Skip to content本文へスキップ

Easy JLPT NewsJLPT N4 Grammar

JLPT N4

〜おわる

おわる

Làm xong việc gì

← Tất cả ngữ pháp N4English

Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.

〜おわる diễn tả việc một người làm xong một hành động cần có thời gian và có một lượng nhất định phải làm, như đọc một quyển sách, viết một bản báo cáo hay ăn một bữa cơm. Nó chỉ đơn giản nói rằng hành động đã đi đến điểm kết thúc. Mẫu này thường không dùng cho hiện tượng tự nhiên như mưa, hay cho hành động xảy ra trong một khoảnh khắc.

§1Cấu trúc

Động từ thể ます bỏ ます + おわる (読みます → 読みおわる, 食べます → 食べおわる, 書きます → 書きおわる). Từ mới tạo thành là động từ nhóm I: 〜おわります / 〜おわりません / 〜おわりました / 〜おわって / 〜おわった. Cũng có thể viết là 〜終わる. Mẫu này chủ yếu dùng với hành động do con người thực hiện và có điểm kết thúc rõ ràng, như 読む, 書く, 食べる, 飲む, 使う và 話す.

§2Ví dụ

  • やっとレポートを書きおわりました。

    やっとレポートをかきおわりました。

    Cuối cùng tôi cũng đã viết xong báo cáo.

  • この本は、もう読みおわりましたか。

    このほんは、もうよみおわりましたか。

    Bạn đã đọc xong quyển sách này chưa?

  • まだご飯を食べおわっていないので、少し待ってください。

    まだごはんをたべおわっていないので、すこしまってください。

    Tôi vẫn chưa ăn cơm xong nên xin hãy chờ một chút.

  • 使いおわったら、元の場所に戻してください。

    つかいおわったら、もとのばしょにもどしてください。

    Dùng xong thì hãy để lại chỗ cũ nhé.

  • 時間が足りなくて、最後まで書きおわりませんでした。

    じかんがたりなくて、さいごまでかきおわりませんでした。

    Vì không đủ thời gian nên tôi đã không viết xong đến cuối.

  • 飲みおわったびんは、このごみ箱に捨ててください。

    のみおわったびんは、このごみばこにすててください。

    Chai đã uống xong xin hãy vứt vào thùng rác này.

  • 宿題をやりおわってから、ゲームをした。

    しゅくだいをやりおわってから、ゲームをした。

    Sau khi làm xong bài tập, tôi đã chơi game.

  • 姉が話しおわるまで、だれも何も言わなかった。

    あねがはなしおわるまで、だれもなにもいわなかった。

    Cho đến khi chị tôi nói xong, không ai nói gì cả.

§3Lỗi thường gặp

  • Gắn おわる vào thể て hoặc thể từ điển: ✕ 読んでおわる / ✕ 読むおわる → ○ 読みおわる. Phải dùng thể ます bỏ ます.
  • Dùng 〜おわる cho hiện tượng tự nhiên. 〜はじめる dùng được cho mưa, nhưng 〜おわる thông thường chỉ dùng cho hành động do con người thực hiện: ✕ 雨が降りおわりました → ○ 雨がやみました.
  • Dùng 〜おわる khi một sự kiện như giờ học, cuộc họp hay công việc kết thúc. Trường hợp đó hãy dùng danh từ + が終わる: ✕ 授業がしおわりました → ○ 授業が終わりました.

§4Khác gì với ngữ pháp tương tự

〜てしまう (làm hết sạch / lỡ làm gì)
Cả hai đều có thể diễn tả việc một hành động đã hoàn tất. 〜おわる mang tính trung lập và chỉ nói rằng quá trình đã đi đến cuối: 手紙を書きおわりました (Tôi đã viết xong bức thư). 〜てしまう thêm sắc thái: 'hết sạch, toàn bộ', hoặc sự tiếc nuối về kết quả: ケーキを全部食べてしまいました (Tôi đã ăn hết sạch cái bánh). 〜てしまう còn dùng với các động từ xảy ra trong một khoảnh khắc (忘れてしまう, 落としてしまう), còn 〜おわる thì không.
〜はじめる (bắt đầu làm gì)
Hai mẫu này được tạo theo cùng một cách và đánh dấu điểm bắt đầu và điểm kết thúc của một hành động: 先週、この絵をかきはじめました (Tuần trước tôi đã bắt đầu vẽ bức tranh này) và きのう、やっとかきおわりました (Hôm qua cuối cùng tôi cũng vẽ xong). 〜はじめる dùng được với nhiều loại động từ, kể cả hiện tượng tự nhiên (花が咲きはじめる), còn 〜おわる phần lớn chỉ giới hạn ở hành động do con người thực hiện.

§5Cách ra đề trong JLPT

Trong câu hỏi ngữ pháp N4, bạn phải chọn giữa 〜はじめる, 〜つづける, 〜おわる và 〜だす dựa vào ngữ cảnh. Những từ như もう, やっと, 全部 và giới hạn thời gian với で (三日で) là dấu hiệu của 〜おわる. Các dạng 〜おわったら và 〜おわってから rất hay gặp trong câu hỏi sắp xếp câu. Hãy chú ý các cách nối sai như 読んでおわる trong các lựa chọn.

§6Kiểm tra nhanh (3 câu)

  • 1. Chọn từ điền vào chỗ trống: その雑誌を__おわったら、わたしにも貸してください。

    そのざっしを__おわったら、わたしにもかしてください。

  • 2. Chọn cụm từ điền vào chỗ trống: A「作文はもう出しましたか。」 B「いいえ、まだ__。」

    A「さくぶんはもうだしましたか。」 B「いいえ、まだ__。」

  • 3. Chọn cụm từ điền vào chỗ trống: この本は長いですが、とてもおもしろくて、三日で__。

    このほんはながいですが、とてもおもしろくて、みっかで__。