Skip to content本文へスキップ

Easy JLPT NewsJLPT N4 Grammar

JLPT N4

〜さ

Độ ~ / sự ~ (biến tính từ thành danh từ)

← Tất cả ngữ pháp N4English

Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.

〜さ biến tính từ thành danh từ. Với các tính từ chỉ kích thước và số lượng, nó gọi tên thứ có thể đo được: 長さ (chiều dài), 高さ (chiều cao), 重さ (cân nặng), 大きさ (độ lớn), 速さ (tốc độ). Với các tính từ khác, nó gọi tên chính tính chất đó hoặc mức độ của tính chất đó: 暑さ (cái nóng), やさしさ (sự dịu dàng), 便利さ (sự tiện lợi). Với các cặp như 長い / 短い, danh từ chỉ số đo thường được tạo từ phía 'lớn': 長さ, 高さ, 重さ.

§1Cấu trúc

Tính từ đuôi い bỏ い + さ (長い → 長さ, 高い → 高さ, 暑い → 暑さ, やさしい → やさしさ); いい trở thành よさ. Gốc tính từ đuôi な + さ, không có な (便利 → 便利さ, 大切 → 大切さ, まじめ → まじめさ). Từ mới tạo thành là danh từ, nên đi với các trợ từ như は, が, を, に và có thể đứng sau danh từ + の: 川の長さ.

§2Ví dụ

  • この川の長さはどのくらいですか。

    このかわのながさはどのくらいですか。

    Con sông này dài khoảng bao nhiêu?

  • 荷物の重さは十キロです。

    にもつのおもさはじゅっキロです。

    Hành lý nặng mười ki-lô-gam.

  • 今年の夏の暑さは特別です。

    ことしのなつのあつさはとくべつです。

    Cái nóng của mùa hè năm nay thật đặc biệt.

  • 二つの箱は、大きさが同じではありません。

    ふたつのはこは、おおきさがおなじではありません。

    Hai cái hộp không cùng kích cỡ.

  • 一人で生活して、家族の大切さが分かりました。

    ひとりでせいかつして、かぞくのたいせつさがわかりました。

    Sau khi sống một mình, tôi đã hiểu được tầm quan trọng của gia đình.

  • この店のよさは、値段の安さだけではありません。

    このみせのよさは、ねだんのやすさだけではありません。

    Điểm tốt của cửa hàng này không chỉ là giá rẻ.

  • 東京に住んで、電車の便利さにおどろいた。

    とうきょうにすんで、でんしゃのべんりさにおどろいた。

    Khi sống ở Tokyo, tôi đã ngạc nhiên trước sự tiện lợi của tàu điện.

  • 彼女のやさしさは、みんなが知っている。

    かのじょのやさしさは、みんながしっている。

    Sự dịu dàng của cô ấy thì ai cũng biết.

§3Lỗi thường gặp

  • Giữ lại い hoặc な trước さ: ✕ 長いさ / ✕ 便利なさ → ○ 長さ / ○ 便利さ. Phải bỏ い cuối của tính từ đuôi い, và gắn さ trực tiếp vào gốc của tính từ đuôi な.
  • Tạo danh từ của いい thành いさ: ✕ この町のいさ → ○ この町のよさ. いい biến đổi từ よい, giống như よくない và よかった, nên danh từ là よさ.
  • Dùng nguyên tính từ như một danh từ sau の hoặc trước trợ từ, vì tiếng Anh và tiếng Việt thường thêm một từ riêng (length, 'độ dài'): ✕ この橋の長いは百メートルです → ○ この橋の長さは百メートルです.

§4Khác gì với ngữ pháp tương tự

〜み (danh từ tạo từ tính từ — N3)
Cả hai đều tạo danh từ từ tính từ. 〜さ gắn được vào hầu hết các tính từ và gọi tên mức độ, thường là thứ có thể đo hoặc so sánh: この荷物の重さは五キロです (Kiện hàng này nặng năm ki-lô-gam). 〜み (N3) chỉ dùng với một số ít tính từ (甘み, 痛み, 悲しみ, 楽しみ, 重み) và gọi tên tính chất theo cảm nhận của con người: この果物は甘みが強いです (Loại quả này có vị ngọt đậm). Ở trình độ N4, chỉ cần học 〜さ.
〜の (danh từ hóa một mệnh đề)
の biến cả một mệnh đề thành danh từ và có nghĩa 'việc ~': 部屋が広いのはうれしいです (Tôi vui vì phòng rộng). 〜さ tạo ra một danh từ gọi tên mức độ, nên được dùng khi hỏi, đo hoặc so sánh mức độ đó: 部屋の広さを調べます (Tôi sẽ kiểm tra độ rộng của căn phòng). Không thể hỏi số đo bằng の: ✕ 部屋の広いのはどのくらいですか.

§5Cách ra đề trong JLPT

Trong câu hỏi ngữ pháp và từ vựng N4, 〜さ xuất hiện ở những chỗ trống cần danh từ: sau danh từ + の (山の__) hoặc trước trợ từ (__が分かる, __におどろく). Các lựa chọn sai thường là nguyên tính từ (高い), dạng trạng từ (高く) hoặc dạng sai (高いさ, 便利なさ). Hãy nhớ dạng bất quy tắc よさ. Trong bài đọc, những từ như 大切さ và 便利さ thường chứa ý chính của người viết.

§6Kiểm tra nhanh (3 câu)

  • 1. Chọn từ điền vào chỗ trống: このプールの__は二メートルです。

    このプールの__はにメートルです。

  • 2. Danh từ dạng 〜さ được tạo từ いい là gì?

  • 3. Câu nào đúng?