Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.
〜にくい trái nghĩa với 〜やすい và có hai cách dùng. Với hành động mà con người chủ động làm, nó có nghĩa là hành động đó khó làm hoặc làm không thoải mái, thường là do đặc điểm của sự vật: この靴は歩きにくい (Đôi giày này khó đi). Với những việc tự xảy ra, nó có nghĩa là việc đó khó xảy ra, và đây thường là một điểm tốt: このガラスは割れにくい (Loại kính này khó vỡ).
§1Cấu trúc
Động từ thể ます bỏ ます + にくい (読みます → 読みにくい, 食べます → 食べにくい, します → しにくい). Từ mới tạo thành biến đổi như tính từ đuôi い: 〜にくいです / 〜にくくないです / 〜にくかったです / 〜にくくて / 〜にくい + danh từ.
§2Ví dụ
この漢字は複雑で、覚えにくいです。
このかんじはふくざつで、おぼえにくいです。
Chữ Hán này phức tạp nên khó nhớ.
字が小さくて、読みにくかったです。
じがちいさくて、よみにくかったです。
Chữ nhỏ nên khó đọc.
この靴は重いですが、歩きにくくないです。
このくつはおもいですが、あるきにくくないです。
Đôi giày này nặng nhưng không khó đi.
新しいパソコンは使いにくいですか。
あたらしいパソコンはつかいにくいですか。
Máy tính mới có khó dùng không?
このガラスは丈夫で、割れにくいです。
このガラスはじょうぶで、われにくいです。
Loại kính này bền và khó vỡ.
言いにくいことですが、お金を返してください。
いいにくいことですが、おかねをかえしてください。
Chuyện này hơi khó nói, nhưng xin hãy trả tiền lại cho tôi.
この道は狭くて、運転しにくい。
このみちはせまくて、うんてんしにくい。
Con đường này hẹp nên khó lái xe.
汚れにくい服を買った。
よごれにくいふくをかった。
Tôi đã mua quần áo khó bị bẩn.
§3Lỗi thường gặp
- Gắn にくい vào thể từ điển hoặc thể て: ✕ 読むにくい / ✕ 読んでにくい → ○ 読みにくい. Phải dùng thể ます bỏ ます.
- Đặt むずかしい ngay sau động từ, do ảnh hưởng của 'difficult to ~' trong tiếng Anh hoặc 'khó ~' trong tiếng Việt: ✕ この質問は答えるむずかしいです → ○ この質問は答えにくいです. Nếu muốn dùng むずかしい thì cần có の: ○ この質問は答えるのがむずかしいです.
- Dùng 〜にくい cho việc mình hoàn toàn không làm được do hoàn cảnh hoặc năng lực. 〜にくい thường miêu tả cái khó xuất phát từ chính sự vật. ✕ お金がないから、この車は買いにくいです → ○ お金がないから、この車は買えません.
§4Khác gì với ngữ pháp tương tự
- 〜やすい (dễ làm gì)
- Hai mẫu này trái nghĩa nhau và được tạo theo cùng một cách, từ thể ます bỏ ます. 〜にくい: この肉はかたくて、食べにくいです (Thịt này dai nên khó ăn). 〜やすい: この肉はやわらかくて、食べやすいです (Thịt này mềm nên dễ ăn). Với những việc tự xảy ra, 〜やすい thường là điểm xấu (壊れやすい, dễ hỏng) còn 〜にくい thường là điểm tốt (壊れにくい, khó hỏng).
- 〜づらい (khó làm gì — N3)
- Cả hai đều đi sau thể ます bỏ ます, và với hành động do con người làm thì thường thay thế được cho nhau: 話しにくい人 / 話しづらい人 (người khó nói chuyện). 〜づらい (N3) chủ yếu dùng với hành động có chủ ý và nhấn mạnh rằng người nói cảm thấy khó khăn về thể chất hoặc tinh thần. 〜にくい rộng hơn: nó còn hay dùng cho những việc tự xảy ra, như 燃えにくい紙 (loại giấy khó cháy). Ở trình độ N4, hãy học 〜にくい trước.
§5Cách ra đề trong JLPT
Trong câu hỏi ngữ pháp N4, 〜にくい và 〜やすい thường xuất hiện cùng nhau, và vế nêu lý do sẽ quyết định: một vấn đề (字が小さくて, 重くて, 複雑で) dẫn đến 〜にくい. Các cách nối sai (読むにくい) và cách chia sai (読みにくいでした) là lựa chọn sai thường gặp. Trong bài đọc như nhận xét về sản phẩm, 割れにくい hay 汚れにくい là lời khen, còn 使いにくい là lời phàn nàn.
§6Kiểm tra nhanh (3 câu)
1. Chọn từ điền vào chỗ trống: このはしは長すぎて、__です。
このはしはながすぎて、__です。
2. Chọn từ điền vào chỗ trống: この皿は丈夫で、落としても__です。
このさらはじょうぶで、おとしても__です。
3. Câu nào đúng?