Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.
Đây là dạng phủ định lịch sự của です. Nó đứng sau danh từ và tính từ đuôi な để nói rằng điều gì đó không đúng như vậy. じゃありません thường dùng khi nói. ではありません trang trọng hơn và thường dùng khi viết. Động từ và tính từ đuôi い tạo dạng phủ định theo cách khác.
§1Cấu trúc
Danh từ + じゃありません / ではありません. Tính từ đuôi な (bỏ な) + じゃありません / ではありません. Chữ は trong では đọc là 'wa'. Trong hội thoại còn nghe thấy Danh từ / tính từ đuôi な + じゃないです. Thể thường: 〜じゃない / 〜ではない. Quá khứ: 〜じゃありませんでした.
§2Ví dụ
わたしは学生じゃありません。
わたしはがくせいじゃありません。
Tôi không phải là sinh viên.
これはわたしの傘ではありません。
これはわたしのかさではありません。
Đây không phải là ô của tôi.
「これは砂糖ですか。」「いいえ、砂糖じゃありません。塩です。」
「これはさとうですか。」「いいえ、さとうじゃありません。しおです。」
"Đây là đường phải không?" "Không, không phải đường. Là muối."
この町はにぎやかじゃありません。
このまちはにぎやかじゃありません。
Thị trấn này không nhộn nhịp.
きのうは雨じゃありませんでした。
きのうはあめじゃありませんでした。
Hôm qua trời không mưa.
わたしは先生じゃないです。
わたしはせんせいじゃないです。
Tôi không phải là giáo viên. (dạng lịch sự dùng trong hội thoại)
あしたは日曜日じゃない。
あしたはにちようびじゃない。
Ngày mai không phải là Chủ nhật. (thể thường)
§3Lỗi thường gặp
- Dùng じゃありません để phủ định tính từ đuôi い. ✗ このかばんは高いじゃありません → ✓ このかばんは高くないです (hoặc 高くありません). Với tính từ đuôi い, đổi い thành くない.
- Coi きれい, ゆうめい hay きらい là tính từ đuôi い vì chúng kết thúc bằng い. ✗ きれくないです → ✓ きれいじゃありません. Những từ này là tính từ đuôi な nên đi với じゃありません.
- Dùng với động từ. ✗ あした行きますじゃありません → ✓ あした行きません. Dạng phủ định lịch sự của động từ là 〜ません.
§4Khác gì với ngữ pháp tương tự
- じゃありません và ではありません
- Ý nghĩa giống nhau và cả hai đều lịch sự. じゃ là dạng nói rút gọn của では. Trong hội thoại hằng ngày người ta thường nói 学生じゃありません hoặc 学生じゃないです. Trong văn viết, bài phát biểu và tình huống trang trọng thì 学生ではありません được ưu tiên. Trong đề JLPT cả hai đều có thể xuất hiện, nên hãy học chúng như một cặp.
- 〜くないです (phủ định của tính từ đuôi い)
- Danh từ và tính từ đuôi な đi với じゃありません: この部屋は静かじゃありません (Căn phòng này không yên tĩnh). Tính từ đuôi い thì đổi い thành くない: この部屋は広くないです (Căn phòng này không rộng). Hãy xem từ đứng trước thuộc loại nào rồi mới chọn dạng phủ định.
§5Cách ra đề trong JLPT
Ở phần 1 ngữ pháp N5, các lựa chọn thường trộn lẫn じゃありません, くないです, ません và じゃありませんでした. Trước tiên hãy xem từ đứng trước chỗ trống (danh từ, tính từ đuôi な, tính từ đuôi い hay động từ), sau đó xem từ chỉ thời gian để biết là quá khứ hay không. Trong các đoạn hội thoại ngắn, câu trả lời sau いいえ thường là dạng này: 「学生ですか。」「いいえ、学生じゃありません。」 Ở phần 2 (sắp xếp câu có dấu ★), じゃ / では phải đứng ngay trước ありません.
§6Kiểm tra nhanh (3 câu)
1. Chọn từ điền vào chỗ trống: わたしは先生__。会社員です。
わたしはせんせい__。かいしゃいんです。
2. Câu nào diễn đạt đúng ý 'Căn phòng này không sạch'?
3. Khi nào người ta thường chọn ではありません thay cho じゃありません?