Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.
Cho biết một thông tin đến từ đâu: dự báo thời tiết, bản tin, báo chí, lời kể của ai đó, v.v. Vì người nói đang truyền đạt lại thông tin từ nguồn đó nên cuối câu thông thường cũng thể hiện điều này, hay gặp nhất là 〜そうです truyền đạt.
§1Cấu trúc
Danh từ (nguồn thông tin) + によると、〜. Cuối câu thường là cách nói truyền đạt hoặc suy đoán như 〜そうです (thể thường + そうです), 〜らしい hoặc 〜と言っていました. Nguồn tin thường gặp: 天気予報, ニュース, 新聞, 〜さんの話, 先生. 〜によれば có cùng nghĩa.
§2Ví dụ
天気予報によると、あしたは雪が降るそうです。
てんきよほうによると、あしたはゆきがふるそうです。
Theo dự báo thời tiết, ngày mai trời sẽ có tuyết.
今朝のニュースによると、きのう大阪で大きい地震があったそうです。
けさのニュースによると、きのうおおさかでおおきいじしんがあったそうです。
Theo bản tin sáng nay, hôm qua ở Osaka đã có một trận động đất lớn.
田中さんの話によると、あの店は来月なくなるらしい。
たなかさんのはなしによると、あのみせはらいげつなくなるらしい。
Theo lời anh Tanaka kể thì hình như tháng sau cửa hàng đó sẽ không còn nữa.
先生によると、来週のテストは難しくないそうだ。
せんせいによると、らいしゅうのテストはむずかしくないそうだ。
Theo thầy giáo thì bài kiểm tra tuần sau không khó.
新聞によると、今年の夏はとても暑くなるそうです。
しんぶんによると、ことしのなつはとてもあつくなるそうです。
Theo báo thì mùa hè năm nay sẽ rất nóng.
天気予報によると、週末は晴れるそうですが、本当でしょうか。
てんきよほうによると、しゅうまつははれるそうですが、ほんとうでしょうか。
Theo dự báo thời tiết thì cuối tuần trời nắng, nhưng không biết có thật không nhỉ?
友だちのメールによると、彼は先月結婚したそうだ。
ともだちのメールによると、かれはせんげつけっこんしたそうだ。
Theo e-mail của bạn tôi thì anh ấy đã kết hôn tháng trước.
リンさんによると、ベトナムの冬はそんなに寒くないそうです。
リンさんによると、ベトナムのふゆはそんなにさむくないそうです。
Theo chị Linh thì mùa đông ở Việt Nam không lạnh đến thế.
§3Lỗi thường gặp
- Kết câu bằng ý kiến của riêng mình. 天気予報によると、あしたは雨が降ると思います trộn lẫn thông tin của dự báo với 'tôi nghĩ'. Khi truyền đạt thông tin, hãy kết câu bằng cách nói truyền đạt: 天気予報によると、あしたは雨が降るそうです.
- Nhầm によると với によって. によって diễn tả phương tiện, nguyên nhân hoặc sự khác nhau (人によって考え方が違います: mỗi người có cách nghĩ khác nhau), không phải nguồn thông tin. ニュースによって、地震があったそうです là sai; hãy nói ニュースによると、地震があったそうです.
- Đặt động từ hoặc cả câu trước によると: 田中さんが言ったによると là sai. によると đi sau danh từ, nên hãy đổi thành cụm danh từ: 田中さんの話によると, hoặc đơn giản là 田中さんによると.
§4Khác gì với ngữ pháp tương tự
- 〜によって (bằng, thông qua, N3)
- によると đánh dấu nguồn thông tin, và câu kết thúc bằng cách nói truyền đạt: テレビのニュースによると、台風が来るそうです (Theo bản tin trên tivi thì bão sắp đến). によって đánh dấu phương tiện để thực hiện một việc: インターネットによって、世界のニュースがすぐわかります (Nhờ Internet, ta biết ngay tin tức thế giới). によって không dùng để nêu nguồn thông tin.
- 〜と言っていました (ai đó đã nói rằng)
- 〜と言っていました thuật lại lời của một người, và người đó là chủ ngữ đi với は: 田中さんは、来週国へ帰ると言っていました (Anh Tanaka đã nói là tuần sau anh ấy về nước). によると dùng được cho người và cả cho những thứ không biết nói như dự báo, báo chí hay bản đồ, và câu thường kết thúc bằng 〜そうです: 新聞によると、来月から電車代が高くなるそうです (Theo báo thì từ tháng sau tiền tàu sẽ tăng).
§5Cách ra đề trong JLPT
によると và そうです truyền đạt thường được hỏi thành một cặp. Nếu câu hỏi chọn hình thức ngữ pháp bắt đầu bằng 天気予報によると hay ニュースによると, hãy tìm phần kết có thể thường + そうです (hoặc らしいです). Nếu chỗ trống ở đầu câu và câu kết thúc bằng 〜そうです, hãy chọn によると chứ không phải によって, について hay にとって. Trong dạng bài sắp xếp câu, trật tự là 〈danh từ〉+ に + よる + と. Trong bài đọc, によると cho biết thông tin là của ai, giúp trả lời các câu hỏi 'ai nói gì'.
§6Kiểm tra nhanh (3 câu)
1. Chọn cách nói đúng điền vào chỗ trống: けさの新聞__、きのう駅の近くで火事があったそうです。
けさのしんぶん__、きのうえきのちかくでかじがあったそうです。
2. Chọn phần kết phù hợp nhất: ニュースによると、あしたの夜、大きい台風が__。
ニュースによると、あしたのよる、おおきいたいふうが__。
3. Trong câu 「先生によると、来週テストがあるそうです。」, 先生 đóng vai trò gì?
せんせいによると、らいしゅうテストがあるそうです。