Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.
Thể khả năng cho thấy ai đó có năng lực làm việc gì, hoặc hoàn cảnh cho phép làm việc đó. Nghĩa giống thể từ điển + ことができる, nhưng ngắn hơn và phổ biến hơn trong hội thoại. Khi nói, nhiều người lược ら ở động từ nhóm II và 来る (食べれる, 見れる, 来れる), nhưng trong kỳ thi JLPT và khi viết hãy dùng dạng đầy đủ 食べられる, 見られる, 来られる. わかる và できる vốn đã mang nghĩa 'có thể' nên không có thể khả năng.
§1Cấu trúc
Nhóm I (五段): đổi âm cuối hàng -u sang hàng -e + る (書く → 書ける, 読む → 読める, 話す → 話せる, 買う → 買える, 待つ → 待てる). Nhóm II (一段): bỏ る + られる (食べる → 食べられる, 見る → 見られる). Nhóm III: する → できる, 来る → 来られる (こられる). Mọi động từ thể khả năng đều chia như động từ nhóm II (書けます, 書けない, 書けた). Trợ từ chỉ tân ngữ を thường đổi thành が (漢字を読む → 漢字が読める); các trợ từ khác không đổi.
§2Ví dụ
リンさんは漢字が読めます。
リンさんはかんじがよめます。
Chị Linh đọc được chữ Hán.
わたしはぜんぜん泳げません。
わたしはぜんぜんおよげません。
Tôi hoàn toàn không biết bơi.
あしたは何時ごろ来られますか。
あしたはなんじごろこられますか。
Ngày mai khoảng mấy giờ bạn có thể đến?
きのうはうるさくて、よく寝られませんでした。
きのうはうるさくて、よくねられませんでした。
Hôm qua ồn quá nên tôi đã không ngủ ngon được.
この店ではカードが使えます。
このみせではカードがつかえます。
Ở cửa hàng này có thể dùng thẻ.
辛い物は食べられる?
からいものはたべられる?
Cậu ăn được đồ cay không?
日本語で電話がかけられるようになりました。
にほんごででんわがかけられるようになりました。
Tôi đã có thể gọi điện thoại bằng tiếng Nhật.
この図書館では、夜9時まで勉強できます。
このとしょかんでは、よるくじまでべんきょうできます。
Ở thư viện này có thể học đến 9 giờ tối.
§3Lỗi thường gặp
- Dùng hai lần ý khả năng: ✗ 日本語が話せることができます. Chỉ dùng một trong hai: ○ 日本語が話せます hoặc ○ 日本語を話すことができます.
- Tạo thể khả năng của động từ nhóm I bằng 〜れる: ✗ 漢字が書かれます, ✗ 新聞が読まれます với nghĩa 'viết được', 'đọc được' (書かれる và 読まれる là thể bị động). Động từ nhóm I đổi sang âm hàng -e: ○ 書けます, ○ 読めます.
- Tạo thể khả năng cho わかる hoặc 見える/聞こえる: ✗ 日本語がわかれます, ✗ 山が見えられます. Các động từ này vốn đã bao hàm ý 'có thể': ○ 日本語がわかります, ○ 山が見えます.
§4Khác gì với ngữ pháp tương tự
- 〜ことができる (có thể)
- Nghĩa giống nhau: ピアノが弾けます/ピアノを弾くことができます (Tôi có thể chơi piano). Thể khả năng ngắn hơn và thường được chọn trong hội thoại. 〜ことができる trang trọng hơn một chút, hay gặp trong văn viết, lời giải thích và thông báo. Với ことができる, tân ngữ vẫn giữ を vì động từ ở nguyên thể từ điển.
- Thể bị động (〜られる)
- Với động từ nhóm II và 来る, thể khả năng và thể bị động trông giống nhau (食べられる, 見られる, 来られる), nên phải phân biệt bằng trợ từ và ngữ cảnh. わたしはさしみが食べられます (Tôi ăn được sashimi) là thể khả năng: sự vật được đánh dấu bằng が. わたしは弟にケーキを食べられました (Tôi bị em trai ăn mất bánh) là thể bị động: người thực hiện hành động được đánh dấu bằng に. Với động từ nhóm I, hai dạng khác nhau: 書ける (khả năng) và 書かれる (bị động).
§5Cách ra đề trong JLPT
Trong câu hỏi chọn dạng ngữ pháp N4, bản thân cách chia được kiểm tra (飲める, không phải 飲まれる; 来られる đọc là こられる), và cả trợ từ が trước động từ thể khả năng. Thể khả năng còn cần thiết trước các mẫu N4 khác, đặc biệt là 〜ようになる (話せるようになりました) và 〜ように (読めるように/行けるように), nên chúng thường xuất hiện cùng nhau trong câu hỏi sắp xếp câu. Khi đọc hiểu, hãy dựa vào trợ từ để xác định 〜られる là thể khả năng hay bị động.
§6Kiểm tra nhanh (3 câu)
1. Chọn dạng đúng điền vào chỗ trống: あしたのパーティーに__か。 (Ngày mai bạn có thể đến dự tiệc không?)
あしたのパーティーに__か。
2. Thể khả năng của 泳ぐ (bơi) là gì?
およぐ
3. Câu nào đúng?