Skip to content本文へスキップ

Easy JLPT NewsJLPT N4 Grammar

JLPT N4

〜て/〜で(原因・理由)

て/で

vì ... nên ... (nguyên nhân bằng thể て)

← Tất cả ngữ pháp N4English

Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.

Thể て (và danh từ + で) có thể diễn tả nguyên nhân một cách nhẹ nhàng: 'A xảy ra, vì thế B.' Nguyên nhân đứng trước, kết quả theo sau một cách tự nhiên. Kết quả thường là cảm xúc, trạng thái, hoặc việc mình đã không thể làm được. Khi vế sau là lời nhờ, lời rủ hay quyết định của bản thân thì dùng から hoặc ので.

§1Cấu trúc

Động từ thể て (聞いて, 遅れて); tính từ đuôi い 〜くて (重くて, いい → よくて); tính từ đuôi な + で (複雑で); danh từ + で (台風で, 事故で). Dạng phủ định xem ở 〜なくて. Vế sau thường là điều người nói không điều khiển được: cảm xúc (うれしい, びっくりする, 困る, 安心する, 残念だ), động từ khả năng ở dạng phủ định (眠れない, 行けなかった), trạng thái, hoặc một sự việc tự xảy ra. Các câu xin lỗi, cảm ơn cố định cũng dùng mẫu này: 遅くなって、すみません/手伝ってくれて、ありがとう.

§2Ví dụ

  • ニュースを聞いて、びっくりしました。

    ニュースをきいて、びっくりしました。

    Nghe tin đó, tôi đã rất ngạc nhiên.

  • 遅くなって、すみません。

    おそくなって、すみません。

    Xin lỗi vì tôi đến muộn.

  • このかばんは重くて、一人で持てません。

    このかばんはおもくて、ひとりでもてません。

    Cái túi này nặng quá nên tôi không thể xách một mình.

  • 使い方が複雑で、よくわからない。

    つかいかたがふくざつで、よくわからない。

    Cách dùng phức tạp nên tôi không hiểu rõ lắm.

  • 台風で、電車が止まりました。

    たいふうで、でんしゃがとまりました。

    Vì bão nên tàu điện đã ngừng chạy.

  • 試験に合格できて、うれしい。

    しけんにごうかくできて、うれしい。

    Tôi vui vì đã thi đỗ.

  • 事故で遅れたんですか。

    じこでおくれたんですか。

    Bạn đến muộn vì tai nạn à?

  • かぜをひいて、旅行に行けませんでした。

    かぜをひいて、りょこうにいけませんでした。

    Tôi bị cảm nên đã không thể đi du lịch.

§3Lỗi thường gặp

  • Đặt lời nhờ, lời rủ hay quyết định của bản thân sau thể て chỉ nguyên nhân: ✗ 危なくて、入らないでください, ✗ 時間がなくて、タクシーで行きましょう. Với những kiểu kết thúc câu này, hãy dùng から hoặc ので: ○ 危ないですから、入らないでください, ○ 時間がないので、タクシーで行きましょう.
  • Dùng から trong các câu xin lỗi, cảm ơn cố định: ✗ 遅くなったから、すみません, ✗ 手伝ってくれたから、ありがとう. Lý do của すみません và ありがとう được nêu bằng thể て: ○ 遅くなって、すみません, ○ 手伝ってくれて、ありがとう.
  • Nhầm cách chia của hai loại tính từ, hoặc đặt thì quá khứ ở giữa câu: ✗ 重いで, ✗ 複雑くて, ✗ 聞いたて. Tính từ đuôi い dùng くて (重くて), tính từ đuôi な và danh từ dùng で (複雑で, 台風で), và chỉ cuối câu mới thể hiện thì: ○ ニュースを聞いて、びっくりしました.

§4Khác gì với ngữ pháp tương tự

〜ので (vì ... nên)
Thể て nêu nguyên nhân một cách nhẹ nhàng, và kết quả là điều tự xảy ra: 頭が痛くて、眠れませんでした (Tôi đau đầu nên không ngủ được). ので nêu lý do rõ ràng, và có thể đi với lời nhờ, câu xin phép hay quyết định của bản thân: 頭が痛いので、帰ってもいいですか (Tôi bị đau đầu nên tôi về được không ạ?). ✗ 頭が痛くて、帰ってもいいですか thì không tự nhiên.
〜て、〜て、〜 (các hành động nối tiếp)
Hình thức giống nhau, nên ý nghĩa phụ thuộc vào vế sau. Khi vế sau là hành động mà người đó chủ động làm thì thể て chỉ thể hiện thứ tự: 手紙を読んで、返事を書きました (Tôi đọc thư rồi viết thư trả lời). Khi vế sau là cảm xúc hoặc điều nằm ngoài ý muốn thì thể て chỉ nguyên nhân: 手紙を読んで、安心しました (Đọc thư xong tôi thấy yên tâm).

§5Cách ra đề trong JLPT

Trong câu hỏi ngữ pháp N4, chỗ trống thường là nửa đầu của câu, và các lựa chọn là những dạng chia khác nhau (遅れて/遅れるて/遅れたで) hoặc các mẫu chỉ lý do khác nhau (〜て, 〜ので, 〜から). Hãy nhìn cuối câu: nếu là cảm xúc, thể khả năng phủ định hay すみません/ありがとう thì thể て phù hợp; nếu là 〜てください hoặc 〜ましょう thì chọn から hoặc ので. Với danh từ + で, JLPT cũng yêu cầu phân biệt nguyên nhân (雪で遅れた) với nơi chốn (図書館で) và phương tiện (バスで).

§6Kiểm tra nhanh (3 câu)

  • 1. Chọn dạng thích hợp điền vào chỗ trống: バスが__、会議に間に合いませんでした。

    バスが__、かいぎにまにあいませんでした。

  • 2. Câu nào đúng?

  • 3. Trong câu nào, で chỉ nguyên nhân?