Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.
みたいだ có hai cách dùng chính. Thứ nhất, nó diễn tả phán đoán của người nói dựa trên những gì họ thấy, nghe hoặc cảm nhận: 'hình như...'. Thứ hai, nó nói rằng một sự vật giống với một sự vật khác: 'giống như...' (春みたいだ = giống như mùa xuân). Đây là cách nói thân mật, dùng trong hội thoại, tương ứng với ようだ. Trong văn viết trang trọng thì dùng ようだ.
§1Cấu trúc
Động từ thể thường + みたいだ (降っているみたいだ / 降ったみたいだ / いないみたいだ). Tính từ đuôi い thể thường + みたいだ (痛いみたいだ). Tính từ đuôi な bỏ な + みたいだ (有名みたいだ — không có だ, không có な). Danh từ + みたいだ (休みみたいだ — không có だ, không có の). Dạng quá khứ và phủ định của tính từ đuôi な và danh từ thì dùng thể thường: 有名だったみたいだ, 休みじゃないみたいだ. みたいだ biến đổi giống tính từ đuôi な: みたいです (lịch sự), みたいな + danh từ, みたいに + động từ / tính từ. Trong văn nói thân mật thường lược bỏ だ: 〜みたい。
§2Ví dụ
田中さんは今日、休みみたいです。
たなかさんはきょう、やすみみたいです。
Hình như hôm nay anh Tanaka nghỉ.
田中さんは子どもみたいに喜んだ。
たなかさんはこどもみたいによろこんだ。
Anh Tanaka đã vui mừng như một đứa trẻ.
リンさんは頭が痛いみたいです。
リンさんはあたまがいたいみたいです。
Hình như chị Linh bị đau đầu.
この店は有名みたいですね。
このみせはゆうめいみたいですね。
Quán này có vẻ nổi tiếng nhỉ.
電気が消えています。だれもいないみたいです。
でんきがきえています。だれもいないみたいです。
Đèn đang tắt. Hình như không có ai cả.
きのうの夜、雪が降ったみたいですね。
きのうのよる、ゆきがふったみたいですね。
Hình như đêm qua tuyết đã rơi nhỉ.
元気がないみたいですね。どうしたんですか。
げんきがないみたいですね。どうしたんですか。
Trông bạn có vẻ không khỏe. Bạn bị sao vậy?
今日は暖かくて、春みたいな天気だ。
きょうはあたたかくて、はるみたいなてんきだ。
Hôm nay trời ấm, thời tiết giống như mùa xuân vậy.
§3Lỗi thường gặp
- Thêm だ, な hoặc の trước みたい. ✕ 静かだみたいです ✕ 静かなみたいです ✕ 学生のみたいです → ○ 静かみたいです ○ 学生みたいです. Điểm này khác với ようだ, vì ようだ cần な và の: 静かなようです, 学生のようです.
- Quên biến đổi みたい khi đứng trước danh từ hoặc động từ. Trước danh từ dùng みたいな, trước động từ hoặc tính từ dùng みたいに. ✕ 子どもみたい人 → ○ 子どもみたいな人. ✕ 子どもみたい泣きました → ○ 子どもみたいに泣きました.
- Dùng みたいだ cho ấn tượng trực tiếp về vẻ ngoài của vật ở ngay trước mắt. Khi nhìn chiếc bánh và thấy có vẻ ngon, hãy nói おいしそうです. おいしいみたいです là phán đoán dựa trên dấu hiệu khác, ví dụ khi thấy nhiều người xếp hàng trước cửa tiệm.
§4Khác gì với ngữ pháp tương tự
- 〜ようだ (phán đoán)
- Ý nghĩa gần như giống nhau. みたいだ là cách nói thân mật, chủ yếu dùng trong hội thoại. ようだ trang trọng hơn và còn được dùng trong văn viết. Cách kết hợp thì khác: 留守みたいです / 留守のようです (danh từ), 暇みたいです / 暇なようです (tính từ đuôi な). Với động từ và tính từ đuôi い, cả hai đều gắn vào thể thường: 雨が降ったみたいです / 雨が降ったようです.
- 〜そうだ (vẻ bề ngoài: trông có vẻ)
- そうです (vẻ bề ngoài) nêu ấn tượng trực tiếp từ vẻ ngoài hiện tại của sự vật, và gắn vào thân từ: このかばんは重そうです (Cái cặp này trông có vẻ nặng — tôi đang nhìn nó). みたいです là phán đoán mà người nói rút ra từ một dấu hiệu nào đó: このかばんは重いみたいです (Hình như cái cặp này nặng — ví dụ vì người xách nó đi rất chậm).
§5Cách ra đề trong JLPT
Trong dạng bài chọn hình thức ngữ pháp, điểm thường được hỏi là cách kết hợp: danh từ hoặc tính từ đuôi な đứng ngay trước みたい (病気みたいです), không có だ, な hay の. Nếu các lựa chọn có cả みたい và よう, hãy xem phần đứng trước chỗ trống: 病気の → ようです, 病気 → みたいです. Một điểm hay gặp khác là chọn giữa みたいだ / みたいな / みたいに: hãy nhìn từ đứng sau chỗ trống (danh từ → みたいな, động từ hoặc tính từ → みたいに, cuối câu → みたいだ). みたい xuất hiện nhiều trong các câu hỏi dạng hội thoại và trong phần nghe, vì đây là cách nói của văn nói. Trong bài đọc, cần xác định nó mang nghĩa phán đoán ('hình như') hay so sánh ('giống như').
§6Kiểm tra nhanh (3 câu)
1. Câu nào diễn đạt đúng ý 'Hình như căn phòng đó yên tĩnh'?
2. 妹は歌手__上手に歌います。(Chọn dạng phù hợp nhất điền vào chỗ trống)
いもうとはかしゅ__じょうずにうたいます。
3. Trong câu nào みたい mang nghĩa 'giống như' (so sánh), không phải là phán đoán?