Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.
Mẫu này diễn tả việc ai đó chủ động làm cho một sự vật chuyển sang trạng thái mới. Sự vật bị thay đổi đi với を. Đây là một cặp với 〜くなる / 〜になる, là mẫu nói sự vật thay đổi mà không nêu ai gây ra. Mẫu này hay dùng trong lời yêu cầu, như 小さくしてください và きれいにしてください. 静かにする là cụm cố định, nghĩa là 'giữ yên lặng'.
§1Cấu trúc
Sự vật + を + tính từ đuôi い đổi い cuối thành く + する (音を小さくする). いい là bất quy tắc: よくする. Sự vật + を + tính từ đuôi な + に + する (部屋をきれいにする). Sự vật + を + danh từ + に + する (りんごをジャムにする).
§2Ví dụ
テレビの音を小さくしてください。
テレビのおとをちいさくしてください。
Xin hãy vặn nhỏ tiếng tivi.
昨日、部屋をきれいにしました。
きのう、へやをきれいにしました。
Hôm qua tôi đã dọn phòng cho sạch.
暑いですから、髪を短くしました。
あついですから、かみをみじかくしました。
Vì trời nóng nên tôi đã cắt tóc ngắn.
図書館では静かにしてください。
としょかんではしずかにしてください。
Xin hãy giữ yên lặng trong thư viện.
このスープは辛くしないでください。
このスープはからくしないでください。
Xin đừng làm món súp này cay.
エアコンをつけて、部屋を涼しくしましょうか。
エアコンをつけて、へやをすずしくしましょうか。
Tôi bật điều hòa cho phòng mát lên nhé?
りんごをジャムにしました。
りんごをジャムにしました。
Tôi đã làm táo thành mứt.
明日はお客さんが来るから、うちをきれいにする。
あしたはおきゃくさんがくるから、うちをきれいにする。
Ngày mai có khách đến nên mình sẽ dọn nhà cho sạch. (lối nói thân mật)
§3Lỗi thường gặp
- Dùng sai dạng trước する. ✗ 音を小さいにしてください。 ✗ 音を小さいくしてください。 Với tính từ đuôi い, đổi い thành く: ○ 音を小さくしてください。 Với tính từ đuôi な, dùng に chứ không dùng く: ✗ 部屋をきれくします → ○ 部屋をきれいにします。 Với いい thì nói よくする, không phải ✗ いくする.
- Nhầm する với なる. ✗ 部屋をきれいになりました。 Khi nói ai làm thay đổi sự vật và sự vật đi với を thì dùng する: ○ (わたしは) 部屋をきれいにしました。 Khi chỉ nói sự vật đã thay đổi thì dùng が + なる: ○ 部屋がきれいになりました。
- Dịch 'làm (cho)' thành 作る. ✗ 部屋を明るく作ります。 作る nghĩa là làm ra một vật mới, như cái bánh hay cái ghế. Để thay đổi trạng thái của một vật thì dùng する: ○ 部屋を明るくします。
§4Khác gì với ngữ pháp tương tự
- 〜くなる / 〜になる (trở nên...)
- する dùng khi có người chủ động làm thay đổi sự vật, và sự vật đi với を: 先生は問題を簡単にしました (Thầy giáo đã làm cho câu hỏi dễ đi). なる dùng khi sự vật thay đổi mà không nêu ai gây ra. Sự vật đi với が: 問題が簡単になりました (Câu hỏi đã trở nên dễ). Dạng đứng trước する và なる giống nhau: 〜く với tính từ đuôi い, 〜に với tính từ đuôi な và danh từ.
- 〜にする (quyết định, chọn)
- Danh từ + にする có hai cách dùng khác nhau. Khi có sự vật đi với を, nó nghĩa là biến sự vật đó thành một thứ khác: りんごをジャムにします (Tôi làm táo thành mứt). Khi không có tân ngữ như vậy, nó thường có nghĩa là chọn một thứ gì đó, ví dụ khi gọi món ở nhà hàng: わたしはコーヒーにします (Tôi chọn cà phê). Cách dùng thứ hai này là ngữ pháp N4.
§5Cách ra đề trong JLPT
Trong câu hỏi ngữ pháp, chỗ trống thường là tính từ đứng trước します hoặc してください, với các lựa chọn như 短い / 短く / 短いに / 短くて. Hãy chọn 〜く với tính từ đuôi い và 〜に với tính từ đuôi な. Một dạng câu hỏi hay gặp khác là cho sẵn を hoặc が rồi yêu cầu chọn giữa します và なります: を đi với する, が đi với なる. Trong phần nghe, những lời yêu cầu như もう少し大きくしてください và 静かにしてください rất hay xuất hiện, nên hãy chắc chắn bạn hiểu người nói muốn thay đổi điều gì.
§6Kiểm tra nhanh (3 câu)
1. Chọn từ điền vào chỗ trống: すみません、ラジオの音を__してください。
すみません、ラジオのおとを__してください。
2. Chọn từ điền vào chỗ trống: 掃除をして、部屋をきれいに__。
そうじをして、へやをきれいに__。
3. Trong câu nào にします có nghĩa là 'chọn / quyết định', chứ không phải 'làm thay đổi một vật'?