Skip to content本文へスキップ

Easy JLPT NewsJLPT N4 Grammar

JLPT N4

〜はじめる

はじめる

Bắt đầu làm gì

← Tất cả ngữ pháp N4English

Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.

〜はじめる diễn tả việc một hành động hoặc một sự thay đổi bắt đầu. Mẫu này dùng cho việc con người chủ động làm (読みはじめる, 習いはじめる) và cả cho hiện tượng tự nhiên (雨が降りはじめる, 花が咲きはじめる). Hành động hoặc sự thay đổi đó là loại kéo dài một thời gian sau khi bắt đầu. Vì có thể diễn tả ý chí của người nói, mẫu này dùng được với 〜ましょう, 〜てください và 〜たい.

§1Cấu trúc

Động từ thể ます bỏ ます + はじめる (読みます → 読みはじめる, 食べます → 食べはじめる, します → しはじめる). Từ mới tạo thành là động từ nhóm II: 〜はじめます / 〜はじめません / 〜はじめました / 〜はじめて / 〜はじめた. Cũng có thể viết là 〜始める.

§2Ví dụ

  • 先月からジムに通いはじめました。

    せんげつからジムにかよいはじめました。

    Tôi bắt đầu đi tập gym từ tháng trước.

  • 夕方から雪が降りはじめました。

    ゆうがたからゆきがふりはじめました。

    Tuyết bắt đầu rơi từ chiều tối.

  • みんなが来てから、食べはじめましょう。

    みんながきてから、たべはじめましょう。

    Đợi mọi người đến rồi chúng ta bắt đầu ăn nhé.

  • いつからピアノを習いはじめましたか。

    いつからピアノをならいはじめましたか。

    Bạn bắt đầu học piano từ khi nào?

  • レポートは、まだ書きはじめていません。

    レポートは、まだかきはじめていません。

    Tôi vẫn chưa bắt đầu viết báo cáo.

  • このドラマは見はじめると、やめられません。

    このドラマはみはじめると、やめられません。

    Bộ phim này hễ đã bắt đầu xem là không dừng lại được.

  • 桜の花が咲きはじめた。

    さくらのはながさきはじめた。

    Hoa anh đào đã bắt đầu nở.

  • 赤ちゃんが歩きはじめたのは、一歳のときだ。

    あかちゃんがあるきはじめたのは、いっさいのときだ。

    Em bé bắt đầu biết đi là vào lúc một tuổi.

§3Lỗi thường gặp

  • Gắn はじめる vào thể て hoặc thể từ điển: ✕ 食べてはじめる / ✕ 食べるはじめる → ○ 食べはじめる. Phải dùng thể ます bỏ ます.
  • Dùng tự động từ はじまる vì động từ đứng trước là tự động từ: ✕ 雨が降りはじまりました → ○ 雨が降りはじめました. Sau động từ thể ます bỏ ます, dạng đúng là 〜はじめる, kể cả với hiện tượng tự nhiên. はじまる dùng độc lập với danh từ: 授業が始まります.
  • Dùng cho hành động của một người chỉ xảy ra trong một khoảnh khắc và không kéo dài. 〜はじめる cần một hành động hoặc sự thay đổi diễn ra trong một khoảng thời gian, nên câu sau thường nghe kỳ lạ: ✕ 兄は先月結婚しはじめました → ○ 兄は先月結婚しました.

§4Khác gì với ngữ pháp tương tự

〜だす (đột nhiên bắt đầu làm gì)
Cả hai đều có nghĩa là một việc gì đó bắt đầu. 〜はじめる mang tính trung lập và có thể là việc đã lên kế hoạch, nên đi được với các cách nói thể hiện ý chí: 九時になったら、掃除しはじめましょう (Đến chín giờ thì chúng ta bắt đầu dọn dẹp nhé). 〜だす nhấn mạnh việc bắt đầu một cách đột ngột, bất ngờ, như trong 子どもが急に泣きだしました (Đứa bé đột nhiên bật khóc), và thường không dùng với 〜ましょう, 〜てください hay 〜つもりです.
〜おわる (làm xong việc gì)
Hai mẫu này đánh dấu điểm đầu và điểm cuối của một hành động và được tạo theo cùng một cách: きのうこの小説を読みはじめました (Hôm qua tôi đã bắt đầu đọc cuốn tiểu thuyết này) và 来週までに読みおわりたいです (Tôi muốn đọc xong trước tuần sau). Lưu ý là 〜はじめる còn dùng cho hiện tượng tự nhiên (雨が降りはじめる), còn 〜おわる thông thường chỉ dùng cho hành động do con người thực hiện.

§5Cách ra đề trong JLPT

Trong câu hỏi ngữ pháp N4, bạn thường phải chọn giữa 〜はじめる, 〜だす, 〜つづける và 〜おわる dựa vào ngữ cảnh. Những từ như 〜から (先月から, 三時から) là dấu hiệu của 〜はじめる. Các cách nối sai như 食べてはじめる và động từ sai 〜はじまる là lựa chọn sai thường gặp. Trong câu hỏi sắp xếp câu, thể ます bỏ ます đứng ngay trước はじめ, không có gì chen giữa.

§6Kiểm tra nhanh (3 câu)

  • 1. Chọn từ điền vào chỗ trống: 去年からギターを__はじめました。

    きょねんからギターを__はじめました。

  • 2. Chọn từ điền vào chỗ trống: 料理ができましたよ。さあ、食べ__ましょう。

    りょうりができましたよ。さあ、たべ__ましょう。

  • 3. Câu nào đúng?