Skip to content本文へスキップ

Easy JLPT NewsJLPT N4 Grammar

JLPT N4

〜たがる

たがる

(Người khác) muốn làm gì

← Tất cả ngữ pháp N4English

Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.

〜たがる diễn tả việc một người thứ ba muốn làm điều gì đó, dựa trên lời nói hoặc thái độ của người ấy. 〜たい chủ yếu dùng cho mong muốn của chính người nói, nên với người khác tiếng Nhật dùng 〜たがっています hoặc 〜たいと言っています. Mẫu này thường không dùng cho mong muốn của chính người nói. Khi nói về giáo viên hay cấp trên thì có thể bị coi là thiếu lịch sự, nên chủ yếu dùng cho gia đình, bạn bè, trẻ em và động vật.

§1Cấu trúc

Động từ thể ます bỏ ます + たがる (行きます → 行きたがる, 食べます → 食べたがる, します → したがる). Đây là 〜たい bỏ い + がる. 〜たがる là động từ nhóm I: たがります / たがりません / たがって / たがった / たがらない. Mong muốn ở thời điểm hiện tại thường dùng 〜たがっています; 〜たがります diễn tả thói quen hoặc khuynh hướng chung. Tân ngữ đi với を: 水を飲みたがる.

§2Ví dụ

  • 息子は外国で働きたがっています。

    むすこはがいこくではたらきたがっています。

    Con trai tôi muốn làm việc ở nước ngoài.

  • 子どもは甘いものを食べたがります。

    こどもはあまいものをたべたがります。

    Trẻ con thường muốn ăn đồ ngọt.

  • 娘は歯医者に行きたがりません。

    むすめははいしゃにいきたがりません。

    Con gái tôi không muốn đi nha sĩ.

  • リンさんは、どうして国へ帰りたがっているんですか。

    リンさんは、どうしてくにへかえりたがっているんですか。

    Tại sao chị Linh lại muốn về nước?

  • 父は若いとき、歌手になりたがっていたそうです。

    ちちはわかいとき、かしゅになりたがっていたそうです。

    Nghe nói hồi trẻ bố tôi đã muốn trở thành ca sĩ.

  • みんなが見たがっていた映画を、きのう見に行きました。

    みんながみたがっていたえいがを、きのうみにいきました。

    Hôm qua tôi đã đi xem bộ phim mà mọi người đều muốn xem.

  • うちの猫は、いつもわたしの部屋に入りたがる。

    うちのねこは、いつもわたしのへやにはいりたがる。

    Con mèo nhà tôi lúc nào cũng muốn vào phòng tôi.

  • 彼は自分のことをあまり話したがらない。

    かれはじぶんのことをあまりはなしたがらない。

    Anh ấy không muốn nói nhiều về bản thân.

§3Lỗi thường gặp

  • Dùng 〜たがる cho mong muốn của chính mình. Với người nói, hãy dùng 〜たい: ✕ わたしは日本へ行きたがっています → ○ わたしは日本へ行きたいです.
  • Gắn たがる vào sai dạng của động từ: ✕ 行くたがる / ✕ 行きたいがる → ○ 行きたがる. Lấy thể ます, bỏ ます rồi thêm たがる.
  • Dùng が cho tân ngữ giống như trong 〜が〜たい. 〜たがる là động từ nên tân ngữ đi với を: ✕ 弟は水が飲みたがっています → ○ 弟は水を飲みたがっています.

§4Khác gì với ngữ pháp tương tự

〜たい (tôi muốn làm)
〜たい nêu mong muốn của chính người nói, hoặc hỏi về mong muốn của người nghe: わたしは留学したいです (Tôi muốn đi du học). Với người thứ ba, câu khẳng định đơn thuần như 兄は留学したいです thường nghe không tự nhiên, vì người nói không thể cảm nhận được mong muốn của người khác. Hãy dùng 〜たがっています hoặc 〜たいと言っています: 兄は留学したがっています (Anh trai tôi muốn đi du học).
〜がる (tỏ ra có cảm xúc nào đó)
〜がる gắn vào tính từ chỉ cảm xúc và thường nói về việc muốn có một vật: 妹は新しいかばんをほしがっています (Em gái tôi muốn có túi mới). 〜たがる gắn vào động từ thể ます bỏ ます và nói về việc muốn làm một hành động: 妹は新しいかばんを買いたがっています (Em gái tôi muốn mua túi mới). Cả hai đều đi với を và thường dùng cho ngôi thứ ba.

§5Cách ra đề trong JLPT

Trong câu hỏi ngữ pháp N4, chủ ngữ quyết định đáp án: わたし → 〜たいです, ngôi thứ ba như 弟 hay 子ども → 〜たがっています. Các dạng sai như 行くたがる và 行きたいがる thường xuất hiện trong lựa chọn. Trong câu hỏi sắp xếp câu, hãy nhớ thứ tự: thể ます bỏ ます + たがって + いる. Trong bài đọc, 〜たがる cho biết mong muốn đó là của người khác chứ không phải của người viết.

§6Kiểm tra nhanh (3 câu)

  • 1. Chọn từ điền vào chỗ trống: 弟は新しい自転車を__います。

    おとうとはあたらしいじてんしゃを__います。

  • 2. Chọn cụm từ điền vào chỗ trống: わたしは将来、日本の会社で__。

    わたしはしょうらい、にほんのかいしゃで__。

  • 3. Câu nào đúng?