Skip to content本文へスキップ

Easy JLPT NewsJLPT N5 Grammar

JLPT N5

〜く/〜に+動詞(形容詞の副詞的用法)

く/に

Tính từ dùng như trạng từ (早く, きれいに)

← Tất cả ngữ pháp N5English

Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.

Tính từ bổ nghĩa cho danh từ, nhưng khi có 〜く hoặc 〜に thì nó có thể bổ nghĩa cho động từ. Nó cho biết hành động được thực hiện như thế nào, giống 'sớm', 'đẹp', 'khẽ' trong tiếng Việt. Từ có 〜く / 〜に thường đứng trước động từ, và những từ khác như tân ngữ có thể chen vào giữa. よく, từ いい, nghĩa là 'kỹ, giỏi', và cũng có thể nghĩa là 'thường hay'.

§1Cấu trúc

Tính từ đuôi い: đổi い cuối thành く + động từ (早い → 早く起きる, 大きい → 大きく書く). いい là bất quy tắc: よく (よく聞く). Tính từ đuôi な + に + động từ (きれい → きれいに書く, 静か → 静かに歩く, 上手 → 上手に話す).

§2Ví dụ

  • 今朝は早く起きました。

    けさははやくおきました。

    Sáng nay tôi đã dậy sớm.

  • 名前をきれいに書いてください。

    なまえをきれいにかいてください。

    Xin hãy viết tên cho đẹp.

  • リンさんは日本語を上手に話します。

    リンさんはにほんごをじょうずにはなします。

    Bạn Linh nói tiếng Nhật giỏi.

  • あまり速く話さないでください。

    あまりはやくはなさないでください。

    Xin đừng nói nhanh quá.

  • 明日も早く起きますか。

    あしたもはやくおきますか。

    Ngày mai bạn cũng dậy sớm à?

  • 先生の話をよく聞いてください。

    せんせいのはなしをよくきいてください。

    Hãy nghe kỹ lời thầy cô nói.

  • 野菜を小さく切って、スープに入れた。

    やさいをちいさくきって、スープにいれた。

    Tôi đã cắt nhỏ rau rồi cho vào súp. (lối nói thân mật)

  • 今日は疲れたから、早く寝る。

    きょうはつかれたから、はやくねる。

    Hôm nay mệt rồi nên mình sẽ ngủ sớm. (lối nói thân mật)

§3Lỗi thường gặp

  • Đặt tính từ trước động từ mà không biến đổi. ✗ 今朝は早い起きました。 ✗ 字をきれい書きます。 Trước động từ, tính từ đuôi い đổi い thành く, còn tính từ đuôi な thêm に: ○ 早く起きました, ○ きれいに書きます。 Tiếng Việt nói 'dậy sớm', 'viết đẹp' mà không đổi dạng tính từ, nên người Việt rất dễ mắc lỗi này.
  • Dùng な hoặc で trước động từ. ✗ 静かな歩いてください。 ✗ 静かで歩いてください。 な chỉ dùng trước danh từ (静かな部屋). Trước động từ thì dùng に: ○ 静かに歩いてください。
  • Áp dụng quy tắc của tính từ đuôi い cho きれい hoặc cho いい. ✗ きれく書きます → ○ きれいに書きます (きれい là tính từ đuôi な). ✗ いく聞いてください → ○ よく聞いてください (いい đổi thành よく).

§4Khác gì với ngữ pháp tương tự

Tính từ + danh từ (早い電車, 静かな部屋)
Dạng của tính từ tùy thuộc vào từ mà nó bổ nghĩa. Trước danh từ, tính từ đuôi い giữ nguyên い còn tính từ đuôi な thêm な: 早い電車に乗ります (Tôi đi chuyến tàu sớm), 静かな部屋で勉強します (Tôi học trong căn phòng yên tĩnh). Trước động từ thì dùng く và に: 早く起きます (Tôi dậy sớm), 静かに勉強します (Tôi học một cách yên lặng).
〜くなる / 〜になる (trở nên...)
Dạng 〜く / 〜に thì giống nhau, nhưng ý nghĩa khác nhau. Với động từ chỉ hành động, nó cho biết hành động được làm như thế nào: 字を大きく書きました (Tôi đã viết chữ to). Với なる, nó cho biết trạng thái mới sau khi thay đổi: 子どもが大きくなりました (Đứa bé đã lớn lên). Với する, nó cho biết trạng thái mà ai đó tạo ra: 字を大きくしました (Tôi đã làm cho chữ to hơn).

§5Cách ra đề trong JLPT

Đây là dạng câu hỏi ngữ pháp rất hay gặp ở N5. Chỗ trống đứng trước động từ, và các lựa chọn là những dạng khác nhau của cùng một tính từ, như 早い / 早く / 早いに / 早くて, hoặc 静か / 静かな / 静かに / 静かで. Trước hết hãy xem từ đứng sau chỗ trống. Nếu là động từ thì chọn 〜く hoặc 〜に. Nếu là danh từ thì chọn 〜い hoặc 〜な. Nhớ rằng きれい là tính từ đuôi な. Trong câu hỏi sắp xếp câu, từ có 〜く / 〜に đứng trước động từ, thường có tân ngữ ở giữa, như 名前を 大きく 書いて ください.

§6Kiểm tra nhanh (3 câu)

  • 1. Chọn từ điền vào chỗ trống: 明日は試験ですから、今晩は__寝ます。

    あしたはしけんですから、こんばんは__ねます。

  • 2. Câu nào đúng?

  • 3. Chọn dạng trạng từ của いい để điền vào chỗ trống: 先生の話を__聞いてください。

    せんせいのはなしを__きいてください。