Skip to content本文へスキップ
JLPT N3Mẫu 47/169 của N3

〜をしている(外見・性質)

をしている

Có (hình dáng, màu sắc, khuôn mặt, giọng nói...)

Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung là chính xác, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.

〜をしている miêu tả vẻ ngoài hoặc đặc điểm của người, con vật hay đồ vật: hình dáng, màu sắc, khuôn mặt, đôi mắt, giọng nói, v.v. Ở đây する không phải là một hành động; nó cho biết một đặc điểm mà người hoặc vật đó có. Mẫu này thường được dùng ở dạng をしている / をしていた (hoặc をした trước danh từ), và danh từ cần có từ bổ nghĩa: 丸い形をしている, không nói chỉ 形をしている. Trong tiếng Việt, thường dịch là 'có' hoặc 'trông': 青い目をしている là 'có đôi mắt xanh', còn 疲れた顔をしている là 'trông mặt mệt mỏi'.

この石は、ハートの形をしています。

このいしは、ハートのかたちをしています。

Hòn đá này có hình trái tim.

Cấu trúc

Từ bổ nghĩa + danh từ chỉ hình dáng, màu sắc, khuôn mặt, mắt, giọng nói, tóc, cơ thể + をしている. Danh từ cần có từ bổ nghĩa: tính từ đuôi い (丸い形, 青い目), tính từ đuôi な + な (きれいな声), danh từ + の (ハートの形), hoặc động từ thể た (困った顔, 疲れた顔). Trước một danh từ khác, thường dùng をした: 長い髪をした人 (cũng có thể nói をしている人). Ở quá khứ, dùng をしていた.

Ví dụ

8
  • リンさんのお姉さんは、きれいな声をしていますね。

    リンさんのおねえさんは、きれいなこえをしていますね。

    Chị gái của Linh có giọng nói hay nhỉ.

  • 田中さんの猫は、青い目をしている。

    たなかさんのねこは、あおいめをしている。

    Con mèo của anh Tanaka có đôi mắt màu xanh.

  • 空港でなくしたスーツケースは、どんな色をしていましたか。

    くうこうでなくしたスーツケースは、どんないろをしていましたか。

    Chiếc vali anh chị làm mất ở sân bay có màu gì?

  • どうしたの?疲れた顔をしているね。

    どうしたの?つかれたかおをしているね。

    Sao thế? Trông mặt cậu mệt mỏi quá.

  • 長い髪をした女の人が、駅の前で待っていた。

    ながいかみをしたおんなのひとが、えきのまえでまっていた。

    Một người phụ nữ tóc dài đã đứng đợi trước nhà ga.

  • あのビルは変わった形をしているから、道に迷わないと思うよ。

    あのビルはかわったかたちをしているから、みちにまよわないとおもうよ。

    Tòa nhà đó có hình dáng lạ nên mình nghĩ cậu sẽ không bị lạc đâu.

  • この魚は、ちょっと怖い顔をしていますが、焼くととてもおいしいです。

    このさかなは、ちょっとこわいかおをしていますが、やくととてもおいしいです。

    Con cá này trông mặt hơi đáng sợ, nhưng nướng lên thì rất ngon.

Lỗi thường gặp

3
  • Bỏ mất từ bổ nghĩa. Danh từ (形, 色, 顔, 声) cần có một từ cho biết nó như thế nào: ✕ この花は色をしている → ○ この花はきれいな色をしている.
  • Dịch từng chữ từ 'có'. Khi miêu tả vẻ ngoài của ai đó, 持っている và がある nghe không tự nhiên trong tiếng Nhật hằng ngày: ✕ 妹は長い髪を持っている → ○ 妹は長い髪をしている (hoặc 妹は髪が長い).
  • Dùng をしている cho quần áo. Với quần áo như 服, シャツ, セーター, hãy dùng 着ている: ✕ 田中さんは赤いシャツをしている → ○ 田中さんは赤いシャツを着ている. Một số món đồ nhỏ có đi với する, như ネクタイをしている, nhưng đó là cách dùng khác (đeo, mang), không phải mẫu này.

Khác gì với ngữ pháp tương tự

1
〜がする (nghe thấy / ngửi thấy / cảm thấy vị...)
Cả hai đều có thể dùng với 声, nhưng nghĩa khác nhau. 〜がする diễn tả việc bạn nhận thấy một âm thanh, mùi hoặc vị ngay lúc này: 外から犬の声がする (Tôi nghe thấy tiếng chó ở bên ngoài). 〜をしている miêu tả đặc điểm mà một người hoặc con vật có: あの犬は低い声をしている (Con chó đó có giọng trầm). Hãy chú ý trợ từ: が đi với する cho điều bạn nhận thấy, を đi với している cho đặc điểm mà ai đó hoặc vật gì đó có.

Cách ra đề trong JLPT

Trong câu hỏi chọn ngữ pháp N3, chỗ trống thường đứng ngay sau 形, 色, 顔 hoặc 声, và bạn phải chọn đúng trợ từ và động từ: をしている, không phải がしている hay をしてある. Bạn cũng có thể phải chọn giữa をしている và がする. Hãy hỏi: đó là đặc điểm mà vật đó có (をしている) hay là điều bạn đang cảm nhận bằng giác quan (がする)? Trong câu hỏi sắp xếp câu, hãy nhớ từ bổ nghĩa đứng trước và をした có thể đứng trước danh từ (青い目をした猫). Trong phần đọc và nghe, mẫu này hay xuất hiện khi ai đó miêu tả đồ bị mất hoặc người mình đang tìm.

Kiểm tra nhanh (3 câu)

Đã trả lời 0/3
  1. Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 私の犬は、小さいけれど、とても丈夫な体__。

    わたしのいぬは、ちいさいけれど、とてもじょうぶなからだ__。

  2. Câu nào đúng?

  3. Câu nào có nghĩa 'Tôi nghe thấy tiếng trẻ con từ phòng bên cạnh'?

Tiến độ của bạn

Trả lời một câu hỏi là bắt đầu được tính.

Bắt đầu với một mẫu ngữ pháp
Lưu hoặc tải tiến độ (chỉ trên trình duyệt này)

Tiến độ và bộ thẻ ôn tập chỉ được lưu trong trình duyệt này. Hãy lưu thành tệp để giữ một bản, hoặc tải tệp lên để khôi phục.

N3 · 47 / 169