まるで〜ようだ/〜みたいだ
まるで〜ようだ/みたいだ
Cứ như là... / y như... (so sánh ví von)
Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung là chính xác, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.
Mẫu này so sánh một sự vật với một thứ mà thực tế nó không phải: 'cứ như là...', 'y như thể...'. まるで làm cho sự so sánh mạnh hơn và cho người nghe biết đây chỉ là so sánh, không phải sự thật. みたいだ mang tính thân mật, dùng trong hội thoại; ようだ còn được dùng trong văn viết. Lưu ý: まるで + phủ định (まるで分からない) là cách dùng khác, có nghĩa 'hoàn toàn không'.
彼女の手は冷たくて、まるで氷のようです。
かのじょのてはつめたくて、まるでこおりのようです。
Tay cô ấy lạnh, cứ như là nước đá vậy.
Cấu trúc
まるで + danh từ + の + ようだ / まるで + danh từ + みたいだ (không có の). まるで + động từ thể thường (thường là ている hoặc た) + ようだ / みたいだ. Trước danh từ: 〜ような / 〜みたいな + danh từ. Trước động từ hoặc tính từ: 〜ように / 〜みたいに. Cách so sánh này chủ yếu dùng với danh từ và động từ.
Ví dụ
8
この犬は、まるで人の言葉が分かるみたいだ。
このいぬは、まるでひとのことばがわかるみたいだ。
Con chó này cứ như thể hiểu được tiếng người vậy.
試験に合格して、まるで夢を見ているようだ。
しけんにごうかくして、まるでゆめをみているようだ。
Tôi đã thi đỗ, cảm giác cứ như đang mơ vậy.
リンさんは、まるで日本人のように日本語を話します。
リンさんは、まるでにほんじんのようににほんごをはなします。
Bạn Linh nói tiếng Nhật y như người Nhật.
田中さんの部屋は、まるでホテルみたいにきれいでした。
たなかさんのへやは、まるでホテルみたいにきれいでした。
Phòng của anh Tanaka sạch đẹp cứ như khách sạn.
もう4月なのに、今日はまるで冬に戻ったような寒さですね。
もうしがつなのに、きょうはまるでふゆにもどったようなさむさですね。
Đã tháng 4 rồi mà hôm nay lạnh cứ như mùa đông quay trở lại nhỉ.
あの二人、まるで兄弟みたいじゃない?
あのふたり、まるできょうだいみたいじゃない?
Hai người kia trông cứ như anh em ấy nhỉ?
彼はまるで何も知らないような顔をしている。
かれはまるでなにもしらないようなかおをしている。
Anh ta làm vẻ mặt cứ như thể không biết gì cả.
Lỗi thường gặp
3
- Nhầm cách nối sau danh từ. ✕ まるで氷ようだ ✕ まるで氷のみたいだ ✕ まるで氷だみたいだ → ○ まるで氷のようだ ○ まるで氷みたいだ. ようだ cần の sau danh từ; みたいだ thì không thêm gì.
- Dùng まるで cho một phán đoán thật. Nếu mặt đất ướt và bạn nghĩ trời đã mưa thật thì nói 雨が降ったようだ, không có まるで. まるで chỉ dùng khi so sánh với điều không có thật: một người nói chuyện như giáo viên nhưng không phải giáo viên thì là まるで先生のようだ.
- Nhầm ような và ように. ✕ まるで子どものような泣いた → ○ まるで子どものように泣いた. ✕ まるで絵のようにけしきだ → ○ まるで絵のようなけしきだ. Dùng ような trước danh từ, và ように trước động từ hoặc tính từ.
Khác gì với ngữ pháp tương tự
2
- 〜ようだ (phán đoán từ điều mình nhận thấy)
- Hình thức giống nhau nhưng nghĩa khác nhau. Khi là phán đoán, người nói nghĩ điều đó có lẽ là thật: 外は雨が降っているようだ (Hình như bên ngoài trời đang mưa — tôi nghe thấy tiếng). Khi là so sánh ví von, người nói biết điều đó không có thật: シャワーの音は、まるで雨が降っているようだ (Tiếng vòi sen nghe cứ như trời đang mưa). まるで chỉ đi với nghĩa so sánh; với phán đoán thì dùng どうやら hoặc どうも.
- 〜らしい (đúng chất của chính nó)
- Danh từ + らしい dùng khi người hoặc vật đó thật sự là danh từ ấy và thể hiện đúng nét tiêu biểu của nó: あの子は子どもらしい (Đứa bé ấy đúng là trẻ con — nó là trẻ con thật). まるで + danh từ + のようだ dùng khi đó KHÔNG phải là danh từ ấy: あの人は大人なのに、まるで子どものようだ (Người ấy là người lớn mà cứ như trẻ con).
Cách ra đề trong JLPT
Trong câu hỏi chọn ngữ pháp N3, chỗ trống thường là phó từ: khi câu kết thúc bằng ようだ hoặc みたいだ và so sánh hai thứ khác nhau thì chọn まるで, không phải たぶん, もし hay ぜひ. Cách nối cũng được kiểm tra: danh từ + の + ようだ nhưng danh từ + みたいだ, và ような + danh từ nhưng ように + động từ. Trong câu hỏi sắp xếp câu, まるで đứng trước thứ được đem ra so sánh. Trong phần đọc, まるで cho biết điều đi sau không phải là sự thật.
Kiểm tra nhanh (3 câu)
Chọn dạng đúng điền vào chỗ trống: このパンは固くて、まるで石__。
このパンはかたくて、まるでいし__。
Trong câu nào ようだ là so sánh ví von (so với điều không có thật), không phải phán đoán?
Câu nào đúng?
Tiến độ của bạn
Trả lời một câu hỏi là bắt đầu được tính.
Bắt đầu với một mẫu ngữ phápLưu hoặc tải tiến độ (chỉ trên trình duyệt này)
Tiến độ và bộ thẻ ôn tập chỉ được lưu trong trình duyệt này. Hãy lưu thành tệp để giữ một bản, hoặc tải tệp lên để khôi phục.