Skip to content本文へスキップ

Easy JLPT NewsJLPT N4 Grammar

JLPT N4

〜がする

がする

Có tiếng / có mùi / có vị / có cảm giác

← Tất cả ngữ pháp N4English

Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.

がする được dùng khi âm thanh, giọng nói, mùi, vị hoặc một cảm giác tự nhiên đến với bạn. Bạn không làm gì cả, bạn chỉ nhận thấy nó. する ở đây không có nghĩa là 'làm', và điều được cảm nhận đi với trợ từ が, không phải を. Tiếng Việt nói 'tôi nghe thấy / tôi ngửi thấy / có vị', còn tiếng Nhật nói '(âm thanh / mùi / vị) がする'.

§1Cấu trúc

Danh từ chỉ điều cảm nhận bằng giác quan (音 âm thanh, 声 giọng nói / tiếng, におい mùi, 味 vị, 感じ cảm giác) + が + する. Trước danh từ thường có từ miêu tả: tính từ đuôi い (いいにおい, 広い感じ), tính từ đuôi な + な (変な味), hoặc danh từ + の (いちごの味, 人の声). Nơi phát ra âm thanh hoặc mùi đi với から hoặc で: 台所から, となりの部屋で. Lịch sự: がします. Phủ định: がしません. Quá khứ: がしました.

§2Ví dụ

  • 台所からいいにおいがします。

    だいどころからいいにおいがします。

    Có mùi thơm từ trong bếp bay ra.

  • となりの部屋で人の声がしました。

    となりのへやでひとのこえがしました。

    Tôi đã nghe thấy có tiếng người ở phòng bên cạnh.

  • このスープは変な味がする。

    このスープはへんなあじがする。

    Món súp này có vị lạ.

  • 何か音がしませんか。

    なにかおとがしませんか。

    Bạn có nghe thấy tiếng gì đó không?

  • かぜをひいているので、何を食べても味がしません。

    かぜをひいているので、なにをたべてもあじがしません。

    Vì đang bị cảm nên tôi ăn gì cũng không thấy có vị.

  • この薬はいちごの味がします。

    このくすりはいちごのあじがします。

    Thuốc này có vị dâu.

  • この部屋は明るくて、広い感じがします。

    このへやはあかるくて、ひろいかんじがします。

    Căn phòng này sáng sủa và cho cảm giác rộng rãi.

  • 外で大きい音がしたので、窓を開けてみた。

    そとでおおきいおとがしたので、まどをあけてみた。

    Vì bên ngoài có tiếng động lớn nên tôi đã thử mở cửa sổ ra xem.

§3Lỗi thường gặp

  • Dùng を vì する thường đi với を. ✕ いいにおいをします ✕ 変な音をしました → ○ いいにおいがします ○ 変な音がしました. Âm thanh hay mùi không phải là việc bạn làm, mà là chủ thể tự xuất hiện, nên đi với が.
  • Dịch 'có mùi / có tiếng' bằng あります. Để nói rằng bạn đang nhận thấy một âm thanh, mùi hay vị, tiếng Nhật thường dùng がする. ✕ 台所からいいにおいがあります → ○ 台所からいいにおいがします.
  • Lấy người cảm nhận làm chủ đề của câu. 私はいいにおいがします không có nghĩa là 'tôi ngửi thấy mùi thơm', mà có nghĩa là 'người tôi có mùi thơm' (mùi phát ra từ tôi). Từ đứng trước は là vật phát ra mùi, vị hay âm thanh: この花はいいにおいがします (Bông hoa này có mùi thơm). Để nói mùi hay tiếng phát ra từ đâu, hãy dùng から hoặc で: 台所からいいにおいがします.

§4Khác gì với ngữ pháp tương tự

聞こえる (nghe thấy được)
音がする nói rằng có một âm thanh phát ra và được nhận thấy: 二階で音がしました (Đã có tiếng động ở tầng hai). 聞こえる nói rằng âm thanh truyền đến tai bạn, nên được dùng khi nói về việc có nghe được hay không: 声が小さくて、よく聞こえません (Giọng bạn nhỏ nên tôi không nghe rõ). Trong câu thứ hai này không thể dùng しません. Ngoài ra, 聞こえる chỉ dùng cho âm thanh, còn がする được dùng cả cho mùi, vị và cảm giác.
〜気がする (có cảm giác rằng...)
気がする cũng có がする, nhưng nó đi sau cả một mệnh đề và diễn tả một suy nghĩ mơ hồ, không phải điều bạn cảm nhận bằng tai, mũi hay lưỡi: あの人にどこかで会った気がします (Tôi có cảm giác là đã gặp người đó ở đâu rồi). Mẫu này được học ở N3. Ở N4, hãy học がする với 音, 声, におい, 味 và 感じ: 変なにおいがします (Có mùi lạ).

§5Cách ra đề trong JLPT

Trong dạng bài chọn hình thức ngữ pháp, điểm hay gặp nhất là trợ từ: chỗ trống giữa におい / 音 / 味 / 声 và します phải điền が, không phải を. Một dạng khác để chỗ trống sau が và hỏi động từ: đáp án là します, không phải あります hay です. Trong dạng bài sắp xếp câu (dạng ★), hãy giữ trật tự [nơi chốn] から / で + [từ miêu tả] + [音・におい・味] + が + する. Trong phần nghe và đọc, hãy nhớ rằng Xは〜の味がします là miêu tả chính X (このあめはレモンの味がします = viên kẹo này có vị chanh).

§6Kiểm tra nhanh (3 câu)

  • 1. となりの部屋からピアノの音__します。(Chọn trợ từ điền vào chỗ trống)

    となりのへやからピアノのおと__します。

  • 2. Câu nào KHÔNG đúng?

  • 3. Câu このパンはバターの味がします có nghĩa là gì?

    このパンはバターのあじがします