめたりしないでください。
Xin đừng cứ mở rồi đóng cửa liên tục như vậy.
天気がいい日は、散歩したり本を読んだりする。
てんきがいいひは、さんぽしたりほんをよんだりする。
Vào những ngày trời đẹp, tôi làm những việc như đi dạo hay đọc sách.
Lỗi thường gặp
- Quên chia cả hai động từ về thể た trước khi gắn り — たり phải gắn vào thể た của từng động từ, không được trộn thể thường với thể た (sai: 買い物したり、映画を見るたりします; đúng: 買い物したり、映画を見たりします).
- Quên する (hoặc dạng chia của nó, ví dụ していました、しません) ở cuối mệnh đề たり〜たり — câu cần có する được chia để hoàn chỉnh về ngữ pháp (sai: 週末は買い物したり、映画を見たり。; đúng: 週末は買い物したり、映画を見たりします。).
- Cho rằng たり〜たり nghĩa là các hành động xảy ra đúng theo thứ tự đó hoặc đó là danh sách đầy đủ — たり〜たり chỉ đưa ra một vài ví dụ tiêu biểu trong số nhiều hoạt động có thể, không theo thứ tự cố định nào.
Khác gì với ngữ pháp tương tự
や(名詞の列挙)
や liệt kê một vài danh từ ví dụ trong số nhiều khả năng, không đầy đủ: 本や雑誌を買いました (Tôi đã mua những thứ như sách và tạp chí). たり〜たりする làm chức năng tương tự nhưng dành cho động từ/hành động, liệt kê vài hoạt động ví dụ: 本を読んだり、掃除をしたりしました (Tôi đã làm những việc như đọc sách và dọn dẹp) — や không thể dùng để nối động từ theo cách này.
て形(連続動作)
Thể て thường ngụ ý các hành động xảy ra theo trình tự cố định, nối tiếp nhau: 手を洗って、食べます (Tôi rửa tay rồi ăn). たり〜たりする không ngụ ý thứ tự cố định nào, chỉ đơn thuần lấy vài hành động ví dụ trong số nhiều khả năng, đôi khi lặp lại: 手を洗ったり、掃除をしたりしました (Tôi đã làm những việc như rửa tay và dọn dẹp — không ngụ ý thứ tự cụ thể, chỉ là ví dụ).
Cách ra đề trong JLPT
Ngữ pháp N4 kiểm tra việc chia đúng cả hai động từ về thể た trước たり, phần đọc và nghe dùng たり〜たりする để cho biết người nói chỉ đưa ra một vài ví dụ tiêu biểu chứ không phải liệt kê đầy đủ mọi việc đã xảy ra.
Kiểm tra nhanh (3 câu)
1. Chọn câu chia đúng ngữ pháp cho 'Cuối tuần tôi làm những việc như đọc sách và dọn dẹp.'
2. Chọn từ điền vào chỗ trống: ドアを開け__閉めたりしないでください。(Xin đừng cứ mở rồi đóng cửa liên tục.)
3. Cách giải thích nào đúng cho câu「週末は買い物したり、映画を見たりします。」?