JLPT N4

〜なければならない

Phải...

Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.

Cấu trúc

Thể ない của động từ (bỏ い) + ければならない

Diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết — việc bắt buộc phải làm.

Ví dụ

  • 明日までにレポートを出さなければなりません。

    あしたまでにレポートをださなければなりません。

    Tôi phải nộp báo cáo trước ngày mai.

  • 薬は毎日飲まなければならない。

    くすりはまいにちのまなければならない。

    Phải uống thuốc mỗi ngày.

  • 子供の頃、毎朝6時に起きなければなりませんでした。

    こどものころ、まいあさろくじにおきなければなりませんでした。

    Hồi nhỏ, sáng nào tôi cũng phải dậy lúc 6 giờ.

  • このテストはみんな受けなければなりませんか。

    このテストはみんなうけなければなりませんか。

    Bài kiểm tra này ai cũng phải làm à?

  • もう帰らなきゃ。

    もうかえらなきゃ。

    Tôi phải về nhà thôi.

  • 今日は暇なので急がなくてもいいですが、明日は朝早く会社に行かなければなりません。

    きょうはひまなのでいそがなくてもいいですが、あしたはあさはやくかいしゃにいかなければなりません。

    Hôm nay tôi rảnh nên không cần vội, nhưng ngày mai tôi phải đến công ty sớm.

  • 本当に行かなければならないの?

    ほんとうにいかなければならないの?

    Có thật là phải đi không vậy?

Lỗi thường gặp

  • Nhầm lẫn giữa なければならない (phải làm) và なくてもいい (không cần phải làm) chỉ vì cả hai đều chứa ない — hai mẫu này diễn tả nghĩa vụ trái ngược nhau.
  • Quên bỏ い cuối của thể ない trước khi thêm ければ (sai: 飲まないければならない; đúng: 飲まなければならない).
  • Dùng dạng đầy đủ, trang trọng なければなりません trong hội thoại rất thân mật với bạn bè, trong khi dạng rút gọn なきゃ hoặc なくちゃ nghe tự nhiên hơn nhiều.

Khác gì với ngữ pháp tương tự

  • べきだ

    なければならない diễn tả sự cần thiết khách quan hoặc nghĩa vụ theo quy tắc (phải làm, dựa trên thực tế/quy định): 税金を払わなければなりません (Bạn phải đóng thuế — theo luật). べきだ diễn tả ý kiến chủ quan của người nói về điều đúng đắn về mặt đạo đức/xã hội: もっと勉強するべきだ (Bạn nên học nhiều hơn — ý kiến cá nhân), mang tính lời khuyên nhẹ nhàng hơn là quy tắc bắt buộc.

  • なくてもいい

    なければならない và なくてもいい là hai khái niệm đối lập về chức năng, không phải là dạng phủ định ngữ pháp của nhau: なければならない = phải làm (nghĩa vụ), còn なくてもいい = không cần phải làm (không bắt buộc/tùy chọn): 明日、来なければなりません (Ngày mai bạn phải đến) so với 明日、来なくてもいいです (Ngày mai bạn không cần phải đến).

Cách ra đề trong JLPT

Ngữ pháp N4 kiểm tra cả dạng đầy đủ (なければならない/なりません) lẫn khả năng nhận biết dạng rút gọn thông tục (なきゃ, なくちゃ) trong phần nghe; câu hỏi cũng kiểm tra khả năng phân biệt với なくてもいい (không bắt buộc) và てはいけない (cấm đoán).

Kiểm tra nhanh (3 câu)

  • 1. Chia động từ 食べる (ăn) đúng theo mẫu なければならない.

  • 2. Câu nào có nghĩa là 'Ngày mai tôi không cần phải đi làm' (khác với 'Tôi phải đi')?

  • 3. Trong hội thoại thân mật với bạn bè thân, cách nói nào tự nhiên nhất cho 'Tôi phải về nhà bây giờ'?

Ngữ pháp liên quan