JLPT N4

〜てしまう

Lỡ làm / hoàn thành xong hẳn (thường mang sắc thái tiếc nuối)

Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.

Cấu trúc

Thể て của động từ + しまう (dạng rút gọn trong văn nói: thể て + ちゃう, thể で + じゃう)

Gắn vào thể て của động từ để diễn tả một hành động đã hoàn thành xong hẳn. Rất thường mang sắc thái tiếc nuối, ngạc nhiên hoặc kết quả ngoài ý muốn/không kiểm soát được ('lỡ làm'), nhưng cũng có thể chỉ đơn thuần nhấn mạnh rằng việc gì đó đã xong hoàn toàn, không mang cảm xúc tiêu cực nào.

Ví dụ

  • 大切な本をなくしてしまいました。

    たいせつなほんをなくしてしまいました。

    Tôi đã lỡ làm mất quyển sách quan trọng của mình.

  • 電車の中で財布を落としてしまった。

    でんしゃのなかでさいふをおとしてしまった。

    Tôi đã lỡ đánh rơi ví trên tàu điện.

  • このレポートを今日中に書いてしまいます。

    このレポートをきょうじゅうにかいてしまいます。

    Tôi sẽ viết xong bản báo cáo này trong hôm nay.

  • 大事な用事を忘れてしまわないように、メモしておきます。

    だいじなようじをわすれてしまわないように、メモしておきます。

    Tôi sẽ ghi chú lại để không lỡ quên mất việc quan trọng.

  • え、もう食べてしまったの?

    え、もうたべてしまったの?

    Hả, cậu đã ăn hết mất rồi à?

  • 全部終わってしまいましたか。

    ぜんぶおわってしまいましたか。

    Mọi thứ đã xong hết cả rồi ạ?

  • うっかり秘密を言っちゃった。

    うっかりひみつをいっちゃった。

    Tôi lỡ miệng nói ra bí mật mất rồi.

  • 気をつけないと、また同じ失敗をしてしまいますよ。

    きをつけないと、またおなじしっぱいをしてしまいますよ。

    Nếu không cẩn thận thì cậu sẽ lại lỡ mắc phải sai lầm giống vậy đấy.

Lỗi thường gặp

  • Cho rằng てしまう luôn mang nghĩa tiêu cực hoặc tiếc nuối — dù rất thường mang sắc thái tiếc nuối, nó cũng có thể chỉ đơn thuần nhấn mạnh một hành động đã hoàn thành xong hẳn mà không có cảm xúc tiêu cực, ví dụ 宿題は全部やってしまいました có thể mang nghĩa 'Tôi đã làm xong hết bài tập rồi' với cảm giác nhẹ nhõm; cần xét sắc thái theo ngữ cảnh, không nên mặc định.
  • Nhầm lẫn động từ độc lập しまう ('cất đi / cất giữ') với trợ động từ 〜てしまう gắn sau thể て của động từ khác — đây là hai cách dùng khác nhau; trợ động từ phải gắn vào thể て của động từ chính diễn tả hành động (ví dụ 財布を落としてしまった), không đứng riêng như thể しまう là hành động chính được mô tả.
  • Quên rằng dạng rút gọn thân mật tuân theo quy tắc âm của thể て/で: động từ có thể て kết thúc bằng で thì dùng じゃう, không dùng ちゃう, nên 飲んでしまう trở thành 飲んじゃう (không phải 飲んちゃう) và 死んでしまう trở thành 死んじゃう (không phải 死んちゃう).

Khác gì với ngữ pháp tương tự

  • 〜ておく (làm trước / để sẵn cho việc sau này)

    ておく diễn tả việc làm gì đó trước, để chuẩn bị cho tương lai, mang sắc thái có mục đích, hướng về phía trước: 旅行の前に荷物を準備しておきます (Tôi sẽ chuẩn bị hành lý trước khi đi du lịch). てしまう diễn tả một hành động đã hoàn thành xong hẳn, thường về việc đã xảy ra rồi, mang sắc thái tiếc nuối hoặc kết quả ngoài ý muốn: 準備しないで、旅行に行ってしまいました (Tôi đã đi du lịch mà không chuẩn bị gì, và tôi thấy tiếc) — trọng tâm là kết quả đã hoàn thành, thường không mong muốn, chứ không phải việc chuẩn bị trước.

Cách ra đề trong JLPT

Phần ngữ pháp N4 thường kiểm tra てしまう bằng cách yêu cầu phân biệt với thì quá khứ thông thường hoặc với ておく trong các câu ngụ ý tiếc nuối, ngạc nhiên hoặc kết quả ngoài ý muốn/không kiểm soát được; phần nghe cũng hay dùng dạng rút gọn thân mật ちゃう/じゃう trong hội thoại tự nhiên, nên cần nhận ra nhanh các dạng này.

Kiểm tra nhanh (3 câu)

  • 1. Chọn từ điền vào chỗ trống để câu có nghĩa 'Sau khi làm xong hẳn bài tập, tôi đã xem TV' (trình tự thời gian, không phải lý do): 宿題を__から、テレビを見た。

    しゅくだいを__から、テレビをみた。

  • 2. Câu nào diễn đạt đúng nhất ý 'Tôi đã lỡ ăn hết cả cái bánh (và cảm thấy áy náy)'?

  • 3. Dạng rút gọn thân mật nào tương ứng đúng với 死んでしまう ('lỡ chết mất')?

    しんでしまう

Ngữ pháp liên quan