Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.
〜がる biến tính từ chỉ cảm xúc thành động từ mang nghĩa 'thể hiện cảm xúc đó qua lời nói hoặc hành động'. Trong tiếng Nhật, người ta thường không khẳng định cảm xúc bên trong của người khác bằng tính từ đơn thuần như ほしいです hay こわいです, vì mình không thể tự cảm nhận được điều đó. Vì vậy với ngôi thứ ba, 〜がる được dùng để miêu tả những gì nhìn thấy được từ bên ngoài. Mẫu này thường không dùng cho cảm xúc của chính người nói, và khi nói về giáo viên hay cấp trên thì có thể bị coi là thiếu lịch sự.
§1Cấu trúc
Tính từ đuôi い bỏ い + がる (ほしい → ほしがる, こわい → こわがる, 寒い → 寒がる); gốc tính từ đuôi な + がる (残念 → 残念がる, いや → いやがる). Mẫu này dùng với các tính từ chỉ tình cảm và cảm giác. 〜がる là động từ nhóm I: がります / がりません / がって / がった / がらない. Trạng thái hiện tại thường dùng 〜がっています. Tân ngữ đi với を: おもちゃをほしがる, 犬をこわがる.
§2Ví dụ
弟は新しいゲームをほしがっています。
おとうとはあたらしいゲームをほしがっています。
Em trai tôi đang muốn có một trò chơi mới.
妹は犬をこわがります。
いもうとはいぬをこわがります。
Em gái tôi sợ chó.
子どもが寒がっているから、窓を閉めましょう。
こどもがさむがっているから、まどをしめましょう。
Đứa bé có vẻ lạnh, mình đóng cửa sổ lại đi.
注射のとき、息子はぜんぜん痛がりませんでした。
ちゅうしゃのとき、むすこはぜんぜんいたがりませんでした。
Lúc tiêm, con trai tôi hoàn toàn không tỏ ra đau.
リンさんは、どうしてその仕事をいやがっているんですか。
リンさんは、どうしてそのしごとをいやがっているんですか。
Tại sao chị Linh lại tỏ ra không thích công việc đó?
そんなに恥ずかしがらないでください。
そんなにはずかしがらないでください。
Xin đừng ngại ngùng như thế.
田中さんは試合に負けて、とても残念がっていた。
たなかさんはしあいにまけて、とてもざんねんがっていた。
Anh Tanaka thua trận và tỏ ra rất tiếc nuối.
国へ帰る友だちは、みんなと別れるのをさびしがっていた。
くにへかえるともだちは、みんなとわかれるのをさびしがっていた。
Người bạn sắp về nước của tôi tỏ ra buồn vì phải chia tay mọi người.
§3Lỗi thường gặp
- Dùng 〜がる cho cảm xúc của chính mình. Với người nói, hãy dùng tính từ bình thường: ✕ わたしは新しいパソコンをほしがっています → ○ わたしは新しいパソコンがほしいです.
- Giữ nguyên trợ từ が của câu tính từ. 〜がる là động từ nên sự vật đi với を: ✕ 弟は犬がこわがっています → ○ 弟は犬をこわがっています. So sánh: わたしは犬がこわいです.
- Để nguyên い trước がる: ✕ ほしいがる / ✕ こわいがる → ○ ほしがる / ○ こわがる. Phải bỏ い cuối của tính từ đuôi い trước.
§4Khác gì với ngữ pháp tương tự
- 〜たがる (người khác muốn làm gì)
- Cả hai đều miêu tả cảm xúc của người khác nhìn từ bên ngoài. 〜がる gắn vào tính từ: 娘は冷たいジュースをほしがっています (Con gái tôi muốn có nước hoa quả lạnh). 〜たがる là 〜たい + がる, nên đi sau động từ thể ます bỏ ます và nói về việc muốn làm một hành động: 娘は冷たいジュースを飲みたがっています (Con gái tôi muốn uống nước hoa quả lạnh).
- 〜そうです (trông có vẻ ~)
- Cả hai đều dùng được khi nói về cảm xúc của người khác. 〜そうです nêu ấn tượng của người nói dựa trên vẻ ngoài của người đó: 彼女はプレゼントをもらって、うれしそうです (Cô ấy nhận được quà và trông có vẻ vui). 〜がる nói rằng người đó thể hiện cảm xúc qua lời nói hoặc hành động, và vì là động từ nên có thể đi với を: 子どもは注射をこわがって、泣いています (Đứa bé sợ tiêm và đang khóc). 〜そうです còn dùng được với nhiều tính từ không chỉ cảm xúc (おいしそう, 高そう), còn 〜がる thì không.
§5Cách ra đề trong JLPT
Trong câu hỏi ngữ pháp N4, trước hết hãy kiểm tra chủ ngữ. Nếu là わたし thì đáp án là tính từ bình thường (ほしいです); nếu là ngôi thứ ba như 弟 hay 子ども thì đáp án là 〜がっています. Trợ từ cũng hay được hỏi: 〜がほしい nhưng 〜をほしがる. Trong bài đọc, 〜がる cho biết cảm xúc đó là của một người khác chứ không phải của người viết.
§6Kiểm tra nhanh (3 câu)
1. Chọn từ điền vào chỗ trống: 子どもが新しいおもちゃを__います。
こどもがあたらしいおもちゃを__います。
2. Câu nào đúng?
3. 彼は寒がっています có nghĩa là gì?
かれはさむがっています