Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.
Nói lên ấn tượng của mình từ những gì đang nhìn thấy hoặc cảm nhận ngay lúc đó, khi chưa kiểm chứng. Với tính từ, nghĩa là 'trông có vẻ...' (おいしそう: trông ngon). Với động từ, nghĩa là một việc có vẻ sắp xảy ra hoặc có khả năng xảy ra (雨が降りそう: trời có vẻ sắp mưa). Đây là mẫu khác với そうです truyền đạt, vốn đi sau thể thường (降るそうです: nghe nói trời sẽ mưa).
§1Cấu trúc
Thân thể ます của động từ + そうです (降ります → 降りそうです); tính từ đuôi い bỏ い + そうです (おいしい → おいしそうです; bất quy tắc: いい → よさそうです, ない → なさそうです); thân tính từ đuôi な + そうです (元気 → 元気そうです). Phủ định của tính từ: 〜くなさそうです / 〜じゃなさそうです. Trước danh từ: 〜そうな + danh từ; trước động từ: 〜そうに + động từ. Thông thường không gắn vào danh từ.
§2Ví dụ
空が暗いですね。雨が降りそうです。
そらがくらいですね。あめがふりそうです。
Trời tối nhỉ. Có vẻ sắp mưa rồi.
このケーキはおいしそうですね。
このケーキはおいしそうですね。
Cái bánh này trông ngon nhỉ.
きのう会ったとき、リンさんは元気そうでした。
きのうあったとき、リンさんはげんきそうでした。
Hôm qua lúc tôi gặp, chị Linh trông có vẻ khỏe.
この映画はあまりおもしろくなさそうだ。
このえいがはあまりおもしろくなさそうだ。
Bộ phim này trông có vẻ không hay lắm.
子どもたちは公園で楽しそうに遊んでいます。
こどもたちはこうえんでたのしそうにあそんでいます。
Bọn trẻ đang chơi ở công viên trông rất vui vẻ.
高そうな時計ですね。どこで買いましたか。
たかそうなとけいですね。どこでかいましたか。
Cái đồng hồ trông đắt tiền nhỉ. Anh mua ở đâu vậy?
この仕事は今日中に終わりそうですか。
このしごとはきょうじゅうにおわりそうですか。
Công việc này có vẻ sẽ xong trong hôm nay không?
この店はよさそうだね。入ってみよう。
このみせはよさそうだね。はいってみよう。
Quán này trông có vẻ được đấy. Vào thử xem.
§3Lỗi thường gặp
- Nhầm そうです chỉ vẻ bề ngoài với そうです truyền đạt. 雨が降りそうです (thân thể ます) nghĩa là 'trời có vẻ sắp mưa' — ấn tượng của chính mình. 雨が降るそうです (thể thường) nghĩa là 'nghe nói trời sẽ mưa'. Tương tự, おいしそうです là 'trông ngon', còn おいしいそうです là 'nghe nói là ngon'.
- Chia sai dạng của いい và ない: いそうです và なそうです là sai. Dạng đúng là よさそうです (trông có vẻ tốt) và なさそうです (có vẻ không có / không phải): この辞書はよさそうです, 時間がなさそうです.
- Nói かわいそう với ý 'trông dễ thương'. かわいそう là một từ riêng, nghĩa là 'đáng thương', nên このねこはかわいそうです nghĩa là 'con mèo này thật đáng thương'. Thông thường không dùng そう với những điều nhìn một cái là biết ngay như かわいい, きれい hay màu sắc; chỉ cần nói このねこはかわいいですね.
§4Khác gì với ngữ pháp tương tự
- 〜そうです (truyền đạt: nghe nói là)
- そうです chỉ vẻ bề ngoài gắn vào thân thể ます hoặc thân tính từ và nêu ấn tượng của chính người nói: あの店のラーメンはおいしそうです (Mì ramen của quán đó trông ngon — tôi đang nhìn nó). そうです truyền đạt gắn vào thể thường và thuật lại lời người khác: あの店のラーメンはおいしいそうです (Nghe nói mì ramen của quán đó ngon). Chỉ mẫu truyền đạt mới dùng được với danh từ + だ (学生だそうです).
- 〜ようだ (hình như, dựa trên dấu hiệu)
- そうです là ấn tượng trực tiếp từ vẻ bề ngoài: このカレーはからそうです (Món cà ri này trông cay — vì nó rất đỏ). ようです là phán đoán mà người nói suy ra từ một dấu hiệu nào đó: このカレーはからいようです。みんな水をたくさん飲んでいます (Món cà ri này hình như cay. Ai cũng uống nhiều nước). ようです đi sau thể thường chứ không phải thân từ.
§5Cách ra đề trong JLPT
Đây là một trong những mẫu N4 được hỏi nhiều nhất. Dạng bài chọn hình thức ngữ pháp kiểm tra cách nối (降りそう, おいしそう, 元気そう, よさそう, なさそう) và việc chọn そうな trước danh từ, そうに trước động từ. Một số câu khác bắt bạn chọn giữa 降りそうです và 降るそうです: hãy tìm manh mối như 空が暗い (điều người nói nhìn thấy → 降りそう) hay 天気予報によると (có nguồn tin → 降るそう). Trong phần nghe, 〜そうですね thường là lời nhận xét về một bức tranh hoặc về vật ở ngay trước mặt người nói.
§6Kiểm tra nhanh (3 câu)
1. Chọn dạng đúng điền vào chỗ trống: 風が強いですね。あの木が__そうです。
かぜがつよいですね。あのきが__そうです。
2. Câu nào đúng?
3. Bạn đang nhìn bánh mì trong tủ kính của tiệm bánh. Bạn chưa ăn và cũng chưa ai kể gì với bạn về nó. Bạn sẽ nói gì?