Skip to content本文へスキップ

Easy JLPT NewsJLPT N4 Grammar

JLPT N4

〜ようだ(推量)

ようだ

Hình như... / Có vẻ như... (phán đoán từ cảm nhận)

← Tất cả ngữ pháp N4English

Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.

Diễn tả phán đoán mà người nói đưa ra từ những gì mình nhìn thấy, nghe thấy, ngửi thấy hoặc cảm nhận được trong tình huống đó. Người nói không hoàn toàn chắc chắn nên cách nói này nghe thận trọng: 'hình như...'. Đây là phán đoán của chính người nói, không phải thông tin từ người khác. Trong hội thoại thân mật, みたいだ được dùng với cùng nghĩa.

§1Cấu trúc

Thể thường của động từ / tính từ đuôi い + ようだ; tính từ đuôi な + な + ようだ (きらいなようだ); danh từ + の + ようだ (留守のようだ). Cũng dùng được thể thường quá khứ và phủ định: 帰ったようだ, 知らないようだ, 留守だったようだ. Lịch sự: ようです.

§2Ví dụ

  • 部屋の電気が消えています。田中さんはもう帰ったようです。

    へやのでんきがきえています。たなかさんはもうかえったようです。

    Đèn trong phòng đã tắt. Hình như anh Tanaka đã về rồi.

  • のどが痛いです。風邪をひいたようです。

    のどがいたいです。かぜをひいたようです。

    Tôi bị đau họng. Hình như tôi bị cảm rồi.

  • みんな傘をさしている。外は雨が降っているようだ。

    みんなかさをさしている。そとはあめがふっているようだ。

    Ai cũng đang che ô. Hình như ngoài trời đang mưa.

  • あの店はいつも人が並んでいます。安くておいしいようです。

    あのみせはいつもひとがならんでいます。やすくておいしいようです。

    Quán đó lúc nào cũng có người xếp hàng. Hình như vừa rẻ vừa ngon.

  • リンさんは魚がきらいなようです。いつも食べません。

    リンさんはさかながきらいなようです。いつもたべません。

    Hình như chị Linh ghét cá. Chị ấy chẳng bao giờ ăn.

  • 電話に出ませんね。留守のようです。

    でんわにでませんね。るすのようです。

    Không ai nghe máy nhỉ. Hình như họ đi vắng.

  • 彼はこの話をまだ知らないようだ。

    かれはこのはなしをまだしらないようだ。

    Hình như anh ấy vẫn chưa biết chuyện này.

  • 顔が赤いですよ。熱があるようですね。大丈夫ですか。

    かおがあかいですよ。ねつがあるようですね。だいじょうぶですか。

    Mặt anh đỏ lắm. Hình như anh bị sốt đấy. Anh có sao không?

§3Lỗi thường gặp

  • Quên な sau tính từ đuôi な hoặc の sau danh từ: きらいようです, きらいだようです và 留守ようです đều sai. Dạng đúng là きらいなようです và 留守のようです.
  • Dùng ようです để truyền đạt điều người khác nói với mình. Nếu dự báo nói trời sẽ mưa, hãy nói 天気予報によると、雨が降るそうです (truyền đạt). 雨が降るようです là phán đoán của chính mình từ các dấu hiệu, ví dụ khi nhìn bầu trời tối.
  • Lẫn lộn quy tắc nối của ようだ và みたいだ. みたいだ gắn trực tiếp vào danh từ và tính từ đuôi な, còn ようだ cần の hoặc な: 留守みたいです và 留守のようです là đúng, còn 留守のみたいです và 留守ようです là sai.

§4Khác gì với ngữ pháp tương tự

〜そうです (trông có vẻ, từ vẻ bề ngoài)
そうです nêu ấn tượng trực tiếp từ vẻ bề ngoài và gắn vào thân từ: このかばんは重そうです (Cái túi này trông nặng — vì nó to và đầy). ようです là phán đoán mà người nói suy ra từ dấu hiệu và đi sau thể thường: このかばんは重いようです。彼は両手で持っています (Cái túi này hình như nặng. Anh ấy đang xách bằng cả hai tay).
〜みたいだ (hình như, thân mật)
Ý nghĩa giống nhau nhưng khác nhau về văn phong và cách nối. ようだ dùng trong lời nói lịch sự và văn viết: 会議はもう終わったようです (Hình như cuộc họp đã kết thúc rồi). みたいだ mang tính thân mật, hay dùng khi nói chuyện với bạn bè: 会議はもう終わったみたい (Hình như họp xong rồi). Sau danh từ, ようだ cần có の (休みのようだ), còn みたいだ gắn trực tiếp (休みみたいだ).

§5Cách ra đề trong JLPT

Trong dạng bài chọn hình thức ngữ pháp của N4, ようだ được hỏi qua cách nối (留守の + よう, きらいな + よう, thể thường của động từ) và qua việc chọn giữa 〜ようです, 〜そうです (truyền đạt) và 〜そうです (vẻ bề ngoài). Hãy đọc câu đầu để biết loại căn cứ: điều người nói nhận thấy (電気が消えている, 音がする) dẫn đến ようです, còn nguồn tin như 〜によると dẫn đến そうです truyền đạt. Trong bài đọc, 〜ようだ cho thấy người viết đang phán đoán từ tình huống, không phải nêu một sự thật đã được xác nhận.

§6Kiểm tra nhanh (3 câu)

  • 1. Chọn dạng đúng điền vào chỗ trống: 店の前にだれもいません。今日は__ようです。

    みせのまえにだれもいません。きょうは__ようです。

  • 2. Bạn thấy rất nhiều người xếp hàng trước một quán ramen. Bạn chưa từng ăn ở đó. Bạn sẽ nói gì với bạn mình?

  • 3. Người nói diễn tả điều gì trong câu 「げんかんで音がしました。だれか来たようです。」?

    げんかんでおとがしました。だれかきたようです。