Skip to content本文へスキップ

Easy JLPT NewsJLPT N4 Grammar

JLPT N4

〜のような/〜のように

のような/のように

Giống như... / như là...

← Tất cả ngữ pháp N4English

Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.

Mẫu câu này so sánh một sự vật với một sự vật khác tương tự: 'giống như A'. のような bổ nghĩa cho danh từ, còn のように bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ. Nó cũng được dùng để nêu ví dụ về một loại sự vật: 東京のような大きい町 (một thành phố lớn như Tokyo). Đây là cách dùng khác với ようだ chỉ phán đoán và ように chỉ mục đích.

§1Cấu trúc

Danh từ A + のような + danh từ B (春のような日 = một ngày giống như mùa xuân). Danh từ A + のように + động từ / tính từ đuôi い / tính từ đuôi な (鳥のように飛ぶ, ジュースのように甘い). Ở cuối câu: danh từ + のようだ / のようです (夢のようです). Giữa danh từ và よう luôn cần có の.

§2Ví dụ

  • 今日は春のような暖かい日です。

    きょうははるのようなあたたかいひです。

    Hôm nay là một ngày ấm áp như mùa xuân.

  • リンさんは日本人のように日本語を話します。

    リンさんはにほんじんのようににほんごをはなします。

    Chị Linh nói tiếng Nhật như người Nhật.

  • 東京のような大きい町に住みたいです。

    とうきょうのようなおおきいまちにすみたいです。

    Tôi muốn sống ở một thành phố lớn như Tokyo.

  • 日本に来られて、夢のようです。

    にほんにこられて、ゆめのようです。

    Tôi đã đến được Nhật Bản, cứ như là một giấc mơ.

  • 私は兄のように速く走れません。

    わたしはあにのようにはやくはしれません。

    Tôi không thể chạy nhanh như anh trai tôi.

  • あなたも田中さんのような医者になりたいですか。

    あなたもたなかさんのようないしゃになりたいですか。

    Bạn cũng muốn trở thành một bác sĩ như bác sĩ Tanaka phải không?

  • 子どものころ、父のような人になりたかった。

    こどものころ、ちちのようなひとになりたかった。

    Hồi nhỏ, tôi đã muốn trở thành một người như bố tôi.

  • この薬はジュースのように甘い。

    このくすりはジュースのようにあまい。

    Thuốc này ngọt như nước ép trái cây.

§3Lỗi thường gặp

  • Bỏ の sau danh từ. ✕ 春ような日 ✕ 鳥ように飛びたい → ○ 春のような日 ○ 鳥のように飛びたい. Với みたい trong văn nói thì không dùng の (春みたいな日), nên người học thường lẫn lộn hai mẫu này.
  • Nhầm lẫn giữa ような và ように. ような đứng trước danh từ, còn ように đứng trước động từ hoặc tính từ. ✕ 夏のような暑いです → ○ 夏のように暑いです. ✕ 夏のように日です → ○ 夏のような日です.
  • Hiểu mọi ように đều là 'giống như'. Danh từ + のように có nghĩa là 'giống như' (先生のように話す = nói chuyện như giáo viên). Động từ thể từ điển / thể ない + ように lại chỉ mục đích (忘れないようにメモする = ghi chú lại để không quên). Hãy xem phần đứng trước ように.

§4Khác gì với ngữ pháp tương tự

〜みたいな / 〜みたいに ('giống như' trong văn nói)
Ý nghĩa giống nhau, nhưng みたい là cách nói thân mật và không có の: 母みたいな人 / 母みたいに料理が上手だ. のような / のように trung tính hơn, có thể dùng cả trong văn viết và trong tình huống lịch sự: 母のような人 / 母のように料理が上手です.
〜と同じ (giống hệt, cùng)
と同じ nói rằng hai sự vật là giống hệt nhau: 私は姉と同じかばんを持っています (Tôi có chiếc cặp giống hệt của chị gái tôi). のような chỉ nói rằng chúng tương tự nhau: 私は姉のようなかばんがほしいです (Tôi muốn có một chiếc cặp giống kiểu của chị gái tôi). Đó có thể là một chiếc cặp khác nhưng trông tương tự.

§5Cách ra đề trong JLPT

Trong dạng bài chọn hình thức ngữ pháp, các lựa chọn thường là ような / ように / ようだ (đôi khi có cả みたいな / みたいに). Hãy nhìn từ đứng ngay sau chỗ trống: danh từ → のような, động từ hoặc tính từ → のように, cuối câu → のようだ. Cũng cần kiểm tra xem sau danh từ có の hay không. Trong dạng bài sắp xếp câu (dạng ★), hãy giữ liền khối [danh từ] + の + ような + [danh từ] hoặc [danh từ] + の + ように + [động từ / tính từ]. Trong bài đọc, のように có thể mang nghĩa so sánh, còn ように sau động từ có thể mang nghĩa mục đích, vì vậy hãy xem phần đứng trước nó.

§6Kiểm tra nhanh (3 câu)

  • 1. 今日は、春__天気ですね。(Chọn dạng phù hợp nhất điền vào chỗ trống)

    きょうは、はる__てんきですね。

  • 2. Câu nào đúng?

  • 3. Trong câu nào ように mang nghĩa 'giống như' (so sánh)?