Skip to content本文へスキップ

Easy JLPT NewsJLPT N5 Grammar

JLPT N5

〜くなる/〜になる

くなる/になる

Trở nên... / trở thành...

← Tất cả ngữ pháp N5English

Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.

なる nghĩa là 'trở nên, trở thành'. Mẫu này diễn tả việc người, vật hoặc tình hình chuyển sang một trạng thái mới. Sự thay đổi xảy ra tự nhiên hoặc theo thời gian, và câu không nói ai gây ra nó. 〜なりました cho biết sự thay đổi đã xảy ra, còn 〜なります dùng cho sự thay đổi sắp đến hoặc luôn luôn xảy ra.

§1Cấu trúc

Tính từ đuôi い: đổi い cuối thành く + なる (寒い → 寒くなる). いい là bất quy tắc: よくなる. Tính từ đuôi な + に + なる (元気 → 元気になる, きれい → きれいになる). Danh từ + に + なる (医者になる, 春になる, 6歳になる). Sự vật thay đổi đi với が hoặc は.

§2Ví dụ

  • 最近、寒くなりましたね。

    さいきん、さむくなりましたね。

    Dạo này trời trở lạnh rồi nhỉ.

  • 薬を飲んで、元気になりました。

    くすりをのんで、げんきになりました。

    Tôi uống thuốc và đã khỏe lại.

  • 弟は来年、大学生になります。

    おとうとはらいねん、だいがくせいになります。

    Em trai tôi sang năm sẽ trở thành sinh viên đại học.

  • 薬を飲みましたが、まだよくなりません。

    くすりをのみましたが、まだよくなりません。

    Tôi đã uống thuốc nhưng vẫn chưa khá hơn.

  • 部屋はきれいになりましたか。

    へやはきれいになりましたか。

    Phòng đã sạch chưa?

  • もうすぐ春になります。

    もうすぐはるになります。

    Sắp sang mùa xuân rồi.

  • 暗くなったから、もう帰る。

    くらくなったから、もうかえる。

    Trời tối rồi nên mình về đây. (lối nói thân mật)

  • 息子は今年、6歳になった。

    むすこはことし、ろくさいになった。

    Con trai tôi năm nay đã lên 6 tuổi. (lối nói thân mật)

§3Lỗi thường gặp

  • Không đổi い thành く. ✗ 寒いになりました。 ✗ 寒いくなりました。 Với tính từ đuôi い, bỏ い cuối rồi thêm く: ○ 寒くなりました。 Chú ý いい: ✗ いくなりました → ○ よくなりました。
  • Coi tính từ đuôi な có âm cuối là い như tính từ đuôi い. ✗ 部屋がきれくなりました。 ✗ 有名くなりました。 きれい, 有名 và きらい là tính từ đuôi な nên đi với に: ○ きれいになりました, ○ 有名になりました。
  • Bỏ に, hoặc dùng が / を, sau danh từ. ✗ 医者なります。 ✗ 医者がなります。 ✗ 医者をなります。 Kết quả của sự thay đổi đi với に: ○ 医者になります。 Trong tiếng Việt 'trở thành bác sĩ' không cần trợ từ, nhưng tiếng Nhật thì bắt buộc phải có に.

§4Khác gì với ngữ pháp tương tự

〜くする / 〜にする (làm cho... trở nên)
なる cho biết một sự vật thay đổi, và không nói ai làm thay đổi. Sự vật thay đổi đi với が: 部屋がきれいになりました (Phòng đã trở nên sạch). する cho biết có người chủ động làm thay đổi một sự vật. Sự vật đó đi với を: 部屋をきれいにしました (Tôi đã dọn phòng cho sạch). Dạng đứng trước なる và する giống nhau: 〜く với tính từ đuôi い, 〜に với tính từ đuôi な và danh từ.
〜ようになる (trở nên làm được / bắt đầu làm...)
くなる và になる dùng với tính từ và danh từ: 日本語が上手になりました (Tiếng Nhật của tôi đã trở nên giỏi). Động từ không thể đứng ngay trước なる. Để nói về sự thay đổi trong việc mình làm hoặc làm được, dùng động từ + ようになる (N4): 日本語が話せるようになりました (Tôi đã nói được tiếng Nhật). ✗ 話せるになりました là sai.

§5Cách ra đề trong JLPT

Trong câu hỏi ngữ pháp, chỗ trống thường là tính từ đứng trước なります, với các lựa chọn như 高い / 高く / 高いに / 高くて. Hãy chọn 〜く với tính từ đuôi い và 〜に với tính từ đuôi な hoặc danh từ. きれい và 有名 là bẫy hay gặp vì trông giống tính từ đuôi い. Trợ từ に sau danh từ (先生_なりました) cũng hay được hỏi. Trong câu hỏi sắp xếp câu, 〜く hoặc 〜に đứng ngay trước なる. Trong phần đọc, 〜なりました cho biết có điều gì đó khác với trước đây, thường giúp bạn trả lời câu hỏi 'Cái gì đã thay đổi?'.

§6Kiểm tra nhanh (3 câu)

  • 1. Chọn từ điền vào chỗ trống: このごろ、野菜が__なりました。

    このごろ、やさいが__なりました。

  • 2. Câu nào diễn đạt đúng ý 'Lớp học đã trở nên yên tĩnh'?

  • 3. Từ nào đi với に (không phải く) trước なります?