JLPT N4

〜てはいけない

Không được...

Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.

Cấu trúc

Thể て của động từ + はいけない

Diễn tả sự cấm đoán — việc không được phép làm.

Ví dụ

  • ここでたばこを吸ってはいけません。

    ここでたばこをすってはいけません。

    Không được hút thuốc ở đây.

  • 授業中に寝てはいけない。

    じゅぎょうちゅうにねてはいけない。

    Không được ngủ trong giờ học.

  • すみません、ここに座ってはいけませんか。

    すみません、ここにすわってはいけませんか。

    Xin lỗi, tôi không được ngồi ở đây sao?

  • 子供の頃は、夜9時より遅くまでテレビを見てはいけませんでした。

    こどものころは、よるくじよりおそくまでテレビをみてはいけませんでした。

    Hồi nhỏ, tôi không được xem tivi sau 9 giờ tối.

  • この部屋に入ってはいけません。危ないですから。

    このへやにはいってはいけません。あぶないですから。

    Không được vào phòng này. Vì nguy hiểm đấy.

  • ここに車を止めてはいけないよ。

    ここにくるまをとめてはいけないよ。

    Không được đỗ xe ở đây đâu đấy.

Lỗi thường gặp

  • Nhầm lẫn giữa てはいけない (cấm đoán: KHÔNG được làm X, từ thể て khẳng định) và なくてはいけない (nghĩa vụ: PHẢI làm X, từ thể ない phủ định + くて) — sự xuất hiện của ない ngay trước くては là điểm khác biệt then chốt.
  • Gắn はいけない trực tiếp vào thể từ điển thay vì thể て (sai: ここで吸うはいけません; đúng: ここで吸ってはいけません).
  • Dùng てはいけない mang tính cấm đoán mạnh trong những lời nhờ vả lịch sự, thân mật với người lạ hoặc người quen, trong khi ないでください nghe nhẹ nhàng và phù hợp hơn — てはいけない thường nghe giống quy tắc từ người có thẩm quyền (giáo viên, cha mẹ, biển báo) hơn là một lời đề nghị cá nhân.

Khác gì với ngữ pháp tương tự

  • 〜ないでください

    ないでください là một lời yêu cầu trực tiếp, mang tính cá nhân, nhờ người nghe đừng làm việc gì đó ngay lúc này, nghe nhẹ nhàng hơn: ここでたばこを吸わないでください (Xin đừng hút thuốc ở đây). てはいけない nêu một quy tắc hoặc sự cấm đoán chung, thường mang tính khách quan (trên biển báo, hoặc từ giáo viên/cha mẹ nói với cả nhóm), có thể nghe mạnh mẽ và mang tính quyền uy hơn: ここでたばこを吸ってはいけません (Không được hút thuốc ở đây — như một quy tắc).

  • 〜なくてはいけない

    てはいけない (thể て khẳng định + はいけない) diễn tả sự cấm đoán — điều KHÔNG được làm: 出かけてはいけません (Không được ra ngoài). なくてはいけない (thể ない phủ định + くてはいけない) diễn tả điều ngược lại: nghĩa vụ — điều PHẢI làm: 宿題を出さなくてはいけません (Phải nộp bài tập về nhà). Hai mẫu trông giống nhau nhưng mang nghĩa trái ngược.

Cách ra đề trong JLPT

Phần ngữ pháp và đọc hiểu N4 kiểm tra てはいけない trong ngữ cảnh quy tắc và biển báo, thường đặt cạnh なくてはいけない (nghĩa vụ) và てもいい (cho phép) trong cùng một bộ lựa chọn để so sánh.

Kiểm tra nhanh (3 câu)

  • 1. Chọn câu diễn đạt đúng ý 'Không được vào phòng này.'

  • 2. Chọn từ điền vào chỗ trống: 先生「明日までにレポートを__よ。」(Giáo viên: 'Phải nộp báo cáo trước ngày mai đấy.')

  • 3. Biển báo trong thư viện ghi「ここで大声で話してはいけません。」Câu này có nghĩa là gì?

Ngữ pháp liên quan