Skip to content本文へスキップ

Easy JLPT NewsJLPT N4 Grammar

JLPT N4

〜やすい

やすい

Dễ làm gì / dễ xảy ra

← Tất cả ngữ pháp N4English

Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.

〜やすい có hai cách dùng, và trái nghĩa với nó là 〜にくい. Với hành động mà con người chủ động làm, nó có nghĩa là hành động đó dễ làm, làm thấy thoải mái: このペンは書きやすい (Cây bút này dễ viết). Với những việc tự xảy ra, nó có nghĩa là việc đó dễ xảy ra hoặc hay xảy ra: このコップは割れやすい (Cái cốc này dễ vỡ). Cách dùng thứ hai thường nói về điều mình không mong muốn.

§1Cấu trúc

Động từ thể ます bỏ ます + やすい (書きます → 書きやすい, 食べます → 食べやすい, します → しやすい). Từ mới tạo thành biến đổi như tính từ đuôi い: 〜やすいです / 〜やすくないです / 〜やすかったです / 〜やすくて / 〜やすい + danh từ.

§2Ví dụ

  • このペンはとても書きやすいです。

    このペンはとてもかきやすいです。

    Cây bút này rất dễ viết.

  • 先生の説明は分かりやすかったです。

    せんせいのせつめいはわかりやすかったです。

    Lời giải thích của thầy giáo dễ hiểu.

  • この薬は苦くて、あまり飲みやすくないです。

    このくすりはにがくて、あまりのみやすくないです。

    Thuốc này đắng nên không dễ uống lắm.

  • 新しい靴は歩きやすいですか。

    あたらしいくつはあるきやすいですか。

    Đôi giày mới có dễ đi không?

  • 冬はかぜをひきやすいから、気をつけてください。

    ふゆはかぜをひきやすいから、きをつけてください。

    Mùa đông dễ bị cảm nên hãy cẩn thận nhé.

  • このコップは割れやすいので、注意して運んでください。

    このコップはわれやすいので、ちゅういしてはこんでください。

    Cái cốc này dễ vỡ nên hãy cẩn thận khi mang đi.

  • この町は店が多くて、住みやすい。

    このまちはみせがおおくて、すみやすい。

    Thị trấn này có nhiều cửa hàng nên dễ sống.

  • もっと使いやすい辞書がほしい。

    もっとつかいやすいじしょがほしい。

    Tôi muốn có một quyển từ điển dễ dùng hơn.

§3Lỗi thường gặp

  • Gắn やすい vào thể từ điển hoặc thể て: ✕ 書くやすい / ✕ 書いてやすい → ○ 書きやすい. Phải dùng thể ます bỏ ます.
  • Chia phủ định hoặc quá khứ như danh từ: ✕ 使いやすいじゃありません / ✕ 使いやすいでした → ○ 使いやすくないです / ○ 使いやすかったです. 〜やすい biến đổi như tính từ đuôi い.
  • Dùng やすい đứng một mình với nghĩa 'dễ', do ảnh hưởng của 'easy' trong tiếng Anh hoặc 'dễ' trong tiếng Việt. Đứng một mình, やすい (安い) có nghĩa là 'rẻ'. ✕ このテストはやすいです (với ý 'Bài kiểm tra này dễ') → ○ このテストはやさしいです / かんたんです. Nghĩa 'dễ ~' chỉ xuất hiện khi đứng sau động từ thể ます bỏ ます: 答えやすい.

§4Khác gì với ngữ pháp tương tự

〜にくい (khó làm gì)
Hai mẫu này trái nghĩa nhau và được tạo theo cùng một cách, từ thể ます bỏ ます. 〜やすい: 大きい字は読みやすいです (Chữ to thì dễ đọc). 〜にくい: 小さい字は読みにくいです (Chữ nhỏ thì khó đọc). Với những việc tự xảy ra: 壊れやすいおもちゃ (đồ chơi dễ hỏng) và 壊れにくいおもちゃ (đồ chơi khó hỏng).
やさしい/かんたん (dễ, đơn giản)
やさしい và かんたん là tính từ miêu tả bản thân sự vật: この問題はかんたんです (Câu hỏi này dễ). 〜やすい gắn vào động từ và cho biết hành động nào dễ làm: この問題は答えやすいです (Câu hỏi này dễ trả lời). Ngoài ra, chỉ 〜やすい mới có nghĩa 'dễ xảy ra', như trong 雪の日は電車が遅れやすい (vào ngày tuyết rơi tàu điện dễ bị trễ).

§5Cách ra đề trong JLPT

Trong câu hỏi ngữ pháp N4, 〜やすい và 〜にくい thường được đưa ra cùng nhau, và ngữ cảnh sẽ quyết định: một điểm tốt (軽くて, 字が大きくて) dẫn đến 〜やすい, còn một vấn đề (重くて, 字が小さくて) dẫn đến 〜にくい. Các cách nối sai như 使うやすい là lựa chọn sai thường gặp. Trong câu hỏi sắp xếp câu, hãy nhớ rằng 〜やすい hoạt động như một tính từ đuôi い, nên có thể đứng trước danh từ (使いやすいかばん) hoặc đổi thành 〜やすくて.

§6Kiểm tra nhanh (3 câu)

  • 1. Chọn từ điền vào chỗ trống: この地図は大きくて、とても__です。

    このちずはおおきくて、とても__です。

  • 2. Trong câu sau, やすい có nghĩa là gì? 雨の日は道がすべりやすいです。

    あめのひはみちがすべりやすいです。

  • 3. Câu nào diễn đạt đúng ý 'Cái máy ảnh này đã không dễ dùng'?