Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.
らしい cho thấy người nói nghĩ rằng điều gì đó có lẽ đúng, dựa trên thông tin từ bên ngoài: điều họ nghe từ người khác, đọc được hoặc nhận thấy. Người nói không trực tiếp kiểm chứng, nên câu nói có sắc thái hơi xa cách: 'nghe đâu', 'theo như tôi nghe được'. Mẫu này thường dùng cho tin đồn và tin tức. らしい mang nghĩa 'đúng kiểu, ra dáng' (男らしい) là một cách dùng khác và được học ở N3.
§1Cấu trúc
Động từ thể thường + らしい (降るらしい / 来ないらしい / できたらしい). Tính từ đuôi い thể thường + らしい (おもしろいらしい). Tính từ đuôi な bỏ な + らしい (安全らしい — không có だ, không có な). Danh từ + らしい (医者らしい — không có だ, không có の). Quá khứ của tính từ đuôi な và danh từ là 〜だったらしい (大変だったらしい). Phủ định được tạo ở phần đứng trước らしい: 来ないらしい, 医者じゃないらしい. らしい biến đổi giống tính từ đuôi い: らしいです (lịch sự).
§2Ví dụ
天気予報によると、明日は雪が降るらしいです。
てんきよほうによると、あしたはゆきがふるらしいです。
Theo dự báo thời tiết, nghe nói ngày mai tuyết sẽ rơi.
駅前に新しいパン屋ができたらしいよ。
えきまえにあたらしいパンやができたらしいよ。
Nghe nói trước nhà ga mới mở một tiệm bánh mì đấy.
あの映画はとてもおもしろいらしいです。
あのえいがはとてもおもしろいらしいです。
Nghe nói bộ phim đó rất hay.
この辺は夜も安全らしいです。
このへんはよるもあんぜんらしいです。
Nghe nói khu vực này ban đêm cũng an toàn.
田中さんの奥さんは医者らしいです。
たなかさんのおくさんはいしゃらしいです。
Nghe nói vợ anh Tanaka là bác sĩ.
山田さんは今日のパーティーに来ないらしい。
やまださんはきょうのパーティーにこないらしい。
Nghe nói anh Yamada không đến bữa tiệc hôm nay.
明日のテストは難しいらしいけど、本当?
あしたのテストはむずかしいらしいけど、ほんとう?
Nghe nói bài kiểm tra ngày mai khó lắm, có thật không?
昨日の試験は大変だったらしいです。
きのうのしけんはたいへんだったらしいです。
Nghe nói kỳ thi hôm qua vất vả lắm.
§3Lỗi thường gặp
- Thêm だ hoặc な trước らしい sau danh từ hoặc tính từ đuôi な. ✕ 彼は学生だらしいです ✕ あの町は静かならしいです → ○ 彼は学生らしいです ○ あの町は静からしいです. Hãy cẩn thận: そうです (truyền đạt) cần có だ (学生だそうです), còn らしい thì không.
- Chia phủ định chính らしい khi muốn nói 'nghe nói là không...'. ✕ 山田さんは来るらしくないです → ○ 山田さんは来ないらしいです. Hãy đặt phủ định ở phần đứng trước らしい. (〜らしくない thuộc nghĩa N3 'không ra dáng': 学生らしくない.)
- Dùng らしい cho điều mà bạn đang trực tiếp phán đoán bằng chính mắt mình ngay lúc này. Nếu bạn nhìn mây đen, thì nói 雨が降りそうです mới tự nhiên. 雨が降るらしいです thường nghe như thể bạn có thông tin từ nơi khác, chẳng hạn từ dự báo thời tiết hoặc từ người khác.
§4Khác gì với ngữ pháp tương tự
- 〜そうです (truyền đạt lại)
- Cả hai đều có thể thuật lại điều mình nghe được. そうです chỉ đơn giản truyền đạt lại thông tin đúng như đã nghe, và nguồn tin thường rõ ràng: 田中さんは来月結婚するそうです (Tôi nghe nói tháng sau anh Tanaka kết hôn). らしい có thêm phán đoán của người nói rằng 'có lẽ đúng là như vậy', và nguồn tin có thể mơ hồ, như tin đồn: 田中さんは来月結婚するらしいです (Nghe đâu tháng sau anh Tanaka kết hôn). Hình thức cũng khác: 休みだそうです (có だ) / 休みらしいです (không có だ).
- 〜ようだ / 〜みたいだ (phán đoán)
- ようだ và みたいだ chủ yếu được dùng khi người nói phán đoán từ những gì mình trực tiếp thấy, nghe hoặc cảm nhận: 田中さんは忙しいようです (Anh Tanaka có vẻ bận — tôi thấy anh ấy chạy tới chạy lui trong văn phòng). らしい chủ yếu được dùng khi phán đoán dựa trên thông tin nhận được từ người khác: 田中さんは忙しいらしいです (Nghe nói anh Tanaka bận — một đồng nghiệp đã nói với tôi).
§5Cách ra đề trong JLPT
Trong dạng bài chọn hình thức ngữ pháp, らしい thường xuất hiện cùng với そうだ, ようだ và みたいだ trong các lựa chọn. Trước hết hãy kiểm tra cách kết hợp: sau danh từ hoặc tính từ đuôi な mà không có だ, な hay の thì đáp án có thể là らしい hoặc みたい (休みらしい), chứ không phải そうだ truyền đạt (休みだそうだ) hay ようだ (休みのようだ). Sau đó xem ngữ cảnh: các từ như 〜によると, 〜の話では, うわさでは, ニュースで cho thấy thông tin đến từ bên ngoài, nên らしい hoặc そうだ truyền đạt là phù hợp. Trong bài đọc, らしい cho biết người viết không trực tiếp kiểm chứng sự việc. Đừng nhầm với cách dùng N3 trong 子どもらしい (ra dáng trẻ con).
§6Kiểm tra nhanh (3 câu)
1. 友だちの話では、あの店は来月__らしいです。(Chọn dạng phù hợp điền vào chỗ trống)
ともだちのはなしでは、あのみせはらいげつ__らしいです。
2. Câu 山田さんは来月結婚するらしいです cho biết điều gì về người nói?
やまださんはらいげつけっこんするらしいです
3. Câu nào diễn đạt đúng ý 'Nghe nói bố của chị Linh là giáo viên'?