Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.
Tính từ đuôi い là tính từ có dạng từ điển kết thúc bằng い, ví dụ 高い, おいしい, 忙しい. Bản thân tính từ biến đổi để diễn tả phủ định và quá khứ, nên です đứng sau không bao giờ đổi thành でした hay じゃありません. です chỉ làm cho câu lịch sự hơn. Tính từ đuôi い cũng có thể đứng ngay trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó.
§1Cấu trúc
Thể lịch sự: 〜いです (hiện tại) / 〜くないです hoặc 〜くありません (phủ định) / 〜かったです (quá khứ) / 〜くなかったです hoặc 〜くありませんでした (phủ định quá khứ). Thể thường: 〜い / 〜くない / 〜かった / 〜くなかった (không thêm だ phía sau). Trước danh từ: 〜い + danh từ, không chen gì vào giữa (新しい本). Cách chia: bỏ い cuối rồi thêm くない, かった hoặc くなかった. いい là trường hợp bất quy tắc: いいです → よくないです / よかったです / よくなかったです.
§2Ví dụ
この店のラーメンはおいしいです。
このみせのラーメンはおいしいです。
Mì ramen của quán này ngon.
今日はあまり寒くないです。
きょうはあまりさむくないです。
Hôm nay không lạnh lắm.
昨日のテストは難しかったです。
きのうのテストはむずかしかったです。
Bài kiểm tra hôm qua khó.
旅行は楽しかったですか。
りょこうはたのしかったですか。
Chuyến du lịch có vui không?
先週は忙しくなかったです。
せんしゅうはいそがしくなかったです。
Tuần trước tôi không bận.
駅の近くに新しいスーパーがあります。
えきのちかくにあたらしいスーパーがあります。
Gần nhà ga có một siêu thị mới.
今日は天気がいいですが、昨日はよくなかったです。
きょうはてんきがいいですが、きのうはよくなかったです。
Hôm nay thời tiết đẹp, nhưng hôm qua thì không đẹp.
「この映画、おもしろい?」「ううん、あまりおもしろくない。」
「このえいが、おもしろい?」「ううん、あまりおもしろくない。」
"Phim này có hay không?" "Không, không hay lắm."
§3Lỗi thường gặp
- Tạo quá khứ bằng でした: ✗ 楽しいでした. Với tính từ đuôi い thì chính tính từ biến đổi, còn です giữ nguyên: ○ 楽しかったです. でした dùng cho danh từ và tính từ đuôi な (休みでした, 静かでした).
- Tạo phủ định bằng じゃありません: ✗ 高いじゃありません. Phải đổi い thành くない: ○ 高くないです hoặc 高くありません. Cũng không được giữ lại い: ✗ 高いくないです.
- Chia いい như tính từ bình thường: ✗ いくないです, ✗ いかったです. Trừ chính dạng いい, mọi dạng khác đều được tạo từ よい: ○ よくないです, ○ よかったです, ○ よくなかったです.
§4Khác gì với ngữ pháp tương tự
- Tính từ đuôi な
- Tính từ đuôi な không tự biến đổi đuôi; thay vào đó です biến đổi. So sánh: 大きいです → 大きくないです → 大きかったです, còn 静かです → 静かじゃありません → 静かでした. Trước danh từ, tính từ đuôi い giữ nguyên (大きい部屋), còn tính từ đuôi な cần thêm な (静かな部屋). Lưu ý: きれい, きらい và ゆうめい kết thúc bằng い nhưng là tính từ đuôi な, nên phủ định của きれいです là きれいじゃありません, không phải ✗ きれくないです.
- 〜くないです và 〜くありません
- Cả hai đều là dạng phủ định lịch sự đúng và có nghĩa như nhau: この本は高くないです = この本は高くありません (Quyển sách này không đắt). 〜くないです thường gặp hơn trong hội thoại; 〜くありません nghe trang trọng hơn một chút. Dạng quá khứ là 高くなかったです và 高くありませんでした. Hãy nhận biết được cả hai, vì dạng nào cũng có thể xuất hiện trong bài thi.
§5Cách ra đề trong JLPT
Trong phần ngữ pháp N5, câu điền vào chỗ trống thường cho một từ chỉ thời gian như きのう hoặc 先週 rồi yêu cầu chọn dạng đúng, với các đáp án sai kiểu あついでした hoặc あつくないでした. Hãy xem từ chỉ thời gian trước, sau đó tìm 〜かったです hoặc 〜くなかったです. Câu sắp xếp từ kiểm tra việc tính từ đứng ngay trước danh từ mà nó bổ nghĩa (あたらしい → くるま). Trong bài đọc, thì của tính từ cho biết người viết đang nói về hiện tại hay quá khứ.
§6Kiểm tra nhanh (3 câu)
1. Chọn đáp án đúng nhất cho chỗ trống: 昨日は天気が__。
きのうはてんきが__。
2. Câu nào đúng?
3. Từ nào KHÔNG phải là tính từ đuôi い?