Skip to content本文へスキップ

Easy JLPT NewsJLPT N4 Grammar

JLPT N4

〜ところだ

ところだ

Sắp (làm) / đang (làm) dở / vừa mới (làm) xong

← Tất cả ngữ pháp N4English

Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.

ところ vốn nghĩa là 'nơi chốn', ở đây nó cho biết lúc này bạn đang ở thời điểm nào của một hành động. Dạng của động từ quyết định ý nghĩa: thể từ điển = ngay trước khi làm, ている = đang làm dở, thể た = ngay sau khi làm xong. Mẫu này hay dùng để giải thích tình hình hiện tại của mình cho người khác, ví dụ khi nói chuyện điện thoại. Các từ như これから, 今, たった今 thường đi kèm.

§1Cấu trúc

Động từ thể từ điển + ところだ (sắp làm) / Động từ thể て + いる + ところだ (đang làm dở) / Động từ thể た + ところだ (vừa làm xong). Trước ところ chỉ dùng động từ. Trong văn lịch sự, だ đổi thành です.

§2Ví dụ

  • これから晩ご飯を食べるところです。

    これからばんごはんをたべるところです。

    Bây giờ tôi sắp ăn tối.

  • 今、レポートを書いているところです。

    いま、レポートをかいているところです。

    Bây giờ tôi đang viết dở bản báo cáo.

  • たった今、駅に着いたところです。

    たったいま、えきについたところです。

    Tôi vừa mới đến ga xong.

  • 「宿題は終わった?」「今やっているところ。」

    「しゅくだいはおわった?」「いまやっているところ。」

    "Làm xong bài tập chưa?" "Con đang làm đây."

  • 電話がかかってきたとき、ちょうど家を出るところでした。

    でんわがかかってきたとき、ちょうどいえをでるところでした。

    Lúc có điện thoại gọi đến, tôi vừa đúng lúc sắp ra khỏi nhà.

  • 母は今、買い物から帰ってきたところだ。

    はははいま、かいものからかえってきたところだ。

    Mẹ tôi vừa mới đi mua sắm về.

  • 今帰ってきたところなので、まだ何も食べていません。

    いまかえってきたところなので、まだなにもたべていません。

    Tôi vừa mới về đến nhà nên vẫn chưa ăn gì cả.

  • 田中さん、今から昼ご飯に行くところですか。

    たなかさん、いまからひるごはんにいくところですか。

    Anh Tanaka, bây giờ anh sắp đi ăn trưa à?

§3Lỗi thường gặp

  • Chọn sai dạng động từ trước ところ. Ý nghĩa thời điểm nằm ở dạng động từ chứ không nằm ở です. Nếu bạn đã đến ga một phút trước, câu 今、駅に着くところです là sai vì nó nghĩa là 'tôi sắp đến'. Phải nói 今、駅に着いたところです.
  • Dùng ているところ cho trạng thái thay vì hành động đang diễn ra. 田中さんは結婚しているところです không có nghĩa là 'anh Tanaka đã kết hôn'. Với trạng thái, dùng ている thường: 田中さんは結婚しています. ているところ hợp với hành động bạn đang làm ngay lúc này, như 料理を作っているところです.
  • Dùng たところ với mốc thời gian không phải 'vừa xong'. 先月日本に来たところです thường nghe không tự nhiên, vì たところ nghĩa là 'ngay sau khi'. Khi sự việc xảy ra cách đây vài ngày hay vài tháng nhưng bạn vẫn cảm thấy là mới, hãy dùng たばかり: 先月日本に来たばかりです.

§4Khác gì với ngữ pháp tương tự

たばかり (vừa mới làm, theo cảm nhận của người nói)
たところ nói về thời điểm thực tế ngay sau một hành động: さっき昼ご飯を食べたところです (Tôi vừa ăn trưa xong lúc nãy). たばかり thể hiện cảm nhận của người nói rằng chưa bao lâu trôi qua, nên thời gian thực tế có thể dài: この車は去年買ったばかりです (Chiếc xe này tôi mới mua năm ngoái thôi). Với たところ, từ chỉ thời gian như 去年 thường không hợp.
ています (hành động đang diễn ra)
Cả hai đều diễn tả hành động đang xảy ra. 今、部屋を掃除しています chỉ đơn giản nói bạn đang làm gì. 今、部屋を掃除しているところです nhấn mạnh 'đúng lúc này tôi đang làm dở', nên thường dùng để trả lời, giải thích vì sao chưa làm được việc khác. Ngoài ra, ています còn diễn tả thói quen hoặc trạng thái (毎朝走っています), còn ているところ thì không.

§5Cách ra đề trong JLPT

Trong câu hỏi ngữ pháp N4, bạn thường phải chọn dạng động từ đứng trước ところ. Hãy tìm từ gợi ý về thời gian: これから / 今から đi với thể từ điển, 今 kèm hành động đang diễn ra đi với ている, còn たった今 / さっき đi với thể た. Trong bài sắp xếp câu, nhớ rằng ところ đứng ngay sau động từ và です / だ đứng sau ところ. Trong phần nghe, các đoạn hội thoại điện thoại hay dùng mẫu này để cho biết ai đó đang ở bước nào của một việc.

§6Kiểm tra nhanh (3 câu)

  • 1. Chọn dạng đúng điền vào chỗ trống: まだ家にいます。これから家を__ところです。

    まだいえにいます。これからいえを__ところです。

  • 2. Câu sau có nghĩa là gì? ちょうど今、昼ご飯を食べたところです。

    ちょうどいま、ひるごはんをたべたところです。

  • 3. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: 3か月前に日本に来た__なので、まだ日本語がよく分かりません。

    さんかげつまえににほんにきた__なので、まだにほんごがよくわかりません。