Skip to content本文へスキップ

Easy JLPT NewsJLPT N4 Grammar

JLPT N4

見える/聞こえる

みえる/きこえる

Nhìn thấy / nghe thấy (tự nhiên lọt vào mắt, vào tai)

← Tất cả ngữ pháp N4English

Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.

見える và 聞こえる có nghĩa là một sự vật tự nhiên lọt vào mắt hoặc tai mà không cần cố gắng gì đặc biệt. Chúng được dùng khi một thứ có thể nhìn thấy hay nghe thấy do khoảng cách, ánh sáng, tiếng ồn, hoặc do thị lực và thính lực của mình. Đây không phải là thể khả năng của 見る và 聞く; thể khả năng của chúng là 見られる và 聞ける.

§1Cấu trúc

Danh từ + が + 見える/聞こえる (山が見える, 音が聞こえる). Sự vật được nhìn thấy hay nghe thấy đi với が, không phải を. Cả hai đều là động từ nhóm II: 見えます, 見えません, 見えた, 見えない. Địa điểm thường được thể hiện bằng 〜から (từ) hoặc 〜まで (đến tận): 窓から海が見える, 後ろの席まで聞こえる.

§2Ví dụ

  • 部屋の窓から海が見えます。

    へやのまどからうみがみえます。

    Từ cửa sổ phòng có thể nhìn thấy biển.

  • となりの部屋からピアノの音が聞こえます。

    となりのへやからピアノのおとがきこえます。

    Tôi nghe thấy tiếng đàn piano từ phòng bên cạnh.

  • すみません、後ろの席まで聞こえますか。

    すみません、うしろのせきまできこえますか。

    Xin lỗi, ở hàng ghế sau có nghe rõ không ạ?

  • 字が小さくて、よく見えません。

    じがちいさくて、よくみえません。

    Chữ nhỏ quá nên tôi không nhìn rõ.

  • 電話の声が遠くて、よく聞こえませんでした。

    でんわのこえがとおくて、よくきこえませんでした。

    Giọng nói trong điện thoại nhỏ và xa nên tôi đã không nghe rõ.

  • あ、富士山が見える!

    あ、ふじさんがみえる!

    A, nhìn thấy núi Phú Sĩ kìa!

  • 天気がよかったので、星がたくさん見えました。

    てんきがよかったので、ほしがたくさんみえました。

    Vì thời tiết đẹp nên chúng tôi đã nhìn thấy rất nhiều sao.

  • ねえ、何か聞こえない?

    ねえ、なにかきこえない?

    Này, cậu có nghe thấy gì không?

§3Lỗi thường gặp

  • Dùng を cho sự vật được nhìn thấy hay nghe thấy: ✗ 山を見えます, ✗ 音を聞こえます. 見える và 聞こえる là tự động từ nên dùng が: ○ 山が見えます, ○ 音が聞こえます.
  • Dùng 見える/聞こえる khi muốn nói 'có thể xem hoặc nghe vì có cơ hội hay có phương tiện để làm'. ✗ テレビで日本のドラマが見えます → ○ 見られます. ✗ このアプリでラジオが聞こえます (với nghĩa 'có thể nghe radio bằng ứng dụng này') → ○ 聞けます.
  • Thêm đuôi thể khả năng: ✗ 見えられます, ✗ 聞こえられます. Các động từ này vốn đã chứa nghĩa 'có thể', nên chỉ cần nói 見えます, 聞こえます.

§4Khác gì với ngữ pháp tương tự

見られる/聞ける (thể khả năng của 見る/聞く)
見える/聞こえる: hình ảnh hay âm thanh tự đến với mình. ここから山が見えます (Từ đây nhìn thấy núi: núi tự nhiên nằm trong tầm mắt). 見られる/聞ける: mình có thể xem hoặc nghe nếu muốn, vì có cơ hội, địa điểm hay phương tiện. この動物園ではパンダが見られます (Ở sở thú này có thể xem gấu trúc: có cơ hội để xem). 図書館で音楽が聞けます (Có thể nghe nhạc ở thư viện).
〜がする (音がする / 声がする)
音がします nói rằng có âm thanh tồn tại: bạn nhận thấy có thứ gì đó đang phát ra tiếng (となりの部屋で変な音がします: Ở phòng bên cạnh có tiếng động lạ). 音が聞こえます tập trung vào việc âm thanh có đến được tai mình hay không. Vì vậy 音がしません nghĩa là không có tiếng động nào phát ra, còn 音が聞こえません có thể nghĩa là có tiếng nhưng quá nhỏ hoặc quá xa nên mình không nghe được.

§5Cách ra đề trong JLPT

Trong câu hỏi chọn dạng ngữ pháp N4, trợ từ là điểm kinh điển: chọn が trước 見える/聞こえる, không phải を. Một dạng câu hỏi thường gặp khác là chọn giữa 見えます và 見られます (hoặc 聞こえます và 聞けます): 'từ cửa sổ', 'ở xa', 'chữ nhỏ', 'ồn ào' dẫn đến 見える/聞こえる, còn 'ở bảo tàng này', 'trên tivi', 'bằng ứng dụng này' dẫn đến thể khả năng. Trong phần nghe, よく聞こえません và 見えにくい thường nêu ra vấn đề mà sau đó các nhân vật sẽ giải quyết.

§6Kiểm tra nhanh (3 câu)

  • 1. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: インターネットで、古い映画が__。

    インターネットで、ふるいえいがが__。

  • 2. 「先生の声が聞こえません。」 Câu này có nghĩa là gì?

    「せんせいのこえがきこえません。」

  • 3. Chọn trợ từ đúng điền vào chỗ trống: ホテルの部屋から山__見えます。

    ホテルのへやからやま__みえます。